GHI DANH Thành viên muốn được hướng dẫn học Anh văn reply trong thread này để Ban Anh văn chuẩn bị học trình.
ESL viết tắt của English as Second Language, Anh Văn như Một Ngoại Ngữ. Những bài ESL EASY này đặc biệt thích hợp cho những học viên chưa biết gì về Tiếng Anh.
Thể thức 1. Lắng nghe và ráng hiểu mẫu đối thoại. 2. Tra ngữ vựng ra Tiếng Việt. 3. Dịch mẫu đối thoại. 4. Lắng nghe và nhái lại thêm nhiều lần.
A: Baseball is fun. B: I like to hit the ball. A: I like to run around the bases. B: I like to slide into the bases. A: Yeah. It’s a lot of fun to slide. B: I want to be a baseball player when I grow up. A: Me too. I want to play for the Yankees. B: Not me. I want to play for the Dodgers. A: We have to practice every day. B: I don’t like practice. A: Me neither. It’s boring. B: But practice makes perfect.
Exercise
1. Tra những từ chưa biết. 2. Nghe, nhái theo và dịch mẫu đối thoại.
• base : đáy, chân đế (trong bóng chày) một trong bốn vị trí mà người chơi phải chạm tới để ghi điểm; góc; gôn • slide: bỏ, thả, đẩy nhẹ, đẩy trượt • practice: sự rèn luyện, sự luyện tập; thời gian tập luyện
I LOVE BASEBALL - Tôi yêu bóng chày.
A: Baseball is fun. - Bóng chày thật thú vị.
B: I like to hit the ball. - Tôi thích đánh bóng.
A: I like to run around the bases. - Tôi thích chạy xung quanh gôn.
B: I like to slide into the bases. - Tôi thích trượt vào gôn.
A: Yeah. It’s a lot of fun to slide. - Phải. Thật thú vị rất nhiều (khi) trượt.
B: I want to be a baseball player when I grow up. - Tôi muốn trở thành một cầu thủ bóng chày khi tôi trưởng thành.
A: Me too. I want to play for the Yankees. - Tôi cũng vậy. Tôi muốn chơi cho đội Yankees.
B: Not me. I want to play for the Dodgers. - Không phải là (ý) tôi. Tôi muốn chơi cho đội Dodgers.
A: We have to practice every day. - Chúng ta phải tập luyện mỗi ngày.
B: I don’t like practice. - Tôi không thích luyện tập đâu.
A: Me neither. It’s boring. - Tôi cũng không (thích). Thật là chán.
B: But practice makes perfect. - Nhưng có công mài sắt có ngày nên kim mà. (Tục ngữ)
Base: góc, gôn, (trong môn bóng chày một trong bốn vị trí mà người chơi phải chạm để ghi điểm ta gọi là góc, gôn, hay căn cứ) Slide: trượt, lướt qua, đi qua Practice: tập luyện, rèn luyện Boring: nhàm chán Perfect: hoàn hảo, hoàn toàn, hoàn thiện
Translation: Phần dịch
A: Baseball is fun. --Bóng chày chơi vui thật.
B: I like to hit the ball. --Tôi thích chơi bóng chày.
A: I like to run around the bases. --Tôi muốn chạy quanh khung thành (gôn).
B: I like to slide into the bases. --Tôi muốn trượt vào trong gôn.
A: Yeah. It’s a lot of fun to slide. --Ừ . Trượt vào gôn thú vị lắm.
B: I want to be a baseball player when I grow up. --Tôi muốn trở thành cầu thủ bóng chày khi tôi lớn.
A: Me too. I want to play for the Yankees. --Tôi cũng vậy. Tôi muốn chơi cho người Mỹ.
B: Not me. I want to play for the Dodgers. --Tôi thì không. Tôi lại muốn chơi cho đội Dodgers.
A: We have to practice every day. --Hàng ngày chúng ta có tập luyện gì đâu.
B: I don’t like practice. --Tôi không thích tập luyện.
A: Me neither. It’s boring. --Tôi cũng không. Môn này rất nhàm chán.
B: But practice makes perfect. --Nhưng phải tập luyện cho hoàn thiện chứ.