GHI DANH Thành viên muốn được hướng dẫn học Anh văn reply trong thread này để Ban Anh văn chuẩn bị học trình.
ESL viết tắt của English as Second Language, Anh Văn như Một Ngoại Ngữ. Những bài ESL EASY này đặc biệt thích hợp cho những học viên chưa biết gì về Tiếng Anh.
Thể thức 1. Lắng nghe và ráng hiểu mẫu đối thoại. 2. Tra ngữ vựng ra Tiếng Việt. 3. Dịch mẫu đối thoại. 4. Lắng nghe và nhái lại thêm nhiều lần.
A: I love to watch "Judge Judy." B: Is that a TV show? A: Yes. It's on every afternoon. B: What's so good about it? A: They have interesting lawsuits. B: Such as? A: Yesterday, a woman complained about a cell phone she bought on eBay. B: Was something wrong with the phone? A: It works only in Canada. B: Did the seller know that? A: Yes, and he didn't tell the buyer. B: I hope Judge Judy made the seller take the phone back.
Exercise
1. Tra những từ chưa biết. 2. Nghe, nhái theo và dịch mẫu đối thoại.
A: I love to watch "Judge Judy." -- Tôi thích xem "Thẩm Phán Judy."
B: Is that a TV show? -- Đó là chương trình truyền hình phải không?
A: Yes. It's on every afternoon. -- Phải. Phát vào mỗi buổi chiều.
B: What's so good about it? -- Chương trình đó có gì hay lắm hả?
A: They have interesting lawsuits. -- Người ta có những vụ kiện hấp dẫn.
B: Such as? -- Chẳng hạn như vụ gì?
A: Yesterday, a woman complained about a cell phone she bought on eBay. -- Hôm qua, một phụ nữ phàn nàn về một chiếc điện thoại di động bà ấy đã mua trên eBay.
B: Was something wrong with the phone? -- Có gì trục trặc với chiếc điện thoại ấy à?
A: It works only in Canada. -- Nó chỉ hoạt động được ở Canada thôi.
B: Did the seller know that? -- Người bán có biết thế không?
A: Yes, and he didn't tell the buyer. -- Có, và anh ta đã không báo cho người mua biết.
B: I hope Judge Judy made the seller take the phone back. -- Hy vọng chương trình Thẩm Phán Judy làm cho người bán phải thu hồi chiếc điện thoại ấy lại.
• Lawsuit: vụ kiện, kiện cáo • Seller: người bán • Buyer: người mua
JUDGE JUDY - Thẩm Phán Judy
A: I love to watch "Judge Judy." - Tôi thích xem "Thẩm phán Judy."
B: Is that a TV show? - Đó có phải là một chương trình truyền hình không?
A: Yes. It's on every afternoon. - Vâng. Nó có vào mỗi buổi chiều.
B: What's so good about it? - Chương trình đó có gì hay lắm hả?
A: They have interesting lawsuits. - Người ta có những vụ kiện hấp dẫn.
B: Such as? - Chẳng hạn như vụ gì?
A: Yesterday, a woman complained about a cell phone she bought on eBay. - Hôm qua, một phụ nữ phàn nàn về một điện thoại di động mà cô ấy đã mua trên eBay.
B: Was something wrong with the phone? - Có cái gì đó không ổn với chiếc điện thoại sao?
A: It works only in Canada. - Nó chỉ hoạt động được ở Canada thôi.
B: Did the seller know that? - Người bán có biết điều đó không?
A: Yes, and he didn't tell the buyer. - Có, và anh ta đã không nói cho người mua biết.
B: I hope Judge Judy made the seller take the phone back. - Tôi hi vọng chương trình Thẩm phán Judy làm cho người bán phải lấy lại chiếc điện thoại.
A: I love to watch "Judge Judy." Tôi thích xem "thẩm phán Judy"
B: Is that a TV show? Đó là chương trình truyền hình phải không?
A: Yes. It's on every afternoon. Đúng rồi, nó phát mỗi chiều.
B: What's so good about it? Về chương trình đó cái gì tốt đẹp nhất?
A: They have interesting lawsuits. Họ có vụ kiện thú vị.
B: Such as? Chẳn hạn như?
A: Yesterday, a woman complained about a cell phone she bought on eBay. Hôm qua, một người phụ nữ than phiền về điẹn thoại di động cô ta mua trên eBay.
B: Was something wrong with the phone? Có điều gì đó không ổn với điện thoại?
A: It works only in Canada. Nó chỉ hoạt động ở Canada.
B: Did the seller know that? Người bán biết điều đó không?
A: Yes, and he didn't tell the buyer. Biết, và anh ta không nói cho người mua.
B: I hope Judge Judy made the seller take the phone back. Tôi hy vọng thẩm phán Judy quyết định người bán phải thu hồi lại điện thoại.
A: I love to watch "Judge Judy." ( Tôi thích xem " Thẩm phán Judy" )
B: Is that a TV show? ( Có phải là một sô truyền hình không?)
A: Yes. It's on every afternoon. ( Ừ, Nó có vào mỗi buổi chiều.)
B: What's so good about it? ( Nó có gì hay lắm à?)
A: They have interesting lawsuits. ( Họ có những vụ kiện rất thú vị.)
B: Such as? ( Chẳng hạn như? )
A: Yesterday, a woman complained about a cell phone she bought on eBay. ( Hôm qua , một phụ nữ than phiền về chiếc điện thoại di động bà ta đã mua trên eBay.)
B: Was something wrong with the phone? ( Có gì đó không ổn với chiếc điện thoại đó?)
A: It works only in Canada. ( Nó chỉ gọi được ở Canada.)
B: Did the seller know that? ( Người bán có biết thế không?)
A: Yes, and he didn't tell the buyer. ( Có, và anh ta đã không nói cho người mua.)
B: I hope Judge Judy made the seller take the phone back. ( Tôi mong Thẩm phán Judy làm người bán phải thu hồi lại chiếc điện thoại.)
Judge: thẩm phán Lawsuits: kiện cáo, tố tụng Complained: kêu ca, phàn nàn Seller: người bán hàng Buyer: người mua
Translation: Phần dịch
A: I love to watch "Judge Judy." --Tôi thích xem Thẩm phán Judy .
B: Is that a TV show? --Đây là chương trình truyền hình phải không?
A: Yes. It's on every afternoon. --Vâng, nó phát sóng vào mỗi buổi chiều.
B: What's so good about it? --Chương trình này có gì hay không?
A: They have interesting lawsuits. --Họ có các vụ kiện tụng hấp dẩn lắm.
B: Such as? --Đại loại như là?
A: Yesterday, a woman complained about a cell phone she bought on eBay. --Hôm qua, một phụ nữ phàn nàn về chiếc điện thoại di động mà cô mua trên mạng eBay.
B: Was something wrong with the phone? --Có điều gì không tốt với chiếc điện thoại sao?
A: It works only in Canada. --Nó chỉ sử dụng được ở Canada thôi.
B: Did the seller know that? --Vậy người bán có biết gì không?
A: Yes, and he didn't tell the buyer. --Biết chứ, và ông cũng không nói cho người mua biết .
B: I hope Judge Judy made the seller take the phone back. --Tôi hy vọng thẩm quán July sẽ giải quyết cho người bán thu lại điện thoại đó.