GHI DANH Thành viên muốn được hướng dẫn học Anh văn reply trong thread này để Ban Anh văn chuẩn bị học trình.
ESL viết tắt của English as Second Language, Anh Văn như Một Ngoại Ngữ. Những bài ESL EASY này đặc biệt thích hợp cho những học viên chưa biết gì về Tiếng Anh.
Thể thức 1. Lắng nghe và ráng hiểu mẫu đối thoại. 2. Tra ngữ vựng ra Tiếng Việt. 3. Dịch mẫu đối thoại. 4. Lắng nghe và nhái lại thêm nhiều lần.
A: The cops finally found the husband. B: What husband? A: The husband of the driver who ran over two college students at 3 a.m. B: Oh, yeah. The girl died instantly, and the boy is still in the hospital. A: The husband said he tried to help the boy. B: Yes, he pushed him off the hood of the car. A: No, he said he gently placed the boy on the street. B: So what? They still drove off. A: The husband said a fire department was nearby. B: So what? Did he dial 911? A: He said he was thinking about it, but he didn't get around to it. B: He didn't get around to turning himself in, either.
Exercise
1. Tra những từ chưa biết. 2. Nghe, nhái theo và dịch mẫu đối thoại.
A: The cops finally found the husband. -- Cuối cùng cảnh sát đã tìm thấy người chồng.
B: What husband? -- Người chồng nào?
A: The husband of the driver who ran over two college students at 3 a.m. -- Chồng của người lái xe cán lên hai sinh viên đại học hồi 3 giờ sáng.
B: Oh, yeah. The girl died instantly, and the boy is still in the hospital. -- Ồ, được đấy. Cô gái chết ngay tức khắc, còn cậu con trai vẫn còn trong bệnh viện.
A: The husband said he tried to help the boy. -- Ông chồng nói anh ta đã cố gắng giúp cậu con trai.
B: Yes, he pushed him off the hood of the car. -- Ừ, ông ta đã đẩy cậu ấy ra khỏi đầu xe.
A: No, he said he gently placed the boy on the street. -- Không, ông ta bảo đã nhẹ nhàng đặt cậu ấy trên đường.
B: So what? They still drove off. -- Vậy rồi sao nữa? Họ vẫn lái xe đi mất đấy thôi.
A: The husband said a fire department was nearby. -- Ông chồng nói đơn vị cứu hoả ở gần đó.
B: So what? Did he dial 911? -- Thế thì sao? Ông ta có gọi 911 không?
A: He said he was thinking about it, but he didn't get around to it. -- Ông ta nói ông ta có suy nghĩ về việc đó, nhưng không bắt tay vào thực hiện.
B: He didn't get around to turning himself in, either. -- Vậy thì ông ta cũng đừng thực hiện cái việc là tự mình quay đầu xe bỏ đi.
. Hit: đánh, đấm trúng, bắn trúng, ném trúng; va phải, vấp phải, va trúng . cops: (từ lóng) cảnh sát, mật thám, cớm (từ lóng) sự bắt được, sự tóm được . finally: cuối cùng; kết luận lại . instantly: ngay tức khắc; lập tức . push: xô, đẩy . hood: mui xe . gently: nhẹ nhàng, êm ái, dịu dàng . fire department: sở cứu hỏa . dial: quay số điện thoại, bấm số . turning: sự quay, sự xoay, sự đổi chiếu, sự đổi hướng; chỗ ngoặt, chỗ rẽ .a.m: trước buổi trưa; sáng . oh yeah: (dùng để tỏ ra mình không tin điều nghe nói) thế à. . get: nhận được, chuồn đi
HIT AND RUN - Tông trúng còn bỏ chạy.
A: The cops finally found the husband. - Cảnh sát cuối cùng đã tìm thấy người chồng.
B: What husband? - Người chồng nào?
A: The husband of the driver who ran over two college students at 3 a.m. - Chồng của người lái xe chẹt phải hai sinh viên đại học lúc 3 giờ sáng.
B: Oh, yeah. The girl died instantly, and the boy is still in the hospital. - Thế à. Cô gái chết ngay lập tức, và cậu con trai vẫn còn trong bệnh viện.
A: The husband said he tried to help the boy. - Người chồng nói rằng ông đã cố gắng để giúp cậu con trai.
B: Yes, he pushed him off the hood of the car. - Có chứ, ông ấy đẩy anh ta ra khỏi mui xe.
A: No, he said he gently placed the boy on the street. - Không, ông ta nói đã ông đã nhẹ nhàng đặt cậu bé trên đường phố.
B: So what? They still drove off. - Vậy hả? Họ vẫn lái xe đi khỏi đó mà.
A: The husband said a fire department was nearby. - Người chồng nói một sở cứu hỏa gần đó.
B: So what? Did he dial 911? - Vậy rồi sao? Ông ta có gọi cho 911 không?
A: He said he was thinking about it, but he didn't get around to it. - Ông cho biết ông đã suy nghĩ về chuyện đó, nhưng ông đã không làm chuyện đó.
B: He didn't get around to turning himself in, either. - Ông ta cũng không nên quay xe lại và chuồn đi.
Hit: nhấn, đánh, ném trúng, va chạm Run: chạy, chạy trốn, tẩu thoát Cops: Cảnh sát, mật thám, bắt được, sự tóm được Finally: cuối cùng, sau cùng, dứt khoát Instantly: ngay khi Still: im, yên, làm thinh Tried: cố gắng, đã được thử thách, đáng tin cậy Pushed: đẩy Hood: mui xe, mũ trùm đầu, áo mưa Gently: nhẹ nhàng, êm ái, dịu dàng, chầm chậm Placed: đặt Get: bị, chịu, mắc phải, đưa mang, chìu, đem đi Nearby:gần, gần bên, bên cạnh, không xa
Translation: Phần dịch:
A: The cops finally found the husband. --Cảnh sát cuối cùng đã tìm thấy người chồng.
B: What husband? --Sao lại là người chồng? --Người chồng nào?
A: The husband of the driver who ran over two college students at 3 a.m. --Người chồng của người lái xe chạy va chạm hai sinh viên trường cao đẳng lúc 3 giờ sáng.
B: Oh, yeah. The girl died instantly, and the boy is still in the hospital. --Ô, vâng. Cô gái thì chết ngay sau đó, còn cậu thanh niên thì đang nằm bất động trong bệnh viện.
A: The husband said he tried to help the boy. --Người chồng nói ông đã cố gắng giúp chàng thanh niên .
B: Yes, he pushed him off the hood of the car. --Và, ông đã đẩy chàng thanh niên ra khỏi mui xe .
A: No, he said he gently placed the boy on the street. --Không, ông nói ông nhẹ nhàng đặt chàng thanh niên trên vĩa hè.
B: So what? They still drove off. --Như thế sao được? Họ vẫn lặng thinh lái xe đi.
A: The husband said a fire department was nearby. --Người chồng nói gần đó có một đội cứu hỏa (PCCC).
B: So what? Did he dial 911? --Vậy thì sao? Ông có gọi số 911 không?
A: He said he was thinking about it, but he didn't get around to it. --Ông nói ông có suy nghỉ về nó. Nhưng ông không thể làm được gì cho nó.
B: He didn't get around to turning himself in, either. --Ông không thể làm được nên tự mình quay xe bỏ chạy .
A: The cops finally found the husband. ( Cuối cùng thì cảnh sát cũng tìm thấy người chồng )
B: What husband? ( Người chồng ?)
A: The husband of the driver who ran over two college students at 3 a.m. ( Chồng của lái xe đã cán lên 2 sinh viên đại học lúc 3 giờ sáng đó )
B: Oh, yeah. The girl died instantly, and the boy is still in the hospital. ( Ồ , vậy hả. Cô gái đã chết ngay lập tức, và cậu bé vẫn còn trong bệnh viện )
A: The husband said he tried to help the boy. ( Ông chồng nói rằng ông ta đã cố gắng giúp cậu bé đó )
B: Yes, he pushed him off the hood of the car. ( Ừ , ông ta đã đẩy cậu bé ra khỏi mui xe )
A: No, he said he gently placed the boy on the street. (Không, ông ta bảo đã nhẹ nhàng đặt cậu bé trên đường phố )
B: So what? They still drove off. ( Vậy à? Họ vẫn lái xe đi khỏi đó mà )
A: The husband said a fire department was nearby. ( Ông chồng nói là có một sở cứu hỏa gần cạnh đó )
B: So what? Did he dial 911? ( Thế rồi sao? Ông ta có gọi 911 không?)
A: He said he was thinking about it, but he didn't get around to it. ( Ông ta nói ông ta có nghĩ về nó, nhưng ông ta đã không xoay xở làm chuyện đó )
B: He didn't get around to turning himself in, either. ( Ông ta cũng đã không tự đầu thú.)
A: The cops finally found the husband. Cảnh sát cuối cùng cũng tìm thấy ông chồng B: What husband? Ông chồng nào? A: The husband of the driver who ran over two college students at 3 a.m. Chồng của người lái xe đã đâm vào 2 sinh viên lúc 3h sáng nay B: Oh, yeah. The girl died instantly, and the boy is still in the hospital. vâng, cô bé chết ngay lập tức còn cậu bé vẫn đang năm ở bệnh viện A: The husband said he tried to help the boy. Người chồng nói đã cố cứu cậu bé B: Yes, he pushed him off the hood of the car. vâng, ông ấy đẩy cậu bé ra khỏi mui xe A: No, he said he gently placed the boy on the street. khong, ông ta nói đã đặt cậu bé lên đường một cách lịch sự B: So what? They still drove off. vậy à, họ vẫn lái xe đi mà A: The husband said a fire department was nearby. Ông chồng nói có một trạm cứu hỏa gần đó B: So what? Did he dial 911? vạy à? anh ta có gọi 911 không? A: He said he was thinking about it, but he didn't get around to it. Anh ta nói có nghĩ đến nhưng anh ấy đã không làm B: He didn't get around to turning himself in, either. anh đã đã không làm và đã bỏ đi
2. turn somebody in = nộp ai cho cảnh sát hay cho cơ quan chính quyền.
turn himself in = (anh ta) tự nộp mình hay ra đầu thú.
Các anh chị xem thêm:
(informal) to take somebody to the police or somebody in authority because they have committed a crime She threatened to turn him in to the police. He decided to turn himself in. http://oald8.oxfordlearnersdictionaries ... ary/turn_1
Chúc anh chị thành công nhiều trong việc học tiếng Anh.