GHI DANH Thành viên muốn được hướng dẫn học Anh văn reply trong thread này để Ban Anh văn chuẩn bị học trình.
ESL viết tắt của English as Second Language, Anh Văn như Một Ngoại Ngữ. Những bài ESL EASY này đặc biệt thích hợp cho những học viên chưa biết gì về Tiếng Anh.
Thể thức 1. Lắng nghe và ráng hiểu mẫu đối thoại. 2. Tra ngữ vựng ra Tiếng Việt. 3. Dịch mẫu đối thoại. 4. Lắng nghe và nhái lại thêm nhiều lần.
A: I hate shaving. B: Me too. A: I just cut myself again. B: Did you use a new blade? A: It doesn’t matter. Old blades cut, new blades cut. B: Maybe you should use an electric shaver. A: They make a lot of noise, but they don’t give a close shave. B: Maybe you should stop shaving. A: And grow a beard? B: Sure. Why not? A: Because food and other stuff sticks in my beard. B: Hmm. Here’s an idea. Put cream on your face and have the cat lick it off.
A: I hate shaving. - Tôi ghét cạo râu B: Me too. - Tôi cũng thế A: I just cut myself again. - Tôi vừa cắt (cạo) phạm lần nữa B: Did you use a new blade? - Có phải anh dùng lưỡi dao mới không? A: It doesn’t matter. Old blades cut, new blades cut. - Đó không phải là vấn đề. Dao cũ cũng cắt , dao mới cũng cắt B: Maybe you should use an electric shaver. - Có lẽ anh nên dùng dao cạo điện A: They make a lot of noise, but they don’t give a close shave. - Chúng làm ồn lắm, nhưng chúng không đưa gần chỗ cạo B: Maybe you should stop shaving. - Có lẽ anh nên ngừng cạo thôi A: And grow a beard? - Và để râu mọc à? B: Sure. Why not? - Chắc rồi. Tại sao không? A: Because food and other stuff sticks in my beard. - Vì thức ăn và thứ khác sẽ dính vào râu của tôi B: Hmm. Here’s an idea. Put cream on your face and have the cat lick it off. - Hừm. Đây là một ý. Bôi kem vào mặt và để cho con mèo liếm sạch
Vocabulary: • again: nữa • beard: râu • because: bởi vì • blade: lưỡi dao • close: đóng • cream: kem • cut: cắt • electric: điện • face: mặt • food: thức ăn • grow: tăng trưởng, gia tăng • have: có • hate: ghét • idea: ý tưởng • lick it off: liếm hết • matter: vấn đề , vật liệu • myself: chính tôi • noise: ồn ào • old: già, cũ • shave: cạo râu • stick: dán dính • stuff: nhồi , nén, vật liệu • stop: dừng lại • sure: chắc • use: dùng
A: I just cut myself again. - Tôi lại cắt phạm vào mình thôi
B: Did you use a new blade? - Bạn đã dùng lưỡi dao mới chứ?
A: It doesn’t matter. Old blades cut, new blades cut. - Điều đó không quan trọng. Lưỡi dao cũ cắt đươc, dao mới cắt được
B: Maybe you should use an electric shaver. - Có lẽ bạn nên dùng dao cạo điện
A: They make a lot of noise, but they don’t give a close shave. - Nó gây ra tiếng ồn, nhưng nó không cạo sạch nhẵn
B: Maybe you should stop shaving. - Có lẽ bạn nên ngừng cạo đi
A: And grow a beard? - Và để râu mọc à?
B: Sure. Why not? - Chắc chắn rồi. Tại sao không?
A: Because food and other stuff sticks in my beard. - Vì thức ăn và nhiều thứ khác dính trong râu của tôi
B: Hmm. Here’s an idea. Put cream on your face and have the cat lick it off. - Hừm. Đây là một ý. Bôi kem lên mặt và cho con mèo liếm sạch
Vocabulary: • again: lần nữa, lại, nữa • beard: râu • because: vì • blade: phần mỏng để cắt của gươm, dao, đục … • close: (adj) gần (adv) để lại ít khoảng trống ở giữa, ở gần (v) đóng • cream: (n) kem, phần béo của sữa, tinh hoa, váng (adj) màu vàng nhạt, màu kem • cut: cắt, chặt chém • electric: (adj) tạo ra điện • face: (n) mặt (v) đối mặt với cái gì • food: lương thực, thức ăn • grow: tăng về cở lượng, trở thành to lớn hơn • have: có • hate: ghét • idea: y nghĩa, y tưởng • lick it off: làm sạch cái gì bằng cách liếm • matter: vấn đề • myself: tự người nói chịu ảnh hưởng của hành động • noise: (n) tiếng động lớn • old: cũ • shave: cạo (mặt, râu, đầu), lướt, phớt qua • stick: (n) gậy, thanh, củi (v) dán, dính • stuff: (n) chất liệu đã làm ra cái gì, thứ, món • stop: dừng lại • sure: chắc chắn • use: dùng cái gì cho mục đích gì
• again: lần nữa, lại, ngoài ra, mặt khác • beard: râu • because: vì, bởi, tại • blade: lưỡi (dao, kiếm), phiến (lá), lá mỏng (cỏ, lúa) • close: đóng kín, khép lại, khít, sít, bí mật • cream: kem (ăn), kem (bôi mặt), kem (đánh giầy) --> cream (v): làm cho nổi váng, gạn lấy kem, thoa kem (lên mặt) • cut: cắt, cạo, chặt, chém, mổ, xén • electric: điện, đèn pin • face: mặt, bề ngoài, sĩ diện • food: thức ăn, món ăn, dinh dưỡng • grow: mọc, lớn lên, phát triển • have: có • hate: chán, ghét, lòng căm thù, không thích • idea: tư duy, ý nghĩ, ý định, sự hiểu biết, khái niệm • lick it off: liếm nó đi • matter: vấn đề, việc, chuyện, nội dung, lý do, cơ hội • myself: chính mình, tự mình, "mình ên" • noise: ồn ào, làm ồn • old: cũ, già • shave: cạo (râu, mặt), bào, hút • stick: thanh, miếng, que, gậy, cột (buồm) --> stick (v): đâm, chọc, dán, dính, cắm • stuff: chất liệu, thứ, món • stop: ngưng, dừng lại • sure: chắc chắn • use: dùng, sử dụng, tiêu thụ, đối xử
2.Phần nghe, hiểu & bài dịch:
A: I hate shaving. - Tôi ghét cạo râu. B: Me too. - Tôi cũng vậy! A: I just cut myself again. - Tôi vừa tự cắt phạm lần nữa. B: Did you use new blade? - Thế anh có dùng lưỡi lam mới không đấy? A: Doesn't matter. Old blade cuts, new blade cuts. - Không phải lý do đó! Dao mới dao cũ gì cũng phạm. B: Maybe. You should use an ectronic shaver. - Có lẽ anh nên dùng máy cạo râu điện đi. A: They make a lot of noise. But they don't give a close shave. - Chúng làm ồn ào quá! Nhưng chúng không cạo nhẵn được. B: Maybe. You should start shaving. - Chắc đúng vậy đó. thôi anh ngừng cạo râu đi! A: And grow a beard? - Và cứ để râu mọc? B: Sure. Why not? - Chắc chắn rồi. Sao không chứ? A: Because foods and other stuff sticks in my beard. - Nhưng thức ăn và những thứ khác sẽ dính vào râu của tôi. B: Hmm. Here's an idea. Put cream on your face and have the cat lick it off. - Ừ, để xem. Đây là ý tưởng mới: bôi kem lên mặt anh và để cho mèo liếm.
A: I hate shaving. (Tôi ghét cạo râu) B: Me too.(Tôi cũng vậy) A: I just cut myself again. (Tôi vừa mới cạo phạm nữa) B: Did you use a new blade?(Bạn đã dùng dao cạo mới à?) A: It doesn’t matter. Old blades cut, new blades cut. ( Không phải thế ! Dao cạo mới cũng phạm mà cũ cũng phạm ) B: Maybe you should use an electric shaver. ( Có lẽ bạn nên sử dụng máy cạo râu điện ) A: They make a lot of noise, but they don’t give a close shave.(Nó tạo nhiều tiếng ồn quá! nhưng chúng không thể cạo sát được!) B: Maybe you should stop shaving. ( Có lẽ bạn đừng cạo nữa) A: And grow a beard? (Vậy cứ để râu cứ phát triển à?) B: Sure. Why not?. (Ừ. Sao lại không?) A: Because food and other stuff sticks in my beard. (Bởi vì thức ăn và những thứ khác cứ dính vào râu của tôi) B: Hmm. Here’s an idea. Put cream on your face and have the cat lick it of (Có ý kiến này nhé! hãy bôi kem lên mặt và để cho con mèo liếm hết nó vậy !!)
Vocabulary: • again: lại • beard: râu • because:bởi vì • blade: lưỡi dao cạo • close: gần • cream:kem • cut: cắt • electric: điện • face:mặt • food:thức ăn • grow: mọc, phát triển • have: có, để cho • hate:ghét • idea: ý kiến • lick it off: liếm hết nó đi • matter: chuyện, vấn đề • myself:tự bản thân mình • noise: tiếng ồn • old: cũ • shave:cạo • stick: dích • stuff: thứ, chất liệu • stop: dừng, ngừng • sure: chắc chắn • use:dùng, sử dụng
A: I hate shaving. (Tôi ghét cạo râu) B: Me too. (Tôi cũng thế)
A: I just cut myself again. (Tôi mới cắt phạm vào mình nữa nè) B: Did you use a new blade? (Bạn đã dùng lưỡi lam mới chứ?)
A: It doesn’t matter. Old blades cut, new blades cut. (Nó không phải là vấn đề. Lưỡi lam cũ cũng cắt, mà lưỡi lam mới cũng cắt) B: Maybe you should use an electric shaver. (Có lẽ bạn nên dùng máy cạo râu bằng điện)
A: They make a lot of noise, but they don’t give a close shave. (Nó gây ra nhiều tiếng ồn lắm, nhưng nó cũng không cạo sát được) B: Maybe you should stop shaving. (Có lẽ bạn đừng cạo râu nữa)
A: And grow a beard? (Và để râu mọc hả?) B: Sure. Why not? (Chắc rồi. Tại sao không chứ?)
A: Because food and other stuff sticks in my beard. (Bởi vì thức ăn & nhiều thứ khác bám vào râu của tôi) B: Hmm. Here’s an idea. Put cream on your face and have the cat lick it off. (Hừm. Đây là ý kiến nè. Đặt kem lên mặt của bạn và cho con mèo liếm nó đi) (Hahaha! Thấy gúm)
Vocabulary: • Again: Lần nữa, bắt đầu lại • Beard: Râu • Because: Bởi vì, tại vì • Blade: Dao, lưỡi lam • Close: Gần, sát, sít, khít, • Cream: Kem, cà rem • Cut: Cắt, chặt, chém, chẻ, đục, đốn • Electric: Điện • Face: Mặt, khuôn mặt, diện mạo, dung mạo • Food: Thức ăn • Grow: Mọc lên, lớn lên • Have: Có • Hate: Ghét, không ưa • Idea: Ý kiến, ý tưởng • Lick it off: Liếm sạch đi, liếm nó đi • Matter: Vấn đề, • Myself: Chính bản thân, chính mình • Noise: Ồn ào, ồn, huyên náo, om sòm • Old: Xưa, cũ, già • Shave: Cạo • Stick: Bám vào, dính • Stuff: Chất liệu, thứ, món • Stop: Ngưng lại, dừng lại • Sure: Chắc chắn, chắc rồi • Use: Sử dụng, dùng
A: I just cut myself again. Tôi lại vừa mới cạo phạm.
B: Did you use a new blade? Anh có dùng lưỡi dao mới không?
A: It doesn’t matter. Old blades cut, new blades cut. Lưỡi dao mới, cũ không là vấn đề.
B: Maybe you should use an electric shaver. Có lẽ bạn nên dùng máy cạo.
A: They make a lot of noise, but they don’t give a close shave. Nó làm ồn quá mà không cạo sát nữa.
B: Maybe you should stop shaving. Vậy bạn nên đừng cạo.
A: And grow a beard? Và để mọc lên bộ râu sao?
B: Sure. Why not? Chắc chắn rồi. Sao không để?
A: Because food and other stuff sticks in my beard. Vì thực phẩm và những thứ khác dính vào râu của tôi.
B: Hmm. Here’s an idea. Put cream on your face and have the cat lick it off. Hmm. Đây là một ý kiến. Bạn bôi kem lên mặt và để cho mèo liếm nó đi!
----------------------- Vocabulary: • again: làm lại ; lần nữa • beard: râu; bộ râu • because: vì; bởi vì • blade: lưỡi cạo; lưỡi cắt • close: đóng lại; gần gũi • cream: kem • cut: cắt; chặt • electric: điện; điện tử • face: mặt • food: Thức ăn; thực phẩm • grow: tăng trưởng; lớn lên; phát triển • have: có; phải • hate: ghét; hận • idea: ý kiến; ý tưởng • lick it off: liếm nó đi • matter: vấn đề • myself: chính mình; tự mình • noise: ồn ào; tiếng ồn • old: già; cũ • shave: Cạo; dao cạo • stick: dán; dính vào • stuff: công cụ; những thứ • stop: dừng; ngừng lại • sure: Chắc chắn; bảo đảm • use: dùng; sử dụng
A: I hate shaving. (Tôi ghét cạo râu lắm.) B: Me too. (Tôi cũng vậy.)
A: I just cut myself again. (Tôi mới cắt phạm vào mình lần nữa.) B: Did you use a new blade? (Bạn đã dùng lưỡi lam mới chứ?)
A: It doesn’t matter. Old blades cut, new blades cut. (Nó không phải là vấn đề. Lưỡi lam cũ cũng cắt, lưỡi lam mới cũng cắt) B: Maybe you should use an electric shaver. (Có lẽ bạn nên dùng dao cạo râu bằng điện)
A: They make a lot of noise, but they don’t give a close shave. (Nó gây ra nhiều tiếng ồn lắm, nhưng nó cũng không cạo sát được) B: Maybe you should stop shaving. (Có lẽ bạn nên đừng cạo râu nữa)
A: And grow a beard? (Và để râu mọc hả?) B: Sure. Why not? (Chắc chắn rồi. Tại sao không chứ?)
A: Because food and other stuff sticks in my beard. (Bởi vì thức ăn và nhiều thứ khác dính vào râu của tôi) B: Hmm. Here’s an idea. Put cream on your face and have the cat lick it off. (Hừm. Đây là một ý tưởng. Đặt kem lên mặt của bạn và cho con mèo liếm nó đi)
Vocabulary: • Again: Lần nữa. • Beard: Râu cằm. • Because: Bởi vì, tại vì. • Blade: Lưỡi dao. • Close: Gần, sát. • Cream: Kem, màu kem,kem mỹ phẩm. • Cut: Cắt. • Electric: Điện, có khả năng sinh điện. • Face: Mặt. • Food: Thức ăn • Grow: Lớn lên, phát triển. • Have: Có • Hate: Ghét, không thích. • Idea: Ý tưởng, quan niệm, ý nghĩ. • Lick it off: Liếm sạch đi. • Matter: Vấn đề,sai hỏng, không ổn. • Myself: Chính bản thân, chính mình. • Noise: Tiếng la hét, ồn ào, huyên náo. • Old: Xưa,già, cũ. • Shave: Cạo (râu, mặt.) • Stick: Dán dính. • Stuff: Chất liệu, thứ, món. • Stop: Ngưng lại, dừng lại. • Sure: Chắc chắn. • Use: Sử dụng, dùng.
A: I just cut myself again. A: Tớ lại tự cắt phạm mình lần nữa nè.
B: Did you use a new blade? B: Cậu có dùng lưỡi dao cạo mới không đó?
A: It doesn’t matter. Old blades cut, new blades cut. A: Chẳng ăn thua gì. Lưỡi dao mới cắt phạm, lưỡi dao cũ cũng cắt phạm.
B: Maybe you should use an electric shaver. B: Có lẽ cậu nên dùng dao cạo điện.
A: They make a lot of noise, but they don’t give a close shave. A: Nó gây ra tiếng ồn nhiều quá mà lại cạo chẳng sát da gì cả.
B: Maybe you should stop shaving. B: Có lẽ cậu thôi cạo râu được rồi.
A: And grow a beard? A: Rồi để râu sao?
B: Sure. Why not? B: Được chứ. Sao lại không nhỉ?
A: Because food and other stuff sticks in my beard. A: Vì thức ăn và những thứ khác nữa có thể vướng trong râu của tớ.
B: Hmm. Here’s an idea. Put cream on your face and have the cat lick it off. B: Ừm. Tớ có ý kiến. Cậu bôi kem trên mặt và cho con mèo liếm sạch sẽ nhé.
Vocabulary: • again: lần nữa. • beard: hàm râu, • because:bởi vì • blade:lưỡi cao • close:đóng lại, khép lại • cream: kem • cut:cắt • electric:điện • face:khuôn mặt • food:thức ăn • grow:mọc lên, lớn lên • have:có • hate:ghét bỏ, căm ghét • idea: ý kiến • lick it off:Liếm sach. • matter:vấn đề • myself: tự bản thân tôi, chính tôi • noise:ồn ào, tiếng động • old:cũ • shave:cạo râu... • stick(v.): Vướng,kẹt,mắc lại • stuff (n): thứ, món • stop:ngừng lại • sure:chắc chắn • use:dùng, xài
A: I hate shaving. Tôi ghét cạo râu. B: Me too. Tôi cũng vậy. A: I just cut myself again. Tôi lại cắt phạm vào mình nữa. B: Did you use a new blade? Bạn đã dùng dao mới chưa? A: It doesn’t matter. Old blades cut, new blades cut. Đó không là vấn đề , cũ cũng cắt , mà mới cung cắt. B: Maybe you should use an electric shaver. Có lẽ bạn nên dùng dao cạo bằng điện. A: They make a lot of noise, but they don’t give a close shave. Chúng làm ồn nhiều , nhưng chúng không làm sạch nhẵn. B: Maybe you should stop shaving. Có lẽ bạn nên ngừng cạo râu đi. A: And grow a beard? Và để chúng mọc à? B: Sure. Why not? Đúng vậy. Sao không? A: Because food and other stuff sticks in my beard. Bởi vì thức ăn và những thứ khác sẽ dinh vào râu của tôi. B: Hmm. Here’s an idea. Put cream on your face and have the cat lick it off. Humm. Đây là một ý. Bạn bôi kem lên mặt và cho mèo liếm hết.
Vocabulary: • again: lần nữa , trở lại
• beard: râu , ngạnh • because: bởi vì • blade: lưỡi dao , lá • close:đóng khép , làm kín • cream:kem sữa , kem thoa mặt • cut:cắt • electric: điện , đồ điện • face:mặt • food:đồ ăn , dinh dưỡng • grow:mọc lên lớn lên , phát triển • have:có , được cho • hate:ghét • idea:, ý tưởng , dự định • lick it off: liếm hết • matter: • myself:chất , vật chất , nội dung , vấn đề , chủ đề • noise: ồn , làm ồn • old: già , cũ • shave: cạo râu , bào sơ qua • stick: cái gậy , que củi , gậy đánh bóng • stuff:chất , món , chuyện vớ vẩn • stop:dừng lại • sure:chắc chắn , cẩn thận , xác thực • use:sử dụng
• again: Lại, lần nữa, một lần nữa … • beard: Râu • because: Vì, bởi vì • blade: Lưỡi ( dao, kiếm ) • close: Đóng, đóng kín, đóng chặc • cream: Kem • cut: Cắt, • electric: Điện, có điện • face: Mặt • food: Đồ ăn, thức ăn • grow: Mọc, mọc lên • have: Có • hate: Ghét, căm thù, căm hờn , căm ghét • idea: Quan niệm, tư tưởng, ý nghĩ • lick it off: liếm nó đi • matter: Chất, vật chất • myself: Bản thân mình, tự tôi • noise: Tiếng, tiếng ồn ào • old: Già • shave: Cạo râu, cạo mặt • stick: Thanh, cán, que , gậy • stuff: Chất, chất liệu, thứ món • stop: Dừng • sure: Chắc, chắc chắn • use: Sử dụng
Phần dịch:
A: I hate shaving. - Tôi rất ghét cạo râu .
B: Me too. - Tôi cũng vậy.
A: I just cut myself again. - Tôi vừa tự cắt phạm lần nữa .
B: Did you use a new blade? - Ý bạn là sử dụng lưỡi dao cạo mới phải không ? - Bạn có sử dụng cao cạo mới không?
A: It doesn’t matter. Old blades cut, new blades cut. - Nó không quan trọng. Lưỡi cắt cũ hay mới . -Nó không quan trong. Lưỡi dao cũ cắt phạm, lưỡi dao mới cũng cắt phạm.
B: Maybe you should use an electric shaver. - Có lẽ bạn nên sử dụng một dao cạo bằng điện .
A: They make a lot of noise, but they don’t give a close shave. - Nó gây ra nhiều tiếng ồn, nhưng nó không cạo sạch được .
B: Maybe you should stop shaving. - Có lẽ bạn nên dừng cạo râu đi.
A: And grow a beard? - Và để râu mọc à ?
B: Sure. Why not? - Chắc. tôi không thể?
A: Because food and other stuff sticks in my beard. - Bởi vì thức ăn và các món khác sẽ dính vào râu của tôi.
B: Hmm. Here’s an idea. Put cream on your face and have the cat lick it off. - Hmm. Đấy là một ý tưởng. để kem lên mặt và cho mèo liếm nó đi .