GHI DANH Thành viên muốn được hướng dẫn học Anh văn reply trong thread này để Ban Anh văn chuẩn bị học trình.
ESL viết tắt của English as Second Language, Anh Văn như Một Ngoại Ngữ. Những bài ESL EASY này đặc biệt thích hợp cho những học viên chưa biết gì về Tiếng Anh.
Thể thức 1. Lắng nghe và ráng hiểu mẫu đối thoại. 2. Tra ngữ vựng ra Tiếng Việt. 3. Dịch mẫu đối thoại. 4. Lắng nghe và nhái lại thêm nhiều lần.
A: I’m worried. B: Worried about what? A: I’m getting married. B: You should be happy, not worried. A: I am happy, but marriage is a lot of responsibility. B: Yes, you have to take care of your wife. A: And I have to take care of our children. B: Are you going to start a family? A: Yes. We want to have a little boy and a little girl. B: That sounds wonderful. A: Except we can’t afford it! B: No wonder you’re worried.
A: I’m getting married. A: Tớ sắp lập gia đình rồi.
B: You should be happy, not worried. B: Cậu hạnh phúc mới phải chứ, sao lại lo lắng.
A: I am happy, but marriage is a lot of responsibility. A: Tớ vui chứ, nhưng hôn nhân lại quá nhiều trách nhiệm.
B: Yes, you have to take care of your wife. B: Đúng rồi, cậu phải quan tâm đến vợ mình đấy.
A: And I have to take care of our children. A: Rồi tớ phải chăm sóc lũ trẻ nữa chứ.
B: Are you going to start a family? B: Cậu tính có con sao?
A: Yes. We want to have a little boy and a little girl. A: Ừ. Chúng tớ thích có một bé trai và một bé gái.
B: That sounds wonderful. B: Nghe tuyệt thật đấy.
A: Except we can’t afford it! A: Chỉ sợ chúng tớ không đủ khả năng thôi.
B: No wonder you’re worried. B: Chả trách sao cậu lại lo lắng thế.
Vocabulary: .a lot of : nhiều. .afford: đủ sức, đủ khả năng .artist: hoạ sĩ .boy: con trai, .but: nhưng .children: trẻ con .except: bỏ ra, loại ra, ngoại trừ .family: gia đình .getting: sắp, sẽ .girl: con gái. .going to: sắp, định, sẽ. .happy: vui vẻ, hạnh phúc. .have: có. .little: nhỏ, nhỏ tuổi .marriage: lễ cưới. .married --> marry: kết hôn. .responsibility: trách nhiệm, tinh thần trách nhiệm. .should: nên .sound: âm thanh. .start: bắt đầu, buổi đầu. .to tt a family: bắt đầu có con. .take care: chăm sóc. .want: muốn, mong muốn. .wife: người vợ. .wonder: tự hỏi, ngạc nhiên, lấy làm lạ. .wonderful: tuyệt vời. .worried --> worry: lo lắng, lo nghĩ.
B: Worried about what? - Lo lắng về chuyện gì vậy?
A: I’m getting married. - Tôi sắp cưới vợ.
B: You should be happy, not worried. - Anh nên cảm thấy sung sướng chứ, đừng lo lắng.
A: I am happy, but marriage is a lot of responsibility. - Tôi vui chứ, nhưng hôn nhân là thêm nhiều trách nhiệm.
B: Yes, you have to take care of your wife. - Đúng vậy, anh phải quan tâm lo lắng cho vợ của anh đó.
A: And I have to take care of our children. - Và tôi phải chăm sóc những đứa con của chúng tôi.
B: Are you going to start a family? - Anh dự tính có con nữa sao?
A: Yes. We want to have a little boy and a little girl. - Đúng thế. Chúng tôi muốn có một bé trai và một bé gái.
B: That sounds wonderful. - Nghe có vẻ tuyệt lắm đấy.
A: Except we can’t afford it! - Không kể chúng tôi không đủ khả năng
B: No wonder you’re worried. - Chẳng ngạc nhiên điều anh lo lắng.
Vocabulary: .a lot of : nhiều .afford: có đủ tiền bạc, không gian, thời gian … cho một mục đích đặc biệt gì .artist: họa sĩ .boy: cậu bé, con trai, chàng trai, chàng thanh niên, người trẻ tuổi .but: nhưng .children: những đứa con .except: trừ ra, không kể .family: gia đình .getting: .girl: cô gái, phụ nữ trẻ thường là chưa lập gia đình .going to: sắp sửa .happy: sung sướng, hạnh phúc .have: có .little: nhỏ, chút ít .marriage: hôn nhân .married --> marry: kết hôn .responsibility: trách nhiệm .should: nên .sound (n): âm thanh, tiếng động (adj): lành mạnh, có cơ sở (v) nghe, báo hiệu .start: bắt đầu .take care: chăm sóc, .want: muốn .wife: người vợ .wonder: tự hỏi, thán phục, ngạc nhiên .wonderful: kỳ diệu, tuyệt vời .worried --> worry: lo lắng
.a lot of : nhiều .afford: đủ khả năng .artist: họa sĩ, nghệ sĩ .boy: cậu bé .but: nhưng .children: trẻ con .except: trừ ra .family: gia đình, gia quyến .getting: lợi ích; thu hoạch .get: đến, tới, đạt đến .girl: cô gái .going to: sắp, sẽ .happy: vui sướng .have: có .little: nhỏ .marriage: hôn nhân .married --> marry: kết hôn, cưới. .responsibility: trách nhiệm .should: nên .sound: âm thanh, nghe có vẻ .start: bắt đầu . to start a family: bắt đầu sinh con đẻ cái .take care: quan tâm, chăm sóc .want: muốn .wife: vợ .wonder: kì diệu, ngạc nhiên .wonderful: kỳ lạ, phi thường, kỳ diệu, gây ra sửng sốt, rất ngạc nhiên .worried --> worry: lo lắng, lo nghĩ
Two Little Ones - Hai đứa nhóc tì.
A: I’m worried. - Tôi lo lắng ghê.
B: Worried about what? - Lo chuyện gì?
A: I’m getting married. - Tôi sắp kết hôn.
B: You should be happy, not worried. - Anh nên vui sướng chứ, chớ có lo lắng.
A: I am happy, but marriage is a lot of responsibility. - Tôi hạnh phúc mà, nhưng hôn nhân thì có nhiều trách nhiệm.
B: Yes, you have to take care of your wife. - Đúng vậy, anh phải chăm sóc vợ mình.
A: And I have to take care of our children. - Và tôi phải chăm lo cho những đứa con của chúng tôi.
B: Are you going to start a family? - Anh dự định sẽ có con phải không?
A: Yes. We want to have a little boy and a little girl. - Vâng. Chúng tôi muốn có 1 bé trai và 1 bé gái.
B: That sounds wonderful. - Điều đó nghe có vẻ tuyệt vời .
A: Except we can’t afford it! - Trừ phi chúng tôi không thể đủ khả năng (lo cho nó).
B: No wonder you’re worried. - Không có gì đáng ngạc nhiên chuyện anh lo lắng.
B: You should be happy, not worried. -- Anh nên hạnh phúc, chứ đâu phải lo lắng.
A: I am happy, but marriage is a lot of responsibility. -- Thì tôi đang hạnh phúc đây, nhưng hôn nhân thật nhiều trách nhiệm.
B: Yes, you have to take care of your wife. -- Đúng, anh phải chăm sóc vợ mình.
A: And I have to take care of our children. -- Và còn phải chăm sóc bọn trẻ.
B: Are you going to start a family? -- Anh định gây dựng một gia đình đó hả?
A: Yes. We want to have a little boy and a little girl. -- Vâng. Chúng tôi muốn có một cậu bé trai và một cô gái nhỏ.
B: That sounds wonderful. -- Nghe tuyệt đấy.
A: Except we can’t afford it! -- Ngoại trừ khi chúng tôi không đủ sức cáng đáng.
B: No wonder you’re worried. -- Thảo nào mà anh lo lắng thế.
Vocabulary: .a lot of: nhiều .afford: đủ sức .artist: .boy: con trai .but: nhưng .children: trẻ con .except: ngoại trừ .family: gia đình, con cái .getting: có .girl: con gái .going to: sắp sửa .happy: hạnh phúc, vui v3 .have: có .little: nhỏ .marriage: đám cưới .married --> marry: cưới .responsibility: trách nhiệm .should: nên .sound: nghe có vẻ .start: bắt đầu, khởi đầu .take care: chăm sóc .want: muốn .wife: vợ .wonder: tự hỏi, ngạc nhiên .wonderful: tuyệt vời .worried --> worry: lo lắng
B: You should be happy, not worried. -- Anh nên hạnh phúc, chứ đâu phải lo lắng.
A: I am happy, but marriage is a lot of responsibility. -- Thì tôi đang hạnh phúc đây, nhưng hôn nhân thật nhiều trách nhiệm.
B: Yes, you have to take care of your wife. -- Đúng, anh phải chăm sóc vợ mình.
A: And I have to take care of our children. -- Và còn phải chăm sóc bọn trẻ.
B: Are you going to start a family? -- Anh định gây dựng một gia đình đó hả?
A: Yes. We want to have a little boy and a little girl. -- Vâng. Chúng tôi muốn có một đứa con trai và một đứa con gái nhỏ.
B: That sounds wonderful. -- Nghe tuyệt đấy.
A: Except we can’t afford it! -- Ngoại trừ khi chúng tôi không đủ sức cáng đáng.
B: No wonder you’re worried. -- Thảo nào mà anh lo lắng thế.
Vocabulary: .a lot of: nhiều .afford: đủ sức .artist: .boy: con trai .but: nhưng .children: trẻ con .except: ngoại trừ .family: gia đình, con cái .getting: có .girl: con gái .going to: sắp sửa .happy: hạnh phúc, vui v3 .have: có .little: nhỏ .marriage: đám cưới .married --> marry: cưới .responsibility: trách nhiệm .should: nên .sound: nghe có vẻ .start: bắt đầu, khởi đầu .take care: chăm sóc .want: muốn .wife: vợ .wonder: tự hỏi, ngạc nhiên .wonderful: tuyệt vời .worried --> worry: lo lắng
.a lot of : Rất nhiều . .afford: có thể, có đủ sức , có khả năng, đủ điều kiện . .artist: nghệ sĩ, họa sĩ .boy: con trai, thiếu niên .but: nhưng, nhưng mà .children: đứa bé, đứa trẻ, bé con .except: trừ, trừ ra, loại ra, không kể, không tính .family: gia đình, gia quyến. .getting: nhận được,lợi ích, thu hoạch .girl: con gái .going to: đang đi, sự ra đi .happy: sung sướng, hạnh phúc .have: có .little: nhỏ bé, bé bỏng, ngắn, ngắn ngủi, ít ỏi. .marriage: cưới xin, kết hôn .married --> marry: cưới, lấy .responsibility: trách nhiệm .should: nên .sound: âm thanh, khỏe mạnh, tráng kiệt, lành mạnh .start: bắt đầu, buổi đầu .take care: chăm sóc .want: muốn .wife: vợ .wonder: tự hỏi .wonderful: tuyệt vời, kỳ lạ, kỳ diệu, thần kỳ .worried --> worry: lo lắng
Translation: Phần dịch
A: I’m worried. --Tôi cảm thấy lo lắng.
B: Worried about what? --Lo lắng về điều gì ?
A: I’m getting married. --Tôi sắp kết hôn.
B: You should be happy, not worried. --Anh nên cảm thấy hạnh phúc chứ , không phải lo lắng.
A: I am happy, but marriage is a lot of responsibility. --Tôi sung sướng đấy, nhưng hôn nhân là thêm nhiều trách nhiệm.
B: Yes, you have to take care of your wife. --Vâng,anh phải chăm sóc cho vợ của anh .
A: And I have to take care of our children. --Và tôi cũng phải chăm sóc con của chúng tôi nữa.
B: Are you going to start a family? --Anh bắt đầu cho một gia đình chứ ?
A: Yes. We want to have a little boy and a little girl. --Vâng.chúng tôi muốn có một nhóc trai và một cô gái bé bỏng .
B: That sounds wonderful. --Đó là lời phát biểu tuyệt vời đấy.
A: Except we can’t afford it! --Trừ khi chúng tôi không đủ khả năng đó.
B: No wonder you’re worried. --Không có gì thắc mắc điều anh đang lo lắng.
A: I’m worried. ( Mình lo lắng quá ) B: Worried about what? ( Lo về chuyện gì?) A: I’m getting married. (Mình sắp lập gia đình rồi ) B: You should be happy, not worried. ( Bạn phải hạnh phúc chứ , đừng quá lo lắng) A: I am happy, but marriage is a lot of responsibility. (Mình hạnh phúc chứ, nhưng kết hôn thì có nhiều trách nhiệm ) B: Yes, you have to take care of your wife. ( Ừ, bạn phải chăm lo cho vợ mình đấy) A: And I have to take care of our children. ( Và mình phải chăm sóc cho các con mình nữa ) B: Are you going to start a family? ( Có phải bạn tính bắt đầu một gia đình à?) A: Yes. We want to have a little boy and a little girl. ( Ừ, chúng mình muốn có một bé trai và một bé gái) B: That sounds wonderful. ( Nghe tuyệt đấy ) A: Except we can’t afford it! (Trừ khi chúng tôi không đủ khả năng) B: No wonder you’re worried. (Không có gì lạ điều bạn lo lắng cả )
Vocabulary: .a lot of : nhiều .afford: khả năng .artist: hoạ sĩ .boy: bé trai .but: nhưng .children: trẻ con .except: trừ khi .family: gia đình .getting: trở nên .girl: bé gái .going to: sắp sửa .happy: hạnh phúc, vui sướng .have: có .little: nhỏ .marriage: hôn nhân .married --> marry: kết hôn .responsibility: trách nhiệm .should: nên .sound: nghe .start: bắt đầu .take care: chăm sóc .want: muốn .wife: vợ .wonder: tự hỏi .wonderful: tuyệt vời .worried --> worry: lo lắng
A: I’m worried. Tôi rất lo lắng B: Worried about what? Lo lắng về chuyện gì? A: I’m getting married. Tôi sắp kết hôn B: You should be happy, not worried. Bạn phải vui chứ, đừng lo lắng A: I am happy, but marriage is a lot of responsibility. Tôi hạnh phúc nhưng hôn nhân có rất nhiều trách nhiệm B: Yes, you have to take care of your wife. Vâng, bạn phải chăm sóc vợ A: And I have to take care of our children. Và phải chăm sóc con cái B: Are you going to start a family? Bạn sẽ bắt đầu 1 gia đình chứ? A: Yes. We want to have a little boy and a little girl. Vâng, tôi muốn có 1 cậu con trai và 1 cô con gái nhỏ B: That sounds wonderful. Nghe thật tyệt A: Except we can’t afford it! Trừ khi chúng ta không lo đủ cho nó B: No wonder you’re worried. không ngạc nhiên khi bạn lo lắng
Vocabulary: .a lot of : nhiều .afford: đủ khả năng .artist: họa sĩ .boy: cậu bé .but: nhưng .children: đứa con .except: ngoại trù .family: gia đình .getting: bắt đầu .girl: cô gái .going to: đi đến .happy: hạnh phúc .have: có .little: nhỏ .marriage: hôn nhân .married --> marry: cưới .responsibility: trách nhiệm .should: nên .sound: nghe có vẻ .start: bắt đầu .take care: chăm sóc .want: muốn .wife: vợ .wonder: tự hỏi .wonderful: tuyệt vời .worried --> worry: lo lắng