GHI DANH Thành viên muốn được hướng dẫn học Anh văn reply trong thread này để Ban Anh văn chuẩn bị học trình.
ESL viết tắt của English as Second Language, Anh Văn như Một Ngoại Ngữ. Những bài ESL EASY này đặc biệt thích hợp cho những học viên chưa biết gì về Tiếng Anh.
Thể thức 1. Lắng nghe và ráng hiểu mẫu đối thoại. 2. Tra ngữ vựng ra Tiếng Việt. 3. Dịch mẫu đối thoại. 4. Lắng nghe và nhái lại thêm nhiều lần.
A: Did you put the blue bin out on the street? B: Oh, no. I forgot. A: Well, you’d better take it out front. B: What time does the recycle truck come by? A: It usually gets here at noon on Tuesday, which is tomorrow. B: I’ll just take it out to the street tomorrow morning. A: Oh, no, you don’t. B: What do you mean? A: Every morning you get up late and rush off to work late. B: Do you think I’ll forget to do it? A: You’ll remember to do it, but you won’t have time to do it. B: Okay, I’ll take it out front right now.
Vocabulary: • bin: • blue: • come by: • Did you --> Do you: • don't --> do not: • every morning: • forgot --> forget: • front: • get up late: • late: • morning: • noon: • put out: • remember: • rush off: • street: • take it out front: • think: • time: • tomorrow: • truck: • usually: • what do you mean: • won't --> will not: • work:
A: Did you put the blue bin out on the street? A: Chị đã mang thùng rác ra ngoài đường chưa?
B: Oh, no. I forgot. B: Ồ chưa. Chị quên mất.
A: Well, you’d better take it out front. A: Vậy sao, chị nên mang thùng rác ra phía trước đi.
B: What time does the recycle truck come by? B: Xe tải rác đi qua đây vào lúc mấy giờ?
A: It usually gets here at noon on Tuesday, which is tomorrow. A: Xe rác thường tới đây vào giữa trưa thứ ba, là ngày mai đấy.
B: I’ll just take it out to the street tomorrow morning. B: Sáng mai chị sẽ mang thùng rác ra đường liền.
A: Oh, no, you don’t. A: Ồ, không đâu, chị không làm được đâu.
B: What do you mean? B: Ý em là sao?
A: Every morning you get up late and rush off to work late. A: Sáng nào chị cũng dậy trễ và lại cuống cuồng vì đi làm muộn.
B: Do you think I’ll forget to do it? B: Em nghĩ chị sẽ quên mang ra chứ gì?
A: You’ll remember to do it, but you won’t have time to do it. A: Chị sẽ nhớ làm thôi, nhưng chị đâu có thời gian để làm.
B: Okay, I’ll take it out front right now. B: Được rồi, chị sẽ mang thùng rác ra phía trước liền đây.
Vocabulary: • bin: thùng rác. • blue: màu xanh • come by: qua, đi qua • Did you --> Do you: bạn có làm, bạn đã làm • don't --> do not: không làm • every morning: mỗi buổi sáng • forgot --> forget: quên, không nhớ đến. • front: đàng trước, phía trước. • get up late: ngủ dậy trễ • late: trễ, muộn, chậm • morning: buổi sáng • noon: buổi trưa • put out: để ra ngoài, đem ra ngoài • remember: nhớ, nhớ lại, tưởng nhớ • rush off: dờviệc), vội vã, gấp gáp • street: con đường • take it out front: mang ra để phía trước • think: nghĩ, suy nghĩ • time: thời gian • tomorrow: ngày mai • truck: xe tải • usually: thường thường • what do you mean: ý bạn là sao • won't --> will not: sẽ không • work: làm việc
A: Did you put the blue bin out on the street? - Chị đã mang thùng rác tái sinh ra ngoài đường chưa?
B: Oh, no. I forgot. - Ôi, chưa. Chị quên rồi.
A: Well, you’d better take it out front. - Thế à, Chị nên mang thùng rác ra phía trước đi.
B: What time does the recycle truck come by? - Mấy giờ thì xe lấy rác tái sinh đến vậy?
A: It usually gets here at noon on Tuesday, which is tomorrow. - Xe lấy rác thường đến đây lúc trưa thứ ba, là ngày mai đấy.
B: I’ll just take it out to the street tomorrow morning. - Chị sẽ mang thùng rác ra đường vào sáng ngày mai.
A: Oh, no, you don’t. - Ô, không, Chị không thể làm thế được
B: What do you mean? - Ý em muốn nói gì?
A: Every morning you get up late and rush off to work late. - Mỗi buổi sáng chị thức dậy muộn và vội vã đi làm trễ.
B: Do you think I’ll forget to do it? - Em nghĩ chị sẽ quên làm điều này phải không?
A: You’ll remember to do it, but you won’t have time to do it. - Chị sẽ nhớ làm việc này, nhưng chị sẽ không có thời gian để làm
B: Okay, I’ll take it out front right now. - Được rồi, chị sẽ mang thùng rác ra trước ngay bây giờ
Vocabulary: • bin: thùng chứa to có nắp đậy, thùng rác • blue: màu xanh • come by: kiếm được (đạt được cái gì bằng sự cố gắng) • Did you --> Do you: bạn đã • don't --> do not: không • every morning: mỗi buổi sáng • forgot --> forget: quên • front: trước • get up late: thức dậy trễ • late: trễ, chậm, muộn • morning: buổi sáng • noon: ngay trưa • put out: bỏ, vứt đi • remember: nhớ • rush off: vội vã rời khỏi • street: phố, đường phố • take it out front: mang cái gì ra để phía trước • think: nghĩ, suy nghĩ • time: thời gian, giờ • tomorrow: ngày mai • truck: xe tải • usually: luôn luôn • what do you mean: Ý bạn muốn nói gì. • won't --> will not: sẻ không • work: làm, làm việc
A: Did you put the blue bin out on the street? - Chị đã mang thùng rác tái sinh ra ngoài đường chưa?
B: Oh, no. I forgot. - Ôi, chưa. Chị quên rồi.
A: Well, you’d better take it out front. - Thế à, Chị nên mang thùng rác ra phía trước đi.
B: What time does the recycle truck come by? - Mấy giờ thì xe lấy rác tái sinh đến vậy?
A: It usually gets here at noon on Tuesday, which is tomorrow. - Xe lấy rác thường đến đây lúc trưa thứ ba, là ngày mai đấy.
B: I’ll just take it out to the street tomorrow morning. - Chị sẽ mang thùng rác ra đường vào sáng ngày mai.
A: Oh, no, you don’t. - Ô, không, Chị không thể làm thế được
B: What do you mean? - Ý em muốn nói gì?
A: Every morning you get up late and rush off to work late. - Mỗi buổi sáng chị thức dậy muộn và vội vã đi làm trễ.
B: Do you think I’ll forget to do it? - Em nghĩ chị sẽ quên làm điều này phải không?
A: You’ll remember to do it, but you won’t have time to do it. - Chị sẽ nhớ làm việc này, nhưng chị sẽ không có thời gian để làm
B: Okay, I’ll take it out front right now. - Được rồi, chị sẽ mang thùng rác ra trước ngay bây giờ
Vocabulary: • bin: thùng chứa to có nắp đậy, thùng rác • blue: màu xanh • come by: kiếm được (đạt được cái gì bằng sự cố gắng) • Did you --> Do you: bạn đã • don't --> do not: không • every morning: mỗi buổi sáng • forgot --> forget: quên • front: trước • get up late: thức dậy trễ • late: trễ, chậm, muộn • morning: buổi sáng • noon: ngay trưa • put out: bỏ, vứt đi • remember: nhớ • rush off: vội vã rời khỏi • street: phố, đường phố • take it out front: mang cái gì ra để phía trước • think: nghĩ, suy nghĩ • time: thời gian, giờ • tomorrow: ngày mai • truck: xe tải • usually: luôn luôn • what do you mean: Ý bạn muốn nói gì. • won't --> will not: sẻ không • work: làm, làm việc
• bin: thùng, thùng đựng rượu, thùng rác • blue: màu xanh, xanh • come by: qua, đi qua có được, kiếm được, vớ được • Did you --> Do you: bạn đã • don't --> do not: không • every morning: mỗi buổi sáng • forgot --> forget: quên, không nhớ đến; coi thường, coi nhẹ • front: đằng trước • get up late: thức dậy trễ • late: trễ, chậm, muộn • morning: buổi sáng • noon: ngay trưa • put out: đưa ra ngoài, đuổi ra ngoài • remember: nhớ • rush off: vội vã rời khỏi • street: phố, đường phố • take it out front: mang cái gì ra để phía trước • think: nghĩ, suy nghĩ • time: thời gian, giờ • tomorrow: ngày mai • truck: xe tải • usually: luôn luôn • what do you mean: điều đó nghĩa là gì? • won't --> will not: sẽ không • work: làm, làm việc
Move the Blue Bin - Di chuyển thùng rác.
A: Did you put the blue bin out on the street? - Anh đã mang thùng rác ra ngoài đường chưa?
B: Oh, no. I forgot. - Ồ, chưa. Anh đã quên rồi.
A: Well, you’d better take it out front. - Ôi, anh nên mang thùng rác ra phía trước đi.
B: What time does the recycle truck come by? - Mấy giờ thì xe lấy rác tái chế đến vậy?
A: It usually gets here at noon on Tuesday, which is tomorrow. - Xe lấy rác thường đến đây vào lúc trưa thứ ba, đó là ngày mai đấy.
B: I’ll just take it out to the street tomorrow morning. - Anh sẽ mang thùng rác ra đường vào sáng ngày mai.
A: Oh, no, you don’t. - Ô, không, Anh không thể làm thế được
B: What do you mean? - Ý em nghĩa là gì?
A: Every morning you get up late and rush off to work late. - Mỗi buổi sáng anh thức dậy trễ và vội vã đi làm muộn.
B: Do you think I’ll forget to do it? - Em nghĩ là anh sẽ quên làm điều này phải không?
A: You’ll remember to do it, but you won’t have time to do it. - Anh sẽ nhớ làm việc này chứ, nhưng anh sẽ không có thời gian để làm nó.
B: Okay, I’ll take it out front right now. - Được rồi, anh sẽ mang thùng rác ra trước ngay bây giờ.
Thầy admin có tấm hình đi đổ rác vào sáng sớm lúc ở Anh Quốc, hình như nằm ở topic du lịch mùa thu gì thì phải. :)
A: Did you put the blue bin out on the street? -- Anh đã để thùng rác xanh ra ngoài đường chưa?
B: Oh, no. I forgot. -- Ồ, chưa. Anh quên mất.
A: Well, you’d better take it out front. -- Vậy à, tốt hơn hết anh nên mang nó ra trước nhà đi.
B: What time does the recycle truck come by? -- Lúc nào xe lấy rác ghé qua?
A: It usually gets here at noon on Tuesday, which is tomorrow. -- Thường thường xe đến đây vào trưa thứ Ba, tức là ngày mai.
B: I’ll just take it out to the street tomorrow morning. -- Anh sẽ chỉ việc mang nó ra ngoài đường vào sáng mai thôi.
A: Oh, no, you don’t. -- Ồ, không, anh đừng làm thế.
B: What do you mean? -- Ý em là sao?
A: Every morning you get up late and rush off to work late. -- Sáng nào anh cũng dậy trễ và lao vội ra đi làm trễ.
B: Do you think I’ll forget to do it? -- Em nghĩ anh sẽ quên làm ư?
A: You’ll remember to do it, but you won’t have time to do it. -- Anh sẽ nhớ làm, nhưng anh không có thì giờ để làm đó thôi.
B: Okay, I’ll take it out front right now. -- Được rồi, anh sẽ mang thùng rác ra trước nhà ngay đây.
Vocabulary: • bin: thùng rác • blue: xanh lơ • come by: ghé qua • Did you --> Do you: • don't --> do not: không • every morning: mỗi buổi sáng • forgot --> forget: quên • front: mặt trước, trước nhà • get up late: dậy trễ • late: trễ • morning: buổi sáng • noon: buổi trưa • put out: để ra • remember: nhớ • rush off: vội vàng, xông ra • street: đường phố • take it out front: mang nó ra đằng trước • think: nghĩ • time: thì giờ, thời gian • tomorrow: ngày mai • truck: xe tải • usually: thường thường • what do you mean: ý bạn là gì • won't --> will not: sẽ không • work: làm việc, công việc
A: Did you put the blue bin out on the street? -- Anh đã để thùng rác xanh ra ngoài đường chưa?
B: Oh, no. I forgot. -- Ồ, chưa. Anh quên mất.
A: Well, you’d better take it out front. -- Vậy à, tốt hơn hết anh nên mang nó ra trước nhà đi.
B: What time does the recycle truck come by? -- Lúc nào xe lấy rác ghé qua?
A: It usually gets here at noon on Tuesday, which is tomorrow. -- Thường thường xe đến đây vào trưa thứ Ba, tức là ngày mai đó.
B: I’ll just take it out to the street tomorrow morning. -- Anh sẽ chỉ việc mang nó ra ngoài đường vào sáng mai thôi.
A: Oh, no, you don’t. -- Ồ, không, anh đừng làm thế.
B: What do you mean? -- Ý em là sao?
A: Every morning you get up late and rush off to work late. -- Sáng nào anh cũng thức dậy trễ và vội vàng lao ra đi làm trễ.
B: Do you think I’ll forget to do it? -- Em nghĩ anh sẽ quên làm ư?
A: You’ll remember to do it, but you won’t have time to do it. -- Anh sẽ nhớ làm, nhưng anh không có thì giờ để làm đấy thôi.
B: Okay, I’ll take it out front right now. -- Được rồi, anh sẽ mang thùng rác ra trước nhà ngay đây.
Vocabulary: • bin: thùng rác • blue: xanh lơ • come by: ghé qua • Did you --> Do you: • don't --> do not: không • every morning: mỗi buổi sáng • forgot --> forget: quên • front: mặt trước, trước nhà • get up late: dậy trễ • late: trễ • morning: buổi sáng • noon: buổi trưa • put out: để ra • remember: nhớ • rush off: vội vàng, xông ra • street: đường phố • take it out front: mang nó ra đằng trước • think: nghĩ • time: thì giờ, thời gian • tomorrow: ngày mai • truck: xe tải • usually: thường thường • what do you mean: ý bạn là gì • won't --> will not: sẽ không • work: làm việc, công việc
• bin: Thùng, thùng đựng rác • blue: Xanh. • come by: Hãy đến bởi …đi đến, đi tới • Did you --> Do you: Bạn đã. • don't --> do not: Không. • every morning: Mỗi buổi sáng. • forgot --> forget: Quên, không nhớ đến. • front: Mặt trận, diện mạo, ở phía trước. • get up late: Thức dậy muộn. • late: Muộn, chậm, trễ. • morning: Buổi sáng • noon: Trưa, buổi trưa. • put out: Đưa ra ngoài, để ra ngoài. • remember: Nhớ, nhớ lại • rush off: Vội vàng đi ra. • street: Phố, đường phố. • take it out front: Mang nó ra phía trước. • think: Suy nghỉ • time: Thời gian • tomorrow: Mai, ngày mai • truck: Xe tải, trao đổi, đổi chác • usually: Thường , thường lệ. • what do you mean: Ý bạn là gì. • won't --> will not: Sẽ không. • work: Việc, làm việc, công tác
Translation : Phần dịch
A: Did you put the blue bin out on the street? --Bạn đã mang thùng rác xanh ra ngoài đường chưa ?
B: Oh, no. I forgot. --Ô, chưa. Tôi quên mất rồi.
A: Well, you’d better take it out front. --Vậy thì , bạn nên mang nó ra phía trước đi.
B: What time does the recycle truck come by? --Mấy giờ thì xe rác đến?
A: It usually gets here at noon on Tuesday, which is tomorrow. --Thường thì nó ghé đây tầm giữa trưa ngày thứ ba, đó là ngày mai.
B: I’ll just take it out to the street tomorrow morning. --Tôi sẽ đưa thùng rác ra đường vào sáng ngày mai.
A: Oh, no, you don’t. --Ô, không , bạn không làm thế được đâu.
B: What do you mean? --Ý anh là sao?
A: Every morning you get up late and rush off to work late. --Mỗi buổi sáng bạn thức dậy muộn và vội vã đi làm việc muộn.
B: Do you think I’ll forget to do it? --Bạn nghỉ rằng tôi sẽ quên mang nó ra chứ ?.
A: You’ll remember to do it, but you won’t have time to do it. -- Bạn sẽ nhớ để làm việc này, nhưng bạn sẽ không có thời gian để làm nó.
B: Okay, I’ll take it out front right now. --Được rồi, tôi sẽ mang nó ra phía trước ngay bây giờ .
A: Did you put the blue bin out on the street? Anh đã đưa thùng rác xanh ra ngoài đường chưa?
B: Oh, no. I forgot. Oh, không. Tôi quên.
A: Well, you’d better take it out front. Tốt, tốt hơn anh nên mang nó ra phía trước.
B: What time does the recycle truck come by? Mấy giờ xe chở rác đến?
A: It usually gets here at noon on Tuesday, which is tomorrow. Thường thì lấy ở đây vào trưa thứ ba, mà là ngày mai.
B: I’ll just take it out to the street tomorrow morning. Tôi sẽ đem nó ra ngoài đường sáng ngày mai.
A: Oh, no, you don’t. Oh, không, anh đừng làm.
B: What do you mean? Ý anh là sao?
A: Every morning you get up late and rush off to work late. Mỗi buổi sáng anh dậy trễ và cuống cuồng đi làm muộn.
B: Do you think I’ll forget to do it? Anh nghĩ tôi sẽ quên làm chuyện đó?
A: You’ll remember to do it, but you won’t have time to do it. Tôi sẽ nhớ làm chuyện đó, nhưng anh sẽ không có thời gian làm chuyện đó.
B: Okay, I’ll take it out front right now. Ok, tôi sẽ lấy nó ra phía trướ ngay bây giờ.
Vocabulary: • bin:thùng rác • blue:màu xanh • come by:đến lúc • Did you --> Do you:có phải anh • don't --> do not:không • every morning:mỗi sáng • forgot --> forget:quên • front:trước • get up late:dậy trễ • late:trễ • morning:sáng • noon:trưa • put out:để ngoài • remember:nhớ • rush off:vội vàng • street:con đường • take it out front:đem đi phía trước • think:nghĩ • time:thời gian • tomorrow:ngày mai • truck:xe tải • usually:thường xuyên • what do you mean:Ý anh là sao? • won't --> will not:sẽ không • work:làm việc
A: Did you put the blue bin out on the street? ( Chị đã bỏ thùng rác xanh ra ngoài đường chưa?) B: Oh, no. I forgot. (Ồ , chưa. Tôi quên rồi ) A: Well, you’d better take it out front. (Vậy à, tốt hơn chị nên mang nó ra phía trước đi ) B: What time does the recycle truck come by? (Mấy giờ thì xe chở rác đến vậy?) A: It usually gets here at noon on Tuesday, which is tomorrow. (Thường thì nó đến đây vào trưa thứ ba, là ngày mai đó) B: I’ll just take it out to the street tomorrow morning. (Tôi sẽ mang nó ra đường vào sáng mai ) A: Oh, no, you don’t. (Ồ , không, không được ) B: What do you mean? ( Ý bạn là sao? ) A: Every morning you get up late and rush off to work late. (Mỗi sáng chị thức dậy muộn và vội vàng đi làm trễ ) B: Do you think I’ll forget to do it? (Bạn nghĩ là tôi sẽ quên làm nó phải không?) A: You’ll remember to do it, but you won’t have time to do it. (Chị sẽ nhớ làm việc này, nhưng chị sẽ không đủ thì giờ để làm ) B: Okay, I’ll take it out front right now. (Ừ, tôi sẽ mang nó ra trước ngay bây giờ )
Vocabulary: • bin: thùng rác • blue:màu xanh • come by: đi qua , đến bằng • Did you --> Do you: bạn có làm , bạn đã làm • don't --> do not: không • every morning: mỗi sáng • forgot --> forget: quên • front: phía trước • get up late: thức dậy trễ • late: trễ • morning: buổi sáng • noon: buổi trưa • put out: để ra, đưa ra • remember: nhớ • rush off: vội vàng • street: con đường • take it out front: mang ra ngoài trước (phía trước) • think: suy nghĩ , nghĩ • time: thì giờ , thời gian • tomorrow: ngày mai • truck: xe tải • usually: thường thường • what do you mean: ý bạn là gì • won't --> will not: sẽ không • work: làm việc