Các hồ sơ mà ngươì được bảo lãnh khi qua Mỹ sẽ sống khác tiểu bang của người bảo trợ/người đồng bảo trợ chú ý: xem chi tiết ở đây

.
 .
ESL EASY 56: Move the Blue Bin
GHI DANH
Thành viên muốn được hướng dẫn học Anh văn reply trong thread này để Ban Anh văn chuẩn bị học trình.

ESL viết tắt của English as Second Language, Anh Văn như Một Ngoại Ngữ. Những bài ESL EASY này đặc biệt thích hợp cho những học viên chưa biết gì về Tiếng Anh.

Thể thức
1. Lắng nghe và ráng hiểu mẫu đối thoại.
2. Tra ngữ vựng ra Tiếng Việt.
3. Dịch mẫu đối thoại.
4. Lắng nghe và nhái lại thêm nhiều lần.

Chúc các bạn thành công.
.


Move the Blue Bin




Download



A: Did you put the blue bin out on the street?
B: Oh, no. I forgot.
A: Well, you’d better take it out front.
B: What time does the recycle truck come by?
A: It usually gets here at noon on Tuesday, which is tomorrow.
B: I’ll just take it out to the street tomorrow morning.
A: Oh, no, you don’t.
B: What do you mean?
A: Every morning you get up late and rush off to work late.
B: Do you think I’ll forget to do it?
A: You’ll remember to do it, but you won’t have time to do it.
B: Okay, I’ll take it out front right now.




Vocabulary:
• bin:
• blue:
• come by:
• Did you --> Do you:
• don't --> do not:
• every morning:
• forgot --> forget:
• front:
• get up late:
• late:
• morning:
• noon:
• put out:
• remember:
• rush off:
• street:
• take it out front:
• think:
• time:
• tomorrow:
• truck:
• usually:
• what do you mean:
• won't --> will not:
• work:

401730 top -
LESSON 56:

MOVE THE BLUE BIN - DI CHUYỂN THÙNG RÁC

A: Did you put the blue bin out on the street?
A: Chị đã mang thùng rác ra ngoài đường chưa?

B: Oh, no. I forgot.
B: Ồ chưa. Chị quên mất.

A: Well, you’d better take it out front.
A: Vậy sao, chị nên mang thùng rác ra phía trước đi.

B: What time does the recycle truck come by?
B: Xe tải rác đi qua đây vào lúc mấy giờ?

A: It usually gets here at noon on Tuesday, which is
tomorrow.
A: Xe rác thường tới đây vào giữa trưa thứ ba, là ngày mai đấy.

B: I’ll just take it out to the street tomorrow morning.
B: Sáng mai chị sẽ mang thùng rác ra đường liền.

A: Oh, no, you don’t.
A: Ồ, không đâu, chị không làm được đâu.

B: What do you mean?
B: Ý em là sao?

A: Every morning you get up late and rush off to work late.
A: Sáng nào chị cũng dậy trễ và lại cuống cuồng vì đi làm muộn.

B: Do you think I’ll forget to do it?
B: Em nghĩ chị sẽ quên mang ra chứ gì?

A: You’ll remember to do it, but you won’t have time to do it.
A: Chị sẽ nhớ làm thôi, nhưng chị đâu có thời gian để làm.

B: Okay, I’ll take it out front right now.
B: Được rồi, chị sẽ mang thùng rác ra phía trước liền đây.


Vocabulary:
• bin: thùng rác.
• blue: màu xanh
• come by: qua, đi qua
• Did you --> Do you: bạn có làm, bạn đã làm
• don't --> do not: không làm
• every morning: mỗi buổi sáng
• forgot --> forget: quên, không nhớ đến.
• front: đàng trước, phía trước.
• get up late: ngủ dậy trễ
• late: trễ, muộn, chậm
• morning: buổi sáng
• noon: buổi trưa
• put out: để ra ngoài, đem ra ngoài
• remember: nhớ, nhớ lại, tưởng nhớ
• rush off: dờviệc), vội vã, gấp gáp
• street: con đường
• take it out front: mang ra để phía trước
• think: nghĩ, suy nghĩ
• time: thời gian
• tomorrow: ngày mai
• truck: xe tải
• usually: thường thường
• what do you mean: ý bạn là sao
• won't --> will not: sẽ không
• work: làm việc

419843 top -
Move the Blue Bin
(Chuyền thùng rác tái sinh)



A: Did you put the blue bin out on the street?
- Chị đã mang thùng rác tái sinh ra ngoài đường chưa?

B: Oh, no. I forgot.
- Ôi, chưa. Chị quên rồi.

A: Well, you’d better take it out front.
- Thế à, Chị nên mang thùng rác ra phía trước đi.

B: What time does the recycle truck come by?
- Mấy giờ thì xe lấy rác tái sinh đến vậy?

A: It usually gets here at noon on Tuesday, which is tomorrow.
- Xe lấy rác thường đến đây lúc trưa thứ ba, là ngày mai đấy.

B: I’ll just take it out to the street tomorrow morning.
- Chị sẽ mang thùng rác ra đường vào sáng ngày mai.

A: Oh, no, you don’t.
- Ô, không, Chị không thể làm thế được

B: What do you mean?
- Ý em muốn nói gì?

A: Every morning you get up late and rush off to work late.
- Mỗi buổi sáng chị thức dậy muộn và vội vã đi làm trễ.

B: Do you think I’ll forget to do it?
- Em nghĩ chị sẽ quên làm điều này phải không?

A: You’ll remember to do it, but you won’t have time to do it.
- Chị sẽ nhớ làm việc này, nhưng chị sẽ không có thời gian để làm

B: Okay, I’ll take it out front right now.
- Được rồi, chị sẽ mang thùng rác ra trước ngay bây giờ



Vocabulary:
• bin: thùng chứa to có nắp đậy, thùng rác
• blue: màu xanh
• come by: kiếm được (đạt được cái gì bằng sự cố gắng)
• Did you --> Do you: bạn đã
• don't --> do not: không
• every morning: mỗi buổi sáng
• forgot --> forget: quên
• front: trước
• get up late: thức dậy trễ
• late: trễ, chậm, muộn
• morning: buổi sáng
• noon: ngay trưa
• put out: bỏ, vứt đi
• remember: nhớ
• rush off: vội vã rời khỏi
• street: phố, đường phố
• take it out front: mang cái gì ra để phía trước
• think: nghĩ, suy nghĩ
• time: thời gian, giờ
• tomorrow: ngày mai
• truck: xe tải
• usually: luôn luôn
• what do you mean: Ý bạn muốn nói gì.
• won't --> will not: sẻ không
• work: làm, làm việc

420506 top -
Move the Blue Bin
(Chuyền thùng rác tái sinh)



A: Did you put the blue bin out on the street?
- Chị đã mang thùng rác tái sinh ra ngoài đường chưa?

B: Oh, no. I forgot.
- Ôi, chưa. Chị quên rồi.

A: Well, you’d better take it out front.
- Thế à, Chị nên mang thùng rác ra phía trước đi.

B: What time does the recycle truck come by?
- Mấy giờ thì xe lấy rác tái sinh đến vậy?

A: It usually gets here at noon on Tuesday, which is tomorrow.
- Xe lấy rác thường đến đây lúc trưa thứ ba, là ngày mai đấy.

B: I’ll just take it out to the street tomorrow morning.
- Chị sẽ mang thùng rác ra đường vào sáng ngày mai.

A: Oh, no, you don’t.
- Ô, không, Chị không thể làm thế được

B: What do you mean?
- Ý em muốn nói gì?

A: Every morning you get up late and rush off to work late.
- Mỗi buổi sáng chị thức dậy muộn và vội vã đi làm trễ.

B: Do you think I’ll forget to do it?
- Em nghĩ chị sẽ quên làm điều này phải không?

A: You’ll remember to do it, but you won’t have time to do it.
- Chị sẽ nhớ làm việc này, nhưng chị sẽ không có thời gian để làm

B: Okay, I’ll take it out front right now.
- Được rồi, chị sẽ mang thùng rác ra trước ngay bây giờ



Vocabulary:
• bin: thùng chứa to có nắp đậy, thùng rác
• blue: màu xanh
• come by: kiếm được (đạt được cái gì bằng sự cố gắng)
• Did you --> Do you: bạn đã
• don't --> do not: không
• every morning: mỗi buổi sáng
• forgot --> forget: quên
• front: trước
• get up late: thức dậy trễ
• late: trễ, chậm, muộn
• morning: buổi sáng
• noon: ngay trưa
• put out: bỏ, vứt đi
• remember: nhớ
• rush off: vội vã rời khỏi
• street: phố, đường phố
• take it out front: mang cái gì ra để phía trước
• think: nghĩ, suy nghĩ
• time: thời gian, giờ
• tomorrow: ngày mai
• truck: xe tải
• usually: luôn luôn
• what do you mean: Ý bạn muốn nói gì.
• won't --> will not: sẻ không
• work: làm, làm việc

420507 top -

Vocabulary:

• bin: thùng, thùng đựng rượu, thùng rác
• blue: màu xanh, xanh
• come by: qua, đi qua
có được, kiếm được, vớ được
• Did you --> Do you: bạn đã
• don't --> do not: không
• every morning: mỗi buổi sáng
• forgot --> forget: quên, không nhớ đến; coi thường, coi nhẹ
• front: đằng trước
• get up late: thức dậy trễ
• late: trễ, chậm, muộn
• morning: buổi sáng
• noon: ngay trưa
• put out: đưa ra ngoài, đuổi ra ngoài
• remember: nhớ
• rush off: vội vã rời khỏi
• street: phố, đường phố
• take it out front: mang cái gì ra để phía trước
• think: nghĩ, suy nghĩ
• time: thời gian, giờ
• tomorrow: ngày mai
• truck: xe tải
• usually: luôn luôn
• what do you mean: điều đó nghĩa là gì?
• won't --> will not: sẽ không
• work: làm, làm việc

Move the Blue Bin
- Di chuyển thùng rác.

A: Did you put the blue bin out on the street?
- Anh đã mang thùng rác ra ngoài đường chưa?

B: Oh, no. I forgot.
- Ồ, chưa. Anh đã quên rồi.

A: Well, you’d better take it out front.
- Ôi, anh nên mang thùng rác ra phía trước đi.

B: What time does the recycle truck come by?
- Mấy giờ thì xe lấy rác tái chế đến vậy?

A: It usually gets here at noon on Tuesday, which is tomorrow.
- Xe lấy rác thường đến đây vào lúc trưa thứ ba, đó là ngày mai đấy.

B: I’ll just take it out to the street tomorrow morning.
- Anh sẽ mang thùng rác ra đường vào sáng ngày mai.

A: Oh, no, you don’t.
- Ô, không, Anh không thể làm thế được

B: What do you mean?
- Ý em nghĩa là gì?

A: Every morning you get up late and rush off to work late.
- Mỗi buổi sáng anh thức dậy trễ và vội vã đi làm muộn.

B: Do you think I’ll forget to do it?
- Em nghĩ là anh sẽ quên làm điều này phải không?

A: You’ll remember to do it, but you won’t have time to do it.
- Anh sẽ nhớ làm việc này chứ, nhưng anh sẽ không có thời gian để làm nó.

B: Okay, I’ll take it out front right now.
- Được rồi, anh sẽ mang thùng rác ra trước ngay bây giờ.

Thầy admin có tấm hình đi đổ rác vào sáng sớm lúc ở Anh Quốc, hình như nằm ở topic du lịch mùa thu gì thì phải. :)

420796 top -
Move the Blue Bin
Dời Thùng Rác Xanh


A: Did you put the blue bin out on the street?
-- Anh đã để thùng rác xanh ra ngoài đường chưa?

B: Oh, no. I forgot.
-- Ồ, chưa. Anh quên mất.

A: Well, you’d better take it out front.
-- Vậy à, tốt hơn hết anh nên mang nó ra trước nhà đi.

B: What time does the recycle truck come by?
-- Lúc nào xe lấy rác ghé qua?

A: It usually gets here at noon on Tuesday, which is tomorrow.
-- Thường thường xe đến đây vào trưa thứ Ba, tức là ngày mai.

B: I’ll just take it out to the street tomorrow morning.
-- Anh sẽ chỉ việc mang nó ra ngoài đường vào sáng mai thôi.

A: Oh, no, you don’t.
-- Ồ, không, anh đừng làm thế.

B: What do you mean?
-- Ý em là sao?

A: Every morning you get up late and rush off to work late.
-- Sáng nào anh cũng dậy trễ và lao vội ra đi làm trễ.

B: Do you think I’ll forget to do it?
-- Em nghĩ anh sẽ quên làm ư?

A: You’ll remember to do it, but you won’t have time to do it.
-- Anh sẽ nhớ làm, nhưng anh không có thì giờ để làm đó thôi.

B: Okay, I’ll take it out front right now.
-- Được rồi, anh sẽ mang thùng rác ra trước nhà ngay đây.



Vocabulary:
• bin: thùng rác
• blue: xanh lơ
• come by: ghé qua
• Did you --> Do you:
• don't --> do not: không
• every morning: mỗi buổi sáng
• forgot --> forget: quên
• front: mặt trước, trước nhà
• get up late: dậy trễ
• late: trễ
• morning: buổi sáng
• noon: buổi trưa
• put out: để ra
• remember: nhớ
• rush off: vội vàng, xông ra
• street: đường phố
• take it out front: mang nó ra đằng trước
• think: nghĩ
• time: thì giờ, thời gian
• tomorrow: ngày mai
• truck: xe tải
• usually: thường thường
• what do you mean: ý bạn là gì
• won't --> will not: sẽ không
• work: làm việc, công việc

428752 top -
Move the Blue Bin
Dời Thùng Rác Xanh


A: Did you put the blue bin out on the street?
-- Anh đã để thùng rác xanh ra ngoài đường chưa?

B: Oh, no. I forgot.
-- Ồ, chưa. Anh quên mất.

A: Well, you’d better take it out front.
-- Vậy à, tốt hơn hết anh nên mang nó ra trước nhà đi.

B: What time does the recycle truck come by?
-- Lúc nào xe lấy rác ghé qua?

A: It usually gets here at noon on Tuesday, which is tomorrow.
-- Thường thường xe đến đây vào trưa thứ Ba, tức là ngày mai đó.

B: I’ll just take it out to the street tomorrow morning.
-- Anh sẽ chỉ việc mang nó ra ngoài đường vào sáng mai thôi.

A: Oh, no, you don’t.
-- Ồ, không, anh đừng làm thế.

B: What do you mean?
-- Ý em là sao?

A: Every morning you get up late and rush off to work late.
-- Sáng nào anh cũng thức dậy trễ và vội vàng lao ra đi làm trễ.

B: Do you think I’ll forget to do it?
-- Em nghĩ anh sẽ quên làm ư?

A: You’ll remember to do it, but you won’t have time to do it.
-- Anh sẽ nhớ làm, nhưng anh không có thì giờ để làm đấy thôi.

B: Okay, I’ll take it out front right now.
-- Được rồi, anh sẽ mang thùng rác ra trước nhà ngay đây.



Vocabulary:
• bin: thùng rác
• blue: xanh lơ
• come by: ghé qua
• Did you --> Do you:
• don't --> do not: không
• every morning: mỗi buổi sáng
• forgot --> forget: quên
• front: mặt trước, trước nhà
• get up late: dậy trễ
• late: trễ
• morning: buổi sáng
• noon: buổi trưa
• put out: để ra
• remember: nhớ
• rush off: vội vàng, xông ra
• street: đường phố
• take it out front: mang nó ra đằng trước
• think: nghĩ
• time: thì giờ, thời gian
• tomorrow: ngày mai
• truck: xe tải
• usually: thường thường
• what do you mean: ý bạn là gì
• won't --> will not: sẽ không
• work: làm việc, công việc

428753 top -
HỌC, HỌC NỮA, HỌC MÃI:

MOVE THE BLUE BIN : DI CHUYỂN THÙNG RÁC.

Vocabulary: Từ vựng.

• bin: Thùng, thùng đựng rác
• blue: Xanh.
• come by: Hãy đến bởi …đi đến, đi tới
• Did you --> Do you: Bạn đã.
• don't --> do not: Không.
• every morning: Mỗi buổi sáng.
• forgot --> forget: Quên, không nhớ đến.
• front: Mặt trận, diện mạo, ở phía trước.
• get up late: Thức dậy muộn.
• late: Muộn, chậm, trễ.
• morning: Buổi sáng
• noon: Trưa, buổi trưa.
• put out: Đưa ra ngoài, để ra ngoài.
• remember: Nhớ, nhớ lại
• rush off: Vội vàng đi ra.
• street: Phố, đường phố.
• take it out front: Mang nó ra phía trước.
• think: Suy nghỉ
• time: Thời gian
• tomorrow: Mai, ngày mai
• truck: Xe tải, trao đổi, đổi chác
• usually: Thường , thường lệ.
• what do you mean: Ý bạn là gì.
• won't --> will not: Sẽ không.
• work: Việc, làm việc, công tác

Translation : Phần dịch


A: Did you put the blue bin out on the street?
--Bạn đã mang thùng rác xanh ra ngoài đường chưa ?

B: Oh, no. I forgot.
--Ô, chưa. Tôi quên mất rồi.

A: Well, you’d better take it out front.
--Vậy thì , bạn nên mang nó ra phía trước đi.


B: What time does the recycle truck come by?
--Mấy giờ thì xe rác đến?

A: It usually gets here at noon on Tuesday, which is tomorrow.
--Thường thì nó ghé đây tầm giữa trưa ngày thứ ba, đó là ngày mai.

B: I’ll just take it out to the street tomorrow morning.
--Tôi sẽ đưa thùng rác ra đường vào sáng ngày mai.

A: Oh, no, you don’t.
--Ô, không , bạn không làm thế được đâu.

B: What do you mean?
--Ý anh là sao?

A: Every morning you get up late and rush off to work late.
--Mỗi buổi sáng bạn thức dậy muộn và vội vã đi làm việc muộn.

B: Do you think I’ll forget to do it?
--Bạn nghỉ rằng tôi sẽ quên mang nó ra chứ ?.

A: You’ll remember to do it, but you won’t have time to do it.
-- Bạn sẽ nhớ để làm việc này, nhưng bạn sẽ không có thời gian để làm nó.

B: Okay, I’ll take it out front right now.
--Được rồi, tôi sẽ mang nó ra phía trước ngay bây giờ .


437787 top -
Move the Blue Bin
Di chuyển thùng rác xanh



A: Did you put the blue bin out on the street?
Anh đã đưa thùng rác xanh ra ngoài đường chưa?

B: Oh, no. I forgot.
Oh, không. Tôi quên.

A: Well, you’d better take it out front.
Tốt, tốt hơn anh nên mang nó ra phía trước.

B: What time does the recycle truck come by?
Mấy giờ xe chở rác đến?

A: It usually gets here at noon on Tuesday, which is tomorrow.
Thường thì lấy ở đây vào trưa thứ ba, mà là ngày mai.

B: I’ll just take it out to the street tomorrow morning.
Tôi sẽ đem nó ra ngoài đường sáng ngày mai.

A: Oh, no, you don’t.
Oh, không, anh đừng làm.

B: What do you mean?
Ý anh là sao?

A: Every morning you get up late and rush off to work late.
Mỗi buổi sáng anh dậy trễ và cuống cuồng đi làm muộn.

B: Do you think I’ll forget to do it?
Anh nghĩ tôi sẽ quên làm chuyện đó?

A: You’ll remember to do it, but you won’t have time to do it.
Tôi sẽ nhớ làm chuyện đó, nhưng anh sẽ không có thời gian làm chuyện đó.

B: Okay, I’ll take it out front right now.
Ok, tôi sẽ lấy nó ra phía trướ ngay bây giờ.



Vocabulary:
• bin:thùng rác
• blue:màu xanh
• come by:đến lúc
• Did you --> Do you:có phải anh
• don't --> do not:không
• every morning:mỗi sáng
• forgot --> forget:quên
• front:trước
• get up late:dậy trễ
• late:trễ
• morning:sáng
• noon:trưa
• put out:để ngoài
• remember:nhớ
• rush off:vội vàng
• street:con đường
• take it out front:đem đi phía trước
• think:nghĩ
• time:thời gian
• tomorrow:ngày mai
• truck:xe tải
• usually:thường xuyên
• what do you mean:Ý anh là sao?
• won't --> will not:sẽ không
• work:làm việc

444676 top -
Move the Blue Bin
(Di chuyển thùng rác xanh )

A: Did you put the blue bin out on the street?
( Chị đã bỏ thùng rác xanh ra ngoài đường chưa?)
B: Oh, no. I forgot.
(Ồ , chưa. Tôi quên rồi )
A: Well, you’d better take it out front.
(Vậy à, tốt hơn chị nên mang nó ra phía trước đi )
B: What time does the recycle truck come by?
(Mấy giờ thì xe chở rác đến vậy?)
A: It usually gets here at noon on Tuesday, which is tomorrow.
(Thường thì nó đến đây vào trưa thứ ba, là ngày mai đó)
B: I’ll just take it out to the street tomorrow morning.
(Tôi sẽ mang nó ra đường vào sáng mai )
A: Oh, no, you don’t.
(Ồ , không, không được )
B: What do you mean?
( Ý bạn là sao? )
A: Every morning you get up late and rush off to work late.
(Mỗi sáng chị thức dậy muộn và vội vàng đi làm trễ )
B: Do you think I’ll forget to do it?
(Bạn nghĩ là tôi sẽ quên làm nó phải không?)
A: You’ll remember to do it, but you won’t have time to do it.
(Chị sẽ nhớ làm việc này, nhưng chị sẽ không đủ thì giờ để làm )
B: Okay, I’ll take it out front right now.
(Ừ, tôi sẽ mang nó ra trước ngay bây giờ )


Vocabulary:
• bin: thùng rác
• blue:màu xanh
• come by: đi qua , đến bằng
• Did you --> Do you: bạn có làm , bạn đã làm
• don't --> do not: không
• every morning: mỗi sáng
• forgot --> forget: quên
• front: phía trước
• get up late: thức dậy trễ
• late: trễ
• morning: buổi sáng
• noon: buổi trưa
• put out: để ra, đưa ra
• remember: nhớ
• rush off: vội vàng
• street: con đường
• take it out front: mang ra ngoài trước (phía trước)
• think: suy nghĩ , nghĩ
• time: thì giờ , thời gian
• tomorrow: ngày mai
• truck: xe tải
• usually: thường thường
• what do you mean: ý bạn là gì
• won't --> will not: sẽ không
• work: làm việc

447628 top -


HỌC TRÌNH
ESL EASY


1. I Live in Pasadena
2. I Have a Honda
3. Do You Have a Girlfriend?
4. Walking the Dog
5. Borrowing Money
5.1 To be - thì là

6. Going to the Beach
7. My Wife Left Me
7.1 To be - It's easy
7.2 To be - Video
SONG It's so easy

8. What’s on TV?
9. A Nice Place to Live
10. The New Mattress
10.1 To be - đang làm
SONG Crying

11. My Laptop Is So Slow
12. How about a Pizza?
13. The New House
14. Fish Are Everywhere
15. A Bad Boyfriend
15.1 To be - bị được

16. Talking Animals
17. Housecleaning Day
17.1 To be - quá khứ
SONG Only Sixteen

18. A TV Lover
19. Write to Your Grandma
19.1 To be - tương lai (1)
SONG I will always love you

20. Are You Sleepy?
21. God Is Watching
22. Feed the Cat
22.1 Verb - Chia động từ
22.2 Verb - Bất quy tắc
SONG Country Roads

23. Shave Your Face
24. Two Polite People
24.1 Cách thêm s (1)
24.2 Cách thêm s (2)
24.3 Cách thêm s (3)
24.4 Cách đọc chữ s
SONG Lady

25. Give Me a Puppy
26. Kittens to Give Away
27. Happy in Heaven
27.1 To be going to
SONG Stuck on You

28. His Line Is Never Busy
29. Friday the 13th
29.1 To be - câu cú
SONG Hello

30. Do You Love Me?
30.0 To be - Review
30.1 To be - thì là
30.2 To be - It's easy
30.3 To be - Video
30.4 To be - đang làm
30.5 To be - bị được (1)
30.6 To be - quá khứ
30.7 To be - tương lai
30.8 To be going to
30.9 To be - câu cú

31. Dad Has a Girlfriend
31.1 To do - Trợ động từ
SONG Yesterday

32. What’s That Smell?
33. They Deliver
33.1 feel look seem smell sound taste

34. A Lost Button
35. Did You Say Something?
35.1 Verb - Trợ động từ
SONG Feelings

36. Washed and Folded
37. Talk Radio
38. A Bad Diet
38.1 Verb - Can
38.2 Verb - May
SONG Sea of Love

39. A Ham Sandwich
40. Time for Your Bath
40.1 Verb - Will
40.2 Verb - Shall
SONG: Hopelessly Devoted to You

41. A Black Screen
42. A New Hard Drive
42.1 Verb - Must
42.2 Verb - Have to
SONG: I'll never fall in love again

43. Your Email Address
44. Time for a Nap
45. Thinking about His Funeral
46. The Elephant
47. You Can Have Some of My Friends
47.1 Verb - 5 Thể
SONG: Memory

48. If You Cheat, You Will Die
49. Let’s Not Go Out

50. Fill Out the Form
50.1 Sentence
51. The Animal Shelter
51.1 Questions - Yes No
52. Is It Raining?
52.1 Questions - WH
53. It’s So Hot
53.1 Questions - Choice
53.2 Yes/No
53.3.1 Dịch Anh/Viet 1
53.3.2 Dịch Anh/Viet 2
SONG: Don't Cry For me Argentina

54. A Snowman
55. The ATM
SONG: Crazy - Patsy Cline
55.1 Dịch Anh/Viet 3

56. Move the Blue Bin
56.1 Very
56.2 Very Too So

57. Digital TV
58. Just Shoot Me
58.1 -er -est
58.2 more most
58.3 less least

59. Don’t Be a Racist
60. Use a Tissue
60.1 as as
60.2 good better best
60.3 bad worse worst

61. Two Little Ones
61.1 Something Nothing Anytthing

62. But Is It Art?
62.1 Some No Any

63. Life Is for Living
63.1 THERE - Có
63.2 IT - Trời

64. A Tough Choice
64.1 Adjective

65. Patch It or Sew It?
65.1 Both .. And
65.2 Either .. Or
65.3 Neither .. Nor

66. What's So Funny?
67. Spanish Spoken Here
68. It's the Only Earth We've Got
69. No Time for Rhyme
70. Dumb and Happy
71. Live from NBC 4!
72. Life after Death
73. Wipe Your Feet
74. Mother’s Day
75. A New Flag
76. Work up an Appetite
77. Dialing for a Dollar
77.1 To have - Rồi Chưa

100. I Go to College
100.1 Noun
100.2 Countable & Uncountable noun (1)
101. A Lost Pen
102. Gravity For All
103. New Glasses
104. School Items
105. A Good Magazine
106. Shake Your Pen
107. Do Your Homework
108. The Soldier
109. The English Major
110. No Parking
111. Keep Your Eyes Open
112. Two Plus Two
113. Prayers
114. Hit and Run
115. What Will People Think?
116. Don't Ride The Bus
117. Don't Cut The Tires
118. The Crosswalk
119. It's Okay To Speed
120. Check Your Tires
121. Don't Be In A Hurry
122. A New Car
123. I'm Going To Explode
124. The Missing Car
125. Too Many Cars
126. Don't Call The Police
127. Wash The Car
128. Windy Weather
129. Two Birds With One Stone
130. Beat The Light
131. A Dream Car
132. A Bad Driver?
133. A Slow Walker
134. Hit And Run
135. Beware Of The Carts
136. A Great Movie
137. A Card Game
138. I Have Four Aces
139. Too Much Volume
140. Don't Waste Your Money
141. Rained Out
142. A Sip of Coffee
143. A Chilly Day
144. A Crazy Driver
145. It Isn't News
146. The Great Wall
147. The Beatles
148. See A Movie
149. People - Watching
150. Free Money
151. Old Movies
152. Something For Nothing
153. Judge Judy
154. A Good Singer
155. Going Digital
156. A Blind Date
157. Let's Have Dinner
158. Blue Eyes
159. True Love
160. Ask Her Out
161. A Night By Himself
162. Go On A Blind Date
163. Two Pineapples
164. One Date Only
165. A Bad Date
166. Sweet Dreams
167. I Love You More Than Money
168. A Good Nose
169. I Feel Like Chinese
170. A Slow Burger
171. A Good Lunch
172. A Bad Steak
173. Dirty Nails
174. Hot Bread
175. Fear of Germs
176. Bad Service
177. A Good Table
178. Do I Hear $60,000?
179. Take Me to the Ball Game
180. Golf Is Silly
181. Fresh Fish
182. I Love Baseball
183. New Shoes
184. I'm Worried About Tiger
185. Where Is Tiger From?
186. Babe Ruth
187. The Season's Over
188. Cheap Seats
189. Golf Is No Picnic
190. A Player Cheats
191. Too Much Crime
192. No One Ever Leaves
193. Fire And Smoke
194. Play With Fire
195. Fasten Your Seatbelt
196. Use The Stepladder
197. A Puddle On The Floor
198. The Fire Alarm
199. Double-Check Everything
200. Guns For All
201. Crime Reduction
202. Two Different States
203. Beautiful Hawaii
204. A Real Meal
205. New Sheets
206. The Airport
207. A Christmas Flight
208. Fear Of Flying
209. Row Your Boat
210. A Cruise
211. Prepare For Takeoff
212. The Grand Canyon
213. Hotel Hell
214. A Long Day
215. A Free Trip
216. Serving Your Country
217. I Need A Job
218. Before Going To An Interview
219. Work Is Hard
220. Peas In A Box
221. I Am a Babysitter
222. Hire Me
223. What If?
224. Become A Teacher
225. Over and Over
226. A Bad Boss
227. Light My Fire
228. Still Working
229. All His Eggs In One Basket
230. His Parents Are Disappointed
231. Nice Doggy
232. Knock, Knock!
233. A Good Salad
234. We Get Cheese from Cows
235. I Used To Work In A Deli
236. A New Diet
237. Bad Manners
238. Same Old Diet
239. A Pink Orange
240. Roasted or Boiled
241. A Pound A Week
242. No More For Me
243. Don't Be Lazy
244. I Like That Shirt
245. Pants That Fit
246. The Shopping List
247. Poor Pockets
248. Wipe Everything
249. The 99 Cents Store
250. PC or Mac?
251. Bad Business
252. Sharpen The Pencil
253. To Save Money
254. A New House
255. We Can't Afford This House
256. On The Corner
257. A Great Apartment
258. Fix The Doorbell
259. Almost Perfect
260. Life Was Hard
261. Sell Now
262. Who Cares?
263. Hungry Bears
264. Yes, We Can
265. Don't Vote For Him
266. He Got Reelected
267. Change Is Good
268. A Powerful Position
269. A Traveling Man
270. Vote For Ralph
271. Why Vote?
272. Every Vote Counts
273. George Tells Jokes
274. Give Them More
275. They're Lying
276. A Stomachache
277. A Blood Stain
278. Sore Fingers
279. Too Much Stress
280. A Paper Cut
281. Cigarette Smoke
282. Nose Drops
283. Skin Cancer
284. Quitting Smoking
285. A Bad Back
286. Three A Day
287. Brush, Brush
288. A Hot Hike
289. Another Pimple
290. No Need To Worry
291. Use A Tissue
292. A Dirty Remote
293. An Earful of Pain
294. A New Face
295. A Sore Hand


update: June 14, 2012
GRAMMAR EASY

1. To be - thì là
2. To be - It's easy
3. To be - Video
4. To be - đang làm
5. To be - bị được
6. To be - quá khứ
7. To be - tương lai
8. To be going to
9. To be - câu cú
10. To be - Review

20. To do - Trợ động từ
21. To have - Rồi Chưa

25.1 Verb - Chia động từ
25.2 Verb - 5 Thể
26. Verb - Bất quy tắc
27. Verb - Trợ động từ
27.1 Verb - Can
27.2 Verb - May
27.3 Verb - Will
27.4 Verb - Shall
27.5 Verb - Must
27.6 Verb - Have to
+27.7 :Verb - Ought to:

+28. Verb - Gerund
+28.1 Verb - Verbal Noun
+29. Verb - Conditional

+30. :Từ vựng văn phạm:
31. Sentence
31.1 Questions - Yes No
31.1.1 Yes No
31.1.3 Very
31.1.4 Very Too So

31.2.1 -er -est
31.2.2 more most
31.2.3 less least
31.2.4 as as
31.2.5 good better best
31.2.6 bad worse worst

31.3.1 Something Nothing Anything
31.3.2 Some No Any

31.4.1 Dịch Anh/Viet 1
31.4.2 Dịch Anh/Viet 2
31.4.3 Dịch Anh/Viet 3
31.5 Questions - WH
31.6 Questions - Choice

32 Adjective

33.1 Both .. And
33.2 Either .. Or
33.3 Neither .. Nor
+33.4 :Both Either Neither
+33.5 :Both of
+33.6 :All None
+33.7 :Quantifiers


+40. :Numbers & Order
+40.1 :Used to - Đã nhưng không còn:
+40.2 :To be used to - Quen thuộc:

70. feel look seem smell sound taste
71.1 THERE - Có
71.2 IT - Trời
+80. :Mệnh đề:
+81. :Tense Voice Mood:

90.1 Cách thêm s (1)
90.2 Cách thêm s (2)
90.3 Cách thêm s (3)
90.4 Cách đọc chữ s
91. Cách đọc động từ "-ed"

100.1 Noun
100.2 Countable & Uncountable noun (1)



update: April 11, 2012
PayPal về email:
thuquy@vietditru.com


Chi phiếu gửi về:
Nguyen Nguyen
4540 Alum Rock Ave
San Jose, CA 95127



Việt Nam chuyển tới:
Phạm Thị Tuyết Phượng
Số tài khoản: 4973099
ACB Châu Văn Liêm, TPHCM


Ý kiến về Quỹ VietDitru

ImageRomantic Piano Radio

ESL EASY

Nickname            # bài
-------------------------
anhnguyen89 1
anhkao 10
atuans 4
bamboolandscape 1
bengiao 8
bluesky 2
buingan2011 2
buithanhdat2003 11
buithihao01 1
cady27 3

CanthiCao 1
caovinhmau 2
catandpuppy 2
CatEyes 4
cathy 2
catty 2
Chaien 2
changtuyet 6
chanhetbiet 1
chauongco 72

chauvan57 1
chunkychan 1
cochithinen 1
coua 1
cuomxiu 3
cương71 276
Danle 5
diepnguyen2012 3
doanchin 274
Dreamlink79 1

ducyeunhi 4
duyenuyen 72
duty348 325
DuyTrinh 3
ellynguyen87 1
gaconbd 1
han101 2
hanhnguyen2010 1
haunguyen1608 7
hhnpp 1

hinlehu 1
hntuyen 43
hoahong023 1
hoaly 2
hoangbao 5
HoangThiQuynhNhu 132
hoangthuy944 6
hoangvo194 39
hoathienly 3
Hoctro 4

hueanh88 1
huettk 1
HungHK 1
huongdinh 1
huyennguyen0701 6
JennyRain 5
josvu 1
katnguyen 1
kevinthanh88 3
kevinthienle 26

khemrathach 1
l1phi777 1
lactantan 1
lamtham54 1
langvan 21
leesam 1
letuyetnghi 7
lhd1004 1
linhdatinh 2
linhthao1965 1

longtran2205 2
lovely11 3
Lun 3
mama41255 11
mangot 3
minh0349 11
minhhanh59 5
minhthinguyen 2
mnsun 268
mrlonely88 8

muoichanh 60
mykimdang 1
mylove242 1
newsky272 101
ngakhoa 8
ngngochai91 4
Ngocanhdennis2009 3
ngocloan 1
ngothiduyenuyen 5
nguyen25 1

nguyenhoainam 2
nguyenhuu 5
nguyenkhac123 1
nguyenthingochieu 2
nguyenvnnhi 2
nhienhuynh 1
ntcat0710 1
Nuna 7
phantam 13
phuong5960 245

phuong60 3
phuonghang 13
phuonglieu 12
phuongtrangvu 4
quynhdao 8
sandynguyen91 15
senator 1
shokoyo 1
shownkiller 4
snow 123

socbong 2
songphuochxl 4
summer 1
sunsight 22
tamnguyen21892 1
tantan 5
thanh103 2
thanhbmt42 42
thanhthaipham145 6
thieưminh72 3

thohoa 1
thuc21350 1
thuydao 4
thuyduong211 4
Thuyngoc 54
thuytran30475 15
tocxu 8
tomry 34
tranghoang38 1
trantiendung 7

trinhthithanhtam 4
Trongdung69 54
truongthinhutruc1966 13
tulipd2h 2
tuyenly 2
Uyenphuongle 3
Vandao 2
vien297 18
vinhchau 1
vnoi 3

VuSang 11
vuthanh1957 9
yenkimly 12
-------------------------
. Lớp có 143 học viên

Update: June 14, 2013


none