.
ESL EASY 42: A New Hard Drive
GHI DANH
Thành viên muốn được hướng dẫn học Anh văn reply trong thread này để Ban Anh văn chuẩn bị học trình.

ESL viết tắt của English as Second Language, Anh Văn như Một Ngoại Ngữ. Những bài ESL EASY này đặc biệt thích hợp cho những học viên chưa biết gì về Tiếng Anh.

Thể thức
1. Lắng nghe và ráng hiểu mẫu đối thoại.
2. Tra ngữ vựng ra Tiếng Việt.
3. Dịch mẫu đối thoại.
4. Lắng nghe và nhái lại thêm nhiều lần.

Chúc các bạn thành công.
.


A New Hard Drive



Download


A: I called HP about my computer.
B: What did they say?
A: They said I need a new hard drive.
B: That’s too bad. How much is a new one?
A: It’s not too much, only about $85.
B: Plus installation?
A: No, my hard drive is easy to remove and replace.
B: Really?
A: Yes, it’s just a couple of screws.
B: That’s nice.
A: It’s a lot better than paying someone $60.
B: If my hard drive crashes, I’ll just call you.





Vocabulary:
• a lot:
• a couple of:
• bad:
• better:
• called --> call:
• computer:
• crashes --> crash:
• easy:
• hard drive:
• how much:
• installation:
• need:
• new:
• only:
• paying --> pay:
• plus:
• remove:
• replace:
• said --> say:
• too bad:
• too much:
• that's nice:

399684 top -

Thực hành bài 42

A: I called HP about my computer.
Tôi đã gọi HP về máy vi tính của tôi.

B: What did they say?
Họ nói gì?

A: They said I need a new hard drive.
Họ đã nói tôi cần ổ cứng mới.

B: That’s too bad. How much is a new one?
Điều đó quá tệ. Cái mới thì bao nhiêu tiền?

A: It’s not too much, only about $85.
Nó thì không nhiều tiền lắm, chỉ khoảng $85.

B: Plus installation?
Có cài đặt thêm?

A: No, my hard drive is easy to remove and replace.
Không, ổ cứng của tôi thì dễ dàng di chuyển và thay thế.

B: Really?
Thật không?

A: Yes, it’s just a couple of screws.
Vâng, nó chỉ có 2 con ốc.

B: That’s nice.
Thật tuyệt vời.

A: It’s a lot better than paying someone $60.
Nó thì tốt hơn nhiều khi trả cho người nào đó $60.

B: If my hard drive crashes, I’ll just call you.
Nếu ổ cứng của tôi bị rơi, tôi sẽ gọi bạn ngay tức khắc.

407919 top -
A New Hard Drive
Ổ cứng mới


A: I called HP about my computer.
- Tôi đã gọi điện thoại cho hãng HP nói về máy tính của tôi rồi

B: What did they say?
- Họ đã nói gì vậy

A: They said I need a new hard drive.
- Họ nói tôi cần một ổ cứng mới

B: That’s too bad. How much is a new one?
- Thật là tiếc. Ổ cứng mới giá bao nhiêu?

A: It’s not too much, only about $85.
- Không nhiều lắm, chỉ khoảng 85 đồng

B: Plus installation?
- Bao gồm cả việc cài đặt à?

A: No, my hard drive is easy to remove and replace.
- Không, ổ cứng của tôi rất dễ lấy ra và thay thế

B: Really?
- Thật à?

A: Yes, it’s just a couple of screws.
- Vâng, nó chỉ có hai con ốc

B: That’s nice.
- Tốt quá


A: It’s a lot better than paying someone $60.
- Điều đó tốt hơn nhiều việc trả cho người ta 60 đồng

B: If my hard drive crashes, I’ll just call you.
- Nếu ổ cứng của tôi hỏng, tôi sẽ chỉ gọi anh thôi



Vocabulary:
• a lot: nhiều
• a couple of: hai, đôi
• bad: xấu, kém, dở, ươn, thiu
• better: tốt hơn
• called --> call: gọi, mời gọi
• computer: máy vi tính
• crashes --> crash: rơi hoặc đập cái gì một cách đột ngột
• easy: dễ, thoải mái, ung dung
• hard drive: ổ cứng máy tính
• how much: Bao nhiêu, dùng trong câu hỏi với danh từ không đếm được
• installation: việc lắp đặt
• need: cần, nhu cầu
• new: mới
• only: chỉ
• paying --> pay: thanh toán, trả tiền, đóng góp, sinh lợi
• plus: cộng với, cả, cùng với
• remove: dời, chuyển
• replace: đặt cái gì về chổ của nó
• said --> say: nói, nói cái gì với ai
• too bad: quá tệ, quá dở
• too much: quá nhiều
• that's nice: thật là tốt

410563 top -

...

411024 top -

Bài làm của chauongco:
----------------------

A New Hard Drive Screen (Một Ổ cứng Mới)

1. Phần từ vựng (vocabulary):
• a lot:                  nhiều
• a couple of: một cặp, 2 cái
• bad: xấu, tệ
• better: tốt hơn
• called --> call: gọi, báo tin
• computer: máy vi tính để bàn
• crashes --> crash: vỡ, hư hỏng, rách, đụng xe
• easy: dễ
• hard drive: ổ cứng
• how much: bao nhiêu?
• installation: cài đặt
• need: cần
• new: mới
• only: chỉ có
• paying --> pay: trả (tiền)
• plus: thêm
• remove: tháo rời, cởi (quần áo), loại bỏ
• replace: thay thế
• said --> say: nói
• too bad: quá tệ
• too much: quá đắt
• that's nice: tốt thật!, hay đấy!


2. Phần nghe, hiểu & Bài dịch:
A: I called HP about my computer.
- Em đã gọi cho HP về chuyện cái máy tính của em.
B: What did they say?
- Thế họ đã nói gì?
A: They said I need a new hard drive.
- Họ đã bảo là em cần một ổ cứng mới.
B: That's too bad. How much is a new one?
- Tệ thật! Vậy 1 cái ổ cứng mới giá bao nhiêu?
A: It's not too much. Only about 85 dollas.
- Không đắt lắm đâu anh. Chỉ khoảng 85 đô thôi.
B: Plus installation?
- Cộng thêm cả cài đặt chứ?
A: No, my hard drive is easy remove and replace.
- Không! Ổ cứng của em thì dễ tháo ra và thay thế.
B: Really?
- Thật chứ?
A: Yes, it's just a couple of screws.
- Vâng! Nó chỉ có 2 con vít thôi.
B: That's nice.
- Tiện thật đấy!
A: It's a lot better than paying someone 60 dollars.
- Nó còn tốt hơn nhiều so với việc phải trả số tiền 60 đô la cho
ai đó.
B: If my hard drive crashed , I'll just call you.
- Nếu ổ cứng của anh bị hỏng, anh sẽ gọi ngay cho em.


411047 top -

Vocabulary:

• a lot: nhiều
• a couple of: một cặp, hai
• bad: tồi, xấu, dở
• better: hơn, tốt hơn, khá hơn, hay hơn, đẹp hơn
• called --> call: tiếng kêu; tiếng la; tiếng gọi; lời kêu gọi
• computer: : máy vi tính, máy điện toán
• crashes --> crash: rơi, vỡ, phá vụn
• easy: ung dung, thoải mái, thanh thản, dễ chịu
• hard drive: Ổ đĩa cứng
• how much: bao nhiêu
• installation: sự lắp đặt hoặc được lắp đặt (hệ thống máy móc...); cái được lắp đặt
• need: sự cần thiết, nhu cầu, muốn, thiếu, cần
• new: chưa từng có; vừa mới hoặc lần đầu tiên được thấy, giới thiệu, làm ra...; mới
• only: chỉ có một, duy nhất
• paying --> pay: trả
• plus: (giới từ) cộng với (số); cả, cùng với (người)
( tính từ) trên (nhiều hơn số, số lượng đã chỉ định)
• remove: dời đi, di chuyển, dọn, cất dọn
• replace: thay thế, thay chỗ của ai/cái gì
• said --> say: nói, lời nói, tiếng nói; dịp nói; quyền ăn nói
• too bad: quá tệ, quá xấu
• too much: quá nhiều
• that's nice: Điều đó là tốt
* screws: bắt vít; gắn chặt, xiếc chặt vào bằng vít; vít chặt cửa


A New Hard Drive
- Ổ cứng mới.

A: I called HP about my computer.
- Tôi đã gọi cho HP để báo về chuyện máy tính rồi.

B: What did they say?
- Họ đã nói gì?

A: They said I need a new hard drive.
- Họ nói Tôi cần một ổ cứng mới.

B: That’s too bad. How much is a new one?
- Thật tệ quá! Bao nhiêu tiền một cái ổ cứng mới vậy?

A: It’s not too much, only about $85.
- Cũng không nhiều lắm, chỉ khoảng $85

B: Plus installation?
- Cả (tiền công) lắp đặt luôn hả?

A: No, my hard drive is easy to remove and replace.
- Không phải, ổ cứng của tôi dễ tháo ra và thay.

B: Really?
- Thật không?

A: Yes, it’s just a couple of screws.
- Thật đó, Nó chỉ cần bắt 2 cái vít thôi.

B: That’s nice.
- Thật là tốt quá.

A: It’s a lot better than paying someone $60.
- Nó tốt hơn việc phải trả cho người nào đó $60.

B: If my hard drive crashes, I’ll just call you.
- Nếu ổ cứng của tôi hư, tôi sẽ gọi ngay cho anh.

411762 top -
A new Hard Drive
(Ổ cứng mới )

A: I called HP about my computer.
( Tôi đã gọi cho HP về máy vi tính của tôi )
B: What did they say?
( Thế họ nói gì?)
A: They said I need a new hard drive.
( Họ bảo tôi cần một ổ cứng mới )
B: That’s too bad. How much is a new one?
( Thật tệ. Bao nhiêu một cái mới?)
A: It’s not too much, only about $85.
( Không nhiều lắm, chỉ chừng $85 )
B: Plus installation?
(Cộng luôn cài đặt chứ?)
A: No, my hard drive is easy to remove and replace.
( Không, ổ cứng của tôi thì dễ tháo ra và thay thế )
B: Really?
(Thật không?)
A: Yes, it’s just a couple of screws.
(Vâng, nó chỉ có hai con ốc thôi )
B: That’s nice.
( Hay đấy )
A: It’s a lot better than paying someone $60.
(Nó tốt hơn là trả $60 cho ai đó )
B: If my hard drive crashes, I’ll just call you.
( nếu ổ cứng của tôi bị hỏng, tôi sẽ gọi cho bạn )




Vocabulary:
• a lot: nhiều
• a couple of: hai cái, một cặp (đôi )
• bad: xấu, tồi tệ
• better: tốt hơn
• called --> call: gọi
• computer: máy vi tính
• crashes --> crash: vỡ, hỏng
• easy: dễ
• hard drive: ổ cứng ( máy tính )
• how much: bao nhiêu
• installation: cài đặt
• need: cần
• new: mới
• only: chỉ
• paying --> pay: trả
• plus: cộng (thêm)
• remove: di chuyển
• replace: thay thế
• said --> say: nói
• too bad: quá tệ
• too much: quá nhiều
• that's nice: hay đấy

417335 top -
LESSON 42:

A NEW HARD DRIVE - ĐĨA CỨNG MỚI

A: I called HP about my computer.
A: Tớ đã gọi HP để hỏi về cái máy vi tính.

B: What did they say?
B: Thế họ đã nói gì?

A: They said I need a new hard drive.
A: Họ bảo tớ cần một ổ đĩa cứng mới.

B: That’s too bad. How much is a new one?
B: Chẳng hay tý nào cả. Một đĩa cứng mới giá bao nhiêu nhỉ?

A: It’s not too much, only about $85.
A: Cũng không mắc lắm đâu, chỉ khoảng 85 đô-la thôi.

B: Plus installation?
B: Bao gồm luôn phần cài đặt sao?

A: No, my hard drive is easy to remove and replace.
B: Không đâu, ổ đĩa cứng trong máy tớ dễ dàng tháo lắp và thay thế.

B: Really?
B: Thật vậy sao?

A: Yes, it’s just a couple of screws.
A: Ừ, nó chỉ có hai con ốc thôi.

B: That’s nice.
B; Tuyệt thật đấy.

A: It’s a lot better than paying someone $60.
A: Điều đó thoải mái hơn phải trả cho ai đó 60 đô-la.

B: If my hard drive crashes, I’ll just call you.
B: Nếu đĩa cứng máy tớ bị hư, tớ chỉ gọi cậu thôi đấy.


Vocabulary:
• a lot: nhiều
• a couple of: một cặp, một đôi,
• bad: tệ, xấu.
• better: tốt hơn.
• called --> call: gọi điện thoại
• computer: máy vi tính
• crashes --> crash: hư hỏng
• easy: dễ dàng, thoải mái
• hard drive: ồ đĩa cứng máy vi tính
• how much: bao nhiêu
• installation: cài đặt phần mềm.
• need: cần thiết
• new: mới
• only: chỉ một, duy nhất.
• paying --> pay: trả tiền.
• plus: cộng, thêm vào
• remove: di chuyển, tháo ráp
• replace: thay thế
• said --> say: nói
• too bad: quá tệ
• too much: quá nhiều
• that's nice: tốt quá

417939 top -
A New Hard Drive
Ổ Cứng Mới


A: I called HP about my computer.
-- Tôi đã gọi HP nói về máy tính của mình.

B: What did they say?
-- Họ đã nói gì?

A: They said I need a new hard drive.
-- Họ nói tôi cần một ổ cứng mới.

B: That’s too bad. How much is a new one?
-- Như thế thật quá tệ. Một cái mới hết bao nhiêu?

A: It’s not too much, only about $85.
-- Không nhiều lắm, chỉ khoảng 85 đô-la.

B: Plus installation?
-- Cộng cả công lắp chứ?

A: No, my hard drive is easy to remove and replace.
-- Không, ổ cứng của tôi dễ tháo ra thay vào lắm.

B: Really?
-- Thật hả?

A: Yes, it’s just a couple of screws.
-- Ừ, chỉ một hai cái đinh vít thôi.

B: That’s nice.
-- Được đấy.

A: It’s a lot better than paying someone $60.
-- Được hơn nhiều so với việc phải trả cho ai đó 60 đô-la.

B: If my hard drive crashes, I’ll just call you.
-- Nếu ổ cứng tôi hư, tôi sẽ chỉ gọi bạn thôi.



Vocabulary:
• a lot: nhiều
• a couple of: một hai
• bad: xấu, tệ
• better: tốt hơn
• called --> call: gọi
• computer: máy tính
• crashes --> crash: hư, đổ vỡ
• easy: dễ
• hard drive: ổ cứng
• how much: bao nhiêu
• installation: lắp đặt, gắn
• need: cần
• new: mới
• only: chỉ
• paying --> pay: trả, thanh toán
• plus: thêm
• remove: tháo
• replace: thay
• said --> say: nói
• too bad: quá tệ
• too much: quá nhiều
• that's nice: thật dễ chịu

428501 top -
HỌC, HỌC NỮA, HỌC MÃI:

A NEW HARD DRIVE : Ổ CỨNG MỚI.

Vocabulary: Từ vựng
• a lot: nhiều
• a couple of: một vài, hai, đôi
• bad: xấu, tồi, dở
• better: hơn, tốt hơn, khá hơn, hay hơn, đẹp hơn
• called --> call: cuộc gọi.
• computer: máy tính
• crashes --> crash: tai nạn, rơi, rớt, đổ vở
• easy: dễ dàng, thoải mái, thanh thản, không lo lắng, ung dung.
• hard drive: Ổ cứng máy tính.
• how much: bao nhiêu, thế nào, như thế nào .
• installation: cài đặt, sự thiết lập, sự lắp ráp.
• need: cần, sự cần
• new: mới, mới mẻ, mới lạ.
• only: chỉ có một, duy nhất
• paying --> pay: trả tiền
• plus: bộ, cộng với (3 plus 3), cùng với
• remove: xóa, loại bỏ
• replace: thay thế, đặt lại chổ cũ
• said --> say: nói, lời nói, tiếng nói
• too bad: quá tồi, quá xấu.
• too much: quá nhiều
• that's nice: Thật tốt đẹp.
• Screws : ốc vít

Phần dịch:

A: I called HP about my computer.
Tôi gọi điện cho hãng HP hỏi về máy tính của tôi rồi.

B: What did they say?
Họ đã bảo gì ?

A: They said I need a new hard drive.
Họ bảo tôi cần một ổ cứng mới .

B: That’s too bad. How much is a new one?
Ổ cứng này quá tệ.Giá bao nhiêu cho một ổ cứng mới .

A: It’s not too much, only about $85.
Nó thì không nhiều lắm, chỉ có khoảng $85 .

B: Plus installation?
Cùng với lắp đặt à ?

A: No, my hard drive is easy to remove and replace.
Không, Ổ cứng máy của tôi là dễ dàng tháo ráp và thay thế .

B: Really?
Thật ư ?

A: Yes, it’s just a couple of screws.
Vâng, nó chỉ có hai ốc vít thôi .

B: That’s nice.
Vậy là tốt rồi.

A: It’s a lot better than paying someone $60.
Nó là tốt hơn rất nhiều khi trả cho ai đó $60.

B: If my hard drive crashes, I’ll just call you.
Nếu ổ cứng của tôi bị treo (hỏng), tôi sẽ gọi cho bạn thôi.


432100 top -
A New Hard Drive
(Một Ổ cứng mới )


A: I called HP about my computer.
Tôi đã gọi hãng HP máy tính về máy tính của tôi.
B: What did they say?
Hò đã nói gì?
A: They said I need a new hard drive.
Họ nói tôi cần một ổ cứng mới.
B: That’s too bad. How much is a new one?
Đó thì quá tệ.Một ổ cứng mới bao nhiêu tiền?
A: It’s not too much, only about $85.
Nó thì không quá mắc , chỉ khoảng 85 đôla.
B: Plus installation?
Cả tiền cài đặt nữa hả?
A: No, my hard drive is easy to remove and replace.
Không , ổ cứng của tôi rất dễ lấy ra và thay thế.
B: Really?
Vậy hả?
A: Yes, it’s just a couple of screws.
Phải , nó chỉ cần gỡ hai đinh vít.
B: That’s nice.
Vậy thì tốt.
A: It’s a lot better than paying someone $60.
Điều đó tốt hơn phải trả cho ai d0o1 60 đôla.
B: If my hard drive crashes, I’ll just call you.
Nếu ổ cứng của tôi bị hư , tôi chỉ gọi bạn thôi đó nhé.




Vocabulary:
• a lot: nhiều
• a couple of: đôi , cặp
• bad: dở , kém , xấu
• better: tốt hơn , người đánh cuộc , lợi hơn , thế trên
• called --> call: gọi , mời gọi
• computer: máy tính
• crashes --> crash: rách , bể hư hỏng , đụng xe
• easy: dể dàng , thoải mái
• hard drive: ổ cứng máy tính
• how much: bao nhiêu , (dùng cho danh từ không đếm được )
• installation:sự đặt hệ thống máy móc thiết bị , lễ nhậm chức
• need: cần , nhu cầu
• new: mới
• only: chỉ có một , tốt nhất , duy nhất
• paying --> pay: trả , thanh toán
• plus: cộng , thêm vào
• remove: dời , chuyển đi
• replace: thay thế , đặt lại chỗ cũ
• said --> say: nòi , đã nói
• too bad: quá tệ , quá dở
• too much: quá nhiều
• that's nice: thật tốt

433142 top -
A: I called HP about my computer.
Tôi đã gọi cho HP về máy tính của tôi

B: What did they say?
Họ nói gì?

A: They said I need a new hard drive.
Họ nói tôi cần mua một ổ cứng mới.

B: That’s too bad. How much is a new one?
Điều đó thật tệ. Cái mới bao nhiêu tiền?

A: It’s not too much, only about $85.
Nó thì không quá đắc , chỉ khoảng 85 đô la mỹ

B: Plus installation?
Cài đặt luôn chứ?

A: No, my hard drive is easy to remove and replace.
Không, ổ cứng của tôi thì rất dễ tháo ra và thay thế?

B: Really?
Thật sao?

A: Yes, it’s just a couple of screws.
Vâng , nó chỉ có 2 con óc.

B: That’s nice.
Điều đó thật tuyệt.

A: It’s a lot better than paying someone $60.
Nó sẽ tốt hơn nhiều nếu trả cho ai đó 60 đô la Mỹ.

B: If my hard drive crashes, I’ll just call you.
Nếu ổ cứng máy tính của tôi bị hư , tôi sẽ gọi cho bạn ngay



Vocabulary:
• a lot: nhiều
• a couple of: một cặp
• bad:xấu , tệ
• better:tốt hơn
• called --> call: gọi
• computer:máy vi tính
• crashes --> crash: bị hư
• easy: dễ
• hard drive: ổ cứng
• how much:bao nhiêu
• installation: cài đặt
• need:cần
• new:mới
• only: chỉ
• paying --> pay: trả
• plus: cộng thêm
• remove: tháo ra
• replace:thay thế
• said --> say:nói
• too bad:quá tệ, quá xấu
• too much: quá đắc
• that's nice: điều đó thật tuyệt

439412 top -
A New Hard Drive
Ổ cứng mới


A: I called HP about my computer.
Tôi gọi HP về máy vi tính của tôi.

B: What did they say?
Họ nói gì?

A: They said I need a new hard drive.
Họ nói tôi cần một ổ đĩa cứng mới.

B: That’s too bad. How much is a new one?
Đó quá tệ. Cái mới giá bao nhiêu?

A: It’s not too much, only about $85.
Không mắc lắm, chỉ 85 đồng.

B: Plus installation?
Bao gồm cả cài đặt?

A: No, my hard drive is easy to remove and replace.
Không, đĩa cứng thì dễ thay đổi và thay thế.

B: Really?
Thật không?

A: Yes, it’s just a couple of screws.
Vân, nó chỉ có hai con ôc.

B: That’s nice.
Tốt quá.

A: It’s a lot better than paying someone $60.
tốt hơn là trả một cái 60

B: If my hard drive crashes, I’ll just call you.
Nếu đĩa cứng của tôi hư, tôi sẽ gọi anh.



Vocabulary:
• a lot:nhiều
• a couple of:hai
• bad:tồi
• better:tốt hơn
• called --> call:gọi
• computer:máy vi tính
• crashes --> crash:hư
• easy:dễ
• hard drive:đĩa cứng
• how much:bao nhiêu
• installation:cài đặt
• need:cần
• new:mới
• only:chỉ
• paying --> pay:trả
• plus:cộng thêm
• remove:chuyển
• replace:thay thế
• said --> say:nói
• too bad:quá tệ
• too much:quá mắc
• that's nice:tốt quá

439915 top -
A: I called HP about my computer.
Tôi đã goi HD về máy tính của tôi
B: What did they say?
Họ đã nói gì?
A: They said I need a new hard drive.
Họ nói tôi cần 1 ổ cứng mới
B: That’s too bad. How much is a new one?
Thật là tồi tệ, cái mới giá bao nhiêu?
A: It’s not too much, only about $85.
Không nhiều lắm, 85 đô
B: Plus installation?
Gồm cả cài đặt chứ?
A: No, my hard drive is easy to remove and replace.
Không, ổ cứng của tôi khá dễ dàng để tháo và lắp vào
B: Really?
Thật chứ?
A: Yes, it’s just a couple of screws.
vâng, nó chỉ có 2 con ốc vít
B: That’s nice.
Tuyệt đó
A: It’s a lot better than paying someone $60.
nó tốt hơn là trả 60 đo cho ai đó
B: If my hard drive crashes, I’ll just call you.
nếu ổ cứng của tôi hỏng, tôi sẽ gọi bạn




Vocabulary:
• a lot: nhiều
• a couple of: gấp 2
• bad: tồi tệ
• better: tốt hơn
• called --> call: gọi
• computer: máy tính
• crashes --> crash: hư
• easy: dễ
• hard drive: ổ cứng
• how much: bao nhiêu
• installation: cài đặt
• need: cần
• new: mới
• only: chỉ
• paying --> pay: trả
• plus: gồm
• remove: tháo
• replace: thay thế
• said --> say: nói
• too bad: quá tệ
• too much: quá nhiều
• that's nice: tuyệt đó

453653 top -


HỌC TRÌNH
ESL EASY


1. I Live in Pasadena
2. I Have a Honda
3. Do You Have a Girlfriend?
4. Walking the Dog
5. Borrowing Money
5.1 To be - thì là

6. Going to the Beach
7. My Wife Left Me
7.1 To be - It's easy
7.2 To be - Video
SONG It's so easy

8. What’s on TV?
9. A Nice Place to Live
10. The New Mattress
10.1 To be - đang làm
SONG Crying

11. My Laptop Is So Slow
12. How about a Pizza?
13. The New House
14. Fish Are Everywhere
15. A Bad Boyfriend
15.1 To be - bị được

16. Talking Animals
17. Housecleaning Day
17.1 To be - quá khứ
SONG Only Sixteen

18. A TV Lover
19. Write to Your Grandma
19.1 To be - tương lai (1)
SONG I will always love you

20. Are You Sleepy?
21. God Is Watching
22. Feed the Cat
22.1 Verb - Chia động từ
22.2 Verb - Bất quy tắc
SONG Country Roads

23. Shave Your Face
24. Two Polite People
24.1 Cách thêm s (1)
24.2 Cách thêm s (2)
24.3 Cách thêm s (3)
24.4 Cách đọc chữ s
SONG Lady

25. Give Me a Puppy
26. Kittens to Give Away
27. Happy in Heaven
27.1 To be going to
SONG Stuck on You

28. His Line Is Never Busy
29. Friday the 13th
29.1 To be - câu cú
SONG Hello

30. Do You Love Me?
30.0 To be - Review
30.1 To be - thì là
30.2 To be - It's easy
30.3 To be - Video
30.4 To be - đang làm
30.5 To be - bị được (1)
30.6 To be - quá khứ
30.7 To be - tương lai
30.8 To be going to
30.9 To be - câu cú

31. Dad Has a Girlfriend
31.1 To do - Trợ động từ
SONG Yesterday

32. What’s That Smell?
33. They Deliver
33.1 feel look seem smell sound taste

34. A Lost Button
35. Did You Say Something?
35.1 Verb - Trợ động từ
SONG Feelings

36. Washed and Folded
37. Talk Radio
38. A Bad Diet
38.1 Verb - Can
38.2 Verb - May
SONG Sea of Love

39. A Ham Sandwich
40. Time for Your Bath
40.1 Verb - Will
40.2 Verb - Shall
SONG: Hopelessly Devoted to You

41. A Black Screen
42. A New Hard Drive
42.1 Verb - Must
42.2 Verb - Have to
SONG: I'll never fall in love again

43. Your Email Address
44. Time for a Nap
45. Thinking about His Funeral
46. The Elephant
47. You Can Have Some of My Friends
47.1 Verb - 5 Thể
SONG: Memory

48. If You Cheat, You Will Die
49. Let’s Not Go Out

50. Fill Out the Form
50.1 Sentence
51. The Animal Shelter
51.1 Questions - Yes No
52. Is It Raining?
52.1 Questions - WH
53. It’s So Hot
53.1 Questions - Choice
53.2 Yes/No
53.3.1 Dịch Anh/Viet 1
53.3.2 Dịch Anh/Viet 2
SONG: Don't Cry For me Argentina

54. A Snowman
55. The ATM
SONG: Crazy - Patsy Cline
55.1 Dịch Anh/Viet 3

56. Move the Blue Bin
56.1 Very
56.2 Very Too So

57. Digital TV
58. Just Shoot Me
58.1 -er -est
58.2 more most
58.3 less least

59. Don’t Be a Racist
60. Use a Tissue
60.1 as as
60.2 good better best
60.3 bad worse worst

61. Two Little Ones
61.1 Something Nothing Anytthing

62. But Is It Art?
62.1 Some No Any

63. Life Is for Living
63.1 THERE - Có
63.2 IT - Trời

64. A Tough Choice
64.1 Adjective

65. Patch It or Sew It?
65.1 Both .. And
65.2 Either .. Or
65.3 Neither .. Nor

66. What's So Funny?
67. Spanish Spoken Here
68. It's the Only Earth We've Got
69. No Time for Rhyme
70. Dumb and Happy
71. Live from NBC 4!
72. Life after Death
73. Wipe Your Feet
74. Mother’s Day
75. A New Flag
76. Work up an Appetite
77. Dialing for a Dollar
77.1 To have - Rồi Chưa

100. I Go to College
100.1 Noun
100.2 Countable & Uncountable noun (1)
101. A Lost Pen
102. Gravity For All
103. New Glasses
104. School Items
105. A Good Magazine
106. Shake Your Pen
107. Do Your Homework
108. The Soldier
109. The English Major
110. No Parking
111. Keep Your Eyes Open
112. Two Plus Two
113. Prayers
114. Hit and Run
115. What Will People Think?
116. Don't Ride The Bus
117. Don't Cut The Tires
118. The Crosswalk
119. It's Okay To Speed
120. Check Your Tires
121. Don't Be In A Hurry
122. A New Car
123. I'm Going To Explode
124. The Missing Car
125. Too Many Cars
126. Don't Call The Police
127. Wash The Car
128. Windy Weather
129. Two Birds With One Stone
130. Beat The Light
131. A Dream Car
132. A Bad Driver?
133. A Slow Walker
134. Hit And Run
135. Beware Of The Carts
136. A Great Movie
137. A Card Game
138. I Have Four Aces
139. Too Much Volume
140. Don't Waste Your Money
141. Rained Out
142. A Sip of Coffee
143. A Chilly Day
144. A Crazy Driver
145. It Isn't News
146. The Great Wall
147. The Beatles
148. See A Movie
149. People - Watching
150. Free Money
151. Old Movies
152. Something For Nothing
153. Judge Judy
154. A Good Singer
155. Going Digital
156. A Blind Date
157. Let's Have Dinner
158. Blue Eyes
159. True Love
160. Ask Her Out
161. A Night By Himself
162. Go On A Blind Date
163. Two Pineapples
164. One Date Only
165. A Bad Date
166. Sweet Dreams
167. I Love You More Than Money
168. A Good Nose
169. I Feel Like Chinese
170. A Slow Burger
171. A Good Lunch
172. A Bad Steak
173. Dirty Nails
174. Hot Bread
175. Fear of Germs
176. Bad Service
177. A Good Table
178. Do I Hear $60,000?
179. Take Me to the Ball Game
180. Golf Is Silly
181. Fresh Fish
182. I Love Baseball
183. New Shoes
184. I'm Worried About Tiger
185. Where Is Tiger From?
186. Babe Ruth
187. The Season's Over
188. Cheap Seats
189. Golf Is No Picnic
190. A Player Cheats
191. Too Much Crime
192. No One Ever Leaves
193. Fire And Smoke
194. Play With Fire
195. Fasten Your Seatbelt
196. Use The Stepladder
197. A Puddle On The Floor
198. The Fire Alarm
199. Double-Check Everything
200. Guns For All
201. Crime Reduction
202. Two Different States
203. Beautiful Hawaii
204. A Real Meal
205. New Sheets
206. The Airport
207. A Christmas Flight
208. Fear Of Flying
209. Row Your Boat
210. A Cruise
211. Prepare For Takeoff
212. The Grand Canyon
213. Hotel Hell
214. A Long Day
215. A Free Trip
216. Serving Your Country
217. I Need A Job
218. Before Going To An Interview
219. Work Is Hard
220. Peas In A Box
221. I Am a Babysitter
222. Hire Me
223. What If?
224. Become A Teacher
225. Over and Over
226. A Bad Boss
227. Light My Fire
228. Still Working
229. All His Eggs In One Basket
230. His Parents Are Disappointed
231. Nice Doggy
232. Knock, Knock!
233. A Good Salad
234. We Get Cheese from Cows
235. I Used To Work In A Deli
236. A New Diet
237. Bad Manners
238. Same Old Diet
239. A Pink Orange
240. Roasted or Boiled
241. A Pound A Week
242. No More For Me
243. Don't Be Lazy
244. I Like That Shirt
245. Pants That Fit
246. The Shopping List
247. Poor Pockets
248. Wipe Everything
249. The 99 Cents Store
250. PC or Mac?
251. Bad Business
252. Sharpen The Pencil
253. To Save Money
254. A New House
255. We Can't Afford This House
256. On The Corner
257. A Great Apartment
258. Fix The Doorbell
259. Almost Perfect
260. Life Was Hard
261. Sell Now
262. Who Cares?
263. Hungry Bears
264. Yes, We Can
265. Don't Vote For Him
266. He Got Reelected
267. Change Is Good
268. A Powerful Position
269. A Traveling Man
270. Vote For Ralph
271. Why Vote?
272. Every Vote Counts
273. George Tells Jokes
274. Give Them More
275. They're Lying
276. A Stomachache
277. A Blood Stain
278. Sore Fingers
279. Too Much Stress
280. A Paper Cut
281. Cigarette Smoke
282. Nose Drops
283. Skin Cancer
284. Quitting Smoking
285. A Bad Back
286. Three A Day
287. Brush, Brush
288. A Hot Hike
289. Another Pimple
290. No Need To Worry
291. Use A Tissue
292. A Dirty Remote
293. An Earful of Pain
294. A New Face
295. A Sore Hand


update: June 14, 2012
GRAMMAR EASY

1. To be - thì là
2. To be - It's easy
3. To be - Video
4. To be - đang làm
5. To be - bị được
6. To be - quá khứ
7. To be - tương lai
8. To be going to
9. To be - câu cú
10. To be - Review

20. To do - Trợ động từ
21. To have - Rồi Chưa

25.1 Verb - Chia động từ
25.2 Verb - 5 Thể
26. Verb - Bất quy tắc
27. Verb - Trợ động từ
27.1 Verb - Can
27.2 Verb - May
27.3 Verb - Will
27.4 Verb - Shall
27.5 Verb - Must
27.6 Verb - Have to
+27.7 :Verb - Ought to:

+28. Verb - Gerund
+28.1 Verb - Verbal Noun
+29. Verb - Conditional

+30. :Từ vựng văn phạm:
31. Sentence
31.1 Questions - Yes No
31.1.1 Yes No
31.1.3 Very
31.1.4 Very Too So

31.2.1 -er -est
31.2.2 more most
31.2.3 less least
31.2.4 as as
31.2.5 good better best
31.2.6 bad worse worst

31.3.1 Something Nothing Anything
31.3.2 Some No Any

31.4.1 Dịch Anh/Viet 1
31.4.2 Dịch Anh/Viet 2
31.4.3 Dịch Anh/Viet 3
31.5 Questions - WH
31.6 Questions - Choice

32 Adjective

33.1 Both .. And
33.2 Either .. Or
33.3 Neither .. Nor
+33.4 :Both Either Neither
+33.5 :Both of
+33.6 :All None
+33.7 :Quantifiers


+40. :Numbers & Order
+40.1 :Used to - Đã nhưng không còn:
+40.2 :To be used to - Quen thuộc:

70. feel look seem smell sound taste
71.1 THERE - Có
71.2 IT - Trời
+80. :Mệnh đề:
+81. :Tense Voice Mood:

90.1 Cách thêm s (1)
90.2 Cách thêm s (2)
90.3 Cách thêm s (3)
90.4 Cách đọc chữ s
91. Cách đọc động từ "-ed"

100.1 Noun
100.2 Countable & Uncountable noun (1)



update: April 11, 2012
PayPal về email:
thuquy@vietditru.com


Chi phiếu gửi về:
Hai Nguyen
23 South 24th Street
San Jose, CA 95116



Việt Nam chuyển tới:
Phạm Thị Tuyết Phượng
Số tài khoản: 4973099
ACB Châu Văn Liêm, TPHCM


Ý kiến về Quỹ VietDitru

ImageRomantic Piano Radio

ESL EASY

Nickname            # bài
-------------------------
anhnguyen89 1
anhkao 10
atuans 4
bamboolandscape 1
bengiao 8
bluesky 2
buingan2011 2
buithanhdat2003 11
buithihao01 1
cady27 3

CanthiCao 1
caovinhmau 2
catandpuppy 2
CatEyes 4
cathy 2
catty 2
Chaien 2
chanhetbiet 1
chauongco 72
chauvan57 1

chunkychan 1
cochithinen 1
coua 1
cuomxiu 3
cương71 276
Danle 5
diepnguyen2012 3
doanchin 268
Dreamlink79 1
ducyeunhi 4

duyenuyen 72
duty348 325
DuyTrinh 3
ellynguyen87 1
gaconbd 1
han101 2
hanhnguyen2010 1
haunguyen1608 7
hhnpp 1
hinlehu 1

hntuyen 43
hoahong023 1
hoaly 2
hoangbao 5
HoangThiQuynhNhu 132
hoangthuy944 6
hoangvo194 39
hoathienly 3
Hoctro 4
hueanh88 1

huettk 1
HungHK 1
huongdinh 1
huyennguyen0701 6
JennyRain 5
josvu 1
katnguyen 1
kevinthanh88 3
kevinthienle 26
khemrathach 1

lactantan 1
lamtham54 1
langvan 21
leesam 1
letuyetnghi 7
lhd1004 1
linhdatinh 2
linhthao1965 1
longtran2205 2
lovely11 3

Lun 3
mama41255 11
mangot 3
minh0349 11
minhhanh59 5
minhthinguyen 2
mnsun 268
mrlonely88 8
muoichanh 60
mykimdang 1

mylove242 1
newsky272 101
ngakhoa 8
ngngochai91 4
Ngocanhdennis2009 3
ngocloan 1
ngothiduyenuyen 5
nguyen25 1
nguyenhoainam 2
nguyenhuu 5

nguyenkhac123 1
nguyenthingochieu 2
nguyenvnnhi 2
nhienhuynh 1
ntcat0710 1
Nuna 7
phantam 13
phuong5960 245
phuong60 3
phuonghang 13

phuonglieu 12
phuongtrangvu 4
quynhdao 8
sandynguyen91 15
senator 1
shokoyo 1
shownkiller 4
snow 123
socbong 2
songphuochxl 4

sunsight 22
tamnguyen21892 1
tantan 5
thanh103 2
thanhbmt42 42
thanhthaipham145 6
thieưminh72 3
thohoa 1
thuc21350 1
thuydao 4

thuyduong211 4
Thuyngoc 54
thuytran30475 15
tocxu 8
tomry 34
trantiendung 7
trinhthithanhtam 4
Trongdung69 54
truongthinhutruc1966 13
tulipd2h 2

tuyenly 2
Uyenphuongle 3
Vandao 2
vien297 18
vinhchau 1
VuSang 11
vuthanh1957 9
yenkimly 12
-------------------------
. Lớp có 138 học viên

Update: May 16, 2013


none