GHI DANH Thành viên muốn được hướng dẫn học Anh văn reply trong thread này để Ban Anh văn chuẩn bị học trình.
ESL viết tắt của English as Second Language, Anh Văn như Một Ngoại Ngữ. Những bài ESL EASY này đặc biệt thích hợp cho những học viên chưa biết gì về Tiếng Anh.
Thể thức 1. Lắng nghe và ráng hiểu mẫu đối thoại. 2. Tra ngữ vựng ra Tiếng Việt. 3. Dịch mẫu đối thoại. 4. Lắng nghe và nhái lại thêm nhiều lần.
A: I called HP about my computer. B: What did they say? A: They said I need a new hard drive. B: That’s too bad. How much is a new one? A: It’s not too much, only about $85. B: Plus installation? A: No, my hard drive is easy to remove and replace. B: Really? A: Yes, it’s just a couple of screws. B: That’s nice. A: It’s a lot better than paying someone $60. B: If my hard drive crashes, I’ll just call you.
Vocabulary: • a lot: • a couple of: • bad: • better: • called --> call: • computer: • crashes --> crash: • easy: • hard drive: • how much: • installation: • need: • new: • only: • paying --> pay: • plus: • remove: • replace: • said --> say: • too bad: • too much: • that's nice:
A: I called HP about my computer. - Tôi đã gọi điện thoại cho hãng HP nói về máy tính của tôi rồi
B: What did they say? - Họ đã nói gì vậy
A: They said I need a new hard drive. - Họ nói tôi cần một ổ cứng mới
B: That’s too bad. How much is a new one? - Thật là tiếc. Ổ cứng mới giá bao nhiêu?
A: It’s not too much, only about $85. - Không nhiều lắm, chỉ khoảng 85 đồng
B: Plus installation? - Bao gồm cả việc cài đặt à?
A: No, my hard drive is easy to remove and replace. - Không, ổ cứng của tôi rất dễ lấy ra và thay thế
B: Really? - Thật à?
A: Yes, it’s just a couple of screws. - Vâng, nó chỉ có hai con ốc
B: That’s nice. - Tốt quá
A: It’s a lot better than paying someone $60. - Điều đó tốt hơn nhiều việc trả cho người ta 60 đồng
B: If my hard drive crashes, I’ll just call you. - Nếu ổ cứng của tôi hỏng, tôi sẽ chỉ gọi anh thôi
Vocabulary: • a lot: nhiều • a couple of: hai, đôi • bad: xấu, kém, dở, ươn, thiu • better: tốt hơn • called --> call: gọi, mời gọi • computer: máy vi tính • crashes --> crash: rơi hoặc đập cái gì một cách đột ngột • easy: dễ, thoải mái, ung dung • hard drive: ổ cứng máy tính • how much: Bao nhiêu, dùng trong câu hỏi với danh từ không đếm được • installation: việc lắp đặt • need: cần, nhu cầu • new: mới • only: chỉ • paying --> pay: thanh toán, trả tiền, đóng góp, sinh lợi • plus: cộng với, cả, cùng với • remove: dời, chuyển • replace: đặt cái gì về chổ của nó • said --> say: nói, nói cái gì với ai • too bad: quá tệ, quá dở • too much: quá nhiều • that's nice: thật là tốt
• a lot: nhiều • a couple of: một cặp, 2 cái • bad: xấu, tệ • better: tốt hơn • called --> call: gọi, báo tin • computer: máy vi tính để bàn • crashes --> crash: vỡ, hư hỏng, rách, đụng xe • easy: dễ • hard drive: ổ cứng • how much: bao nhiêu? • installation: cài đặt • need: cần • new: mới • only: chỉ có • paying --> pay: trả (tiền) • plus: thêm • remove: tháo rời, cởi (quần áo), loại bỏ • replace: thay thế • said --> say: nói • too bad: quá tệ • too much: quá đắt • that's nice: tốt thật!, hay đấy!
2. Phần nghe, hiểu & Bài dịch:
A: I called HP about my computer. - Em đã gọi cho HP về chuyện cái máy tính của em. B: What did they say? - Thế họ đã nói gì? A: They said I need a new hard drive. - Họ đã bảo là em cần một ổ cứng mới. B: That's too bad. How much is a new one? - Tệ thật! Vậy 1 cái ổ cứng mới giá bao nhiêu? A: It's not too much. Only about 85 dollas. - Không đắt lắm đâu anh. Chỉ khoảng 85 đô thôi. B: Plus installation? - Cộng thêm cả cài đặt chứ? A: No, my hard drive is easy remove and replace. - Không! Ổ cứng của em thì dễ tháo ra và thay thế. B: Really? - Thật chứ? A: Yes, it's just a couple of screws. - Vâng! Nó chỉ có 2 con vít thôi. B: That's nice. - Tiện thật đấy! A: It's a lot better than paying someone 60 dollars. - Nó còn tốt hơn nhiều so với việc phải trả số tiền 60 đô la cho ai đó. B: If my hard drive crashed , I'll just call you. - Nếu ổ cứng của anh bị hỏng, anh sẽ gọi ngay cho em.
• a lot: nhiều • a couple of: một cặp, hai • bad: tồi, xấu, dở • better: hơn, tốt hơn, khá hơn, hay hơn, đẹp hơn • called --> call: tiếng kêu; tiếng la; tiếng gọi; lời kêu gọi • computer: : máy vi tính, máy điện toán • crashes --> crash: rơi, vỡ, phá vụn • easy: ung dung, thoải mái, thanh thản, dễ chịu • hard drive: Ổ đĩa cứng • how much: bao nhiêu • installation: sự lắp đặt hoặc được lắp đặt (hệ thống máy móc...); cái được lắp đặt • need: sự cần thiết, nhu cầu, muốn, thiếu, cần • new: chưa từng có; vừa mới hoặc lần đầu tiên được thấy, giới thiệu, làm ra...; mới • only: chỉ có một, duy nhất • paying --> pay: trả • plus: (giới từ) cộng với (số); cả, cùng với (người) ( tính từ) trên (nhiều hơn số, số lượng đã chỉ định) • remove: dời đi, di chuyển, dọn, cất dọn • replace: thay thế, thay chỗ của ai/cái gì • said --> say: nói, lời nói, tiếng nói; dịp nói; quyền ăn nói • too bad: quá tệ, quá xấu • too much: quá nhiều • that's nice: Điều đó là tốt * screws: bắt vít; gắn chặt, xiếc chặt vào bằng vít; vít chặt cửa
A New Hard Drive - Ổ cứng mới.
A: I called HP about my computer. - Tôi đã gọi cho HP để báo về chuyện máy tính rồi.
B: What did they say? - Họ đã nói gì?
A: They said I need a new hard drive. - Họ nói Tôi cần một ổ cứng mới.
B: That’s too bad. How much is a new one? - Thật tệ quá! Bao nhiêu tiền một cái ổ cứng mới vậy?
A: It’s not too much, only about $85. - Cũng không nhiều lắm, chỉ khoảng $85
B: Plus installation? - Cả (tiền công) lắp đặt luôn hả?
A: No, my hard drive is easy to remove and replace. - Không phải, ổ cứng của tôi dễ tháo ra và thay.
B: Really? - Thật không?
A: Yes, it’s just a couple of screws. - Thật đó, Nó chỉ cần bắt 2 cái vít thôi.
B: That’s nice. - Thật là tốt quá.
A: It’s a lot better than paying someone $60. - Nó tốt hơn việc phải trả cho người nào đó $60.
B: If my hard drive crashes, I’ll just call you. - Nếu ổ cứng của tôi hư, tôi sẽ gọi ngay cho anh.
A: I called HP about my computer. ( Tôi đã gọi cho HP về máy vi tính của tôi ) B: What did they say? ( Thế họ nói gì?) A: They said I need a new hard drive. ( Họ bảo tôi cần một ổ cứng mới ) B: That’s too bad. How much is a new one? ( Thật tệ. Bao nhiêu một cái mới?) A: It’s not too much, only about $85. ( Không nhiều lắm, chỉ chừng $85 ) B: Plus installation? (Cộng luôn cài đặt chứ?) A: No, my hard drive is easy to remove and replace. ( Không, ổ cứng của tôi thì dễ tháo ra và thay thế ) B: Really? (Thật không?) A: Yes, it’s just a couple of screws. (Vâng, nó chỉ có hai con ốc thôi ) B: That’s nice. ( Hay đấy ) A: It’s a lot better than paying someone $60. (Nó tốt hơn là trả $60 cho ai đó ) B: If my hard drive crashes, I’ll just call you. ( nếu ổ cứng của tôi bị hỏng, tôi sẽ gọi cho bạn )
Vocabulary: • a lot: nhiều • a couple of: hai cái, một cặp (đôi ) • bad: xấu, tồi tệ • better: tốt hơn • called --> call: gọi • computer: máy vi tính • crashes --> crash: vỡ, hỏng • easy: dễ • hard drive: ổ cứng ( máy tính ) • how much: bao nhiêu • installation: cài đặt • need: cần • new: mới • only: chỉ • paying --> pay: trả • plus: cộng (thêm) • remove: di chuyển • replace: thay thế • said --> say: nói • too bad: quá tệ • too much: quá nhiều • that's nice: hay đấy
A: I called HP about my computer. A: Tớ đã gọi HP để hỏi về cái máy vi tính.
B: What did they say? B: Thế họ đã nói gì?
A: They said I need a new hard drive. A: Họ bảo tớ cần một ổ đĩa cứng mới.
B: That’s too bad. How much is a new one? B: Chẳng hay tý nào cả. Một đĩa cứng mới giá bao nhiêu nhỉ?
A: It’s not too much, only about $85. A: Cũng không mắc lắm đâu, chỉ khoảng 85 đô-la thôi.
B: Plus installation? B: Bao gồm luôn phần cài đặt sao?
A: No, my hard drive is easy to remove and replace. B: Không đâu, ổ đĩa cứng trong máy tớ dễ dàng tháo lắp và thay thế.
B: Really? B: Thật vậy sao?
A: Yes, it’s just a couple of screws. A: Ừ, nó chỉ có hai con ốc thôi.
B: That’s nice. B; Tuyệt thật đấy.
A: It’s a lot better than paying someone $60. A: Điều đó thoải mái hơn phải trả cho ai đó 60 đô-la.
B: If my hard drive crashes, I’ll just call you. B: Nếu đĩa cứng máy tớ bị hư, tớ chỉ gọi cậu thôi đấy.
Vocabulary: • a lot: nhiều • a couple of: một cặp, một đôi, • bad: tệ, xấu. • better: tốt hơn. • called --> call: gọi điện thoại • computer: máy vi tính • crashes --> crash: hư hỏng • easy: dễ dàng, thoải mái • hard drive: ồ đĩa cứng máy vi tính • how much: bao nhiêu • installation: cài đặt phần mềm. • need: cần thiết • new: mới • only: chỉ một, duy nhất. • paying --> pay: trả tiền. • plus: cộng, thêm vào • remove: di chuyển, tháo ráp • replace: thay thế • said --> say: nói • too bad: quá tệ • too much: quá nhiều • that's nice: tốt quá
A: I called HP about my computer. -- Tôi đã gọi HP nói về máy tính của mình.
B: What did they say? -- Họ đã nói gì?
A: They said I need a new hard drive. -- Họ nói tôi cần một ổ cứng mới.
B: That’s too bad. How much is a new one? -- Như thế thật quá tệ. Một cái mới hết bao nhiêu?
A: It’s not too much, only about $85. -- Không nhiều lắm, chỉ khoảng 85 đô-la.
B: Plus installation? -- Cộng cả công lắp chứ?
A: No, my hard drive is easy to remove and replace. -- Không, ổ cứng của tôi dễ tháo ra thay vào lắm.
B: Really? -- Thật hả?
A: Yes, it’s just a couple of screws. -- Ừ, chỉ một hai cái đinh vít thôi.
B: That’s nice. -- Được đấy.
A: It’s a lot better than paying someone $60. -- Được hơn nhiều so với việc phải trả cho ai đó 60 đô-la.
B: If my hard drive crashes, I’ll just call you. -- Nếu ổ cứng tôi hư, tôi sẽ chỉ gọi bạn thôi.
Vocabulary: • a lot: nhiều • a couple of: một hai • bad: xấu, tệ • better: tốt hơn • called --> call: gọi • computer: máy tính • crashes --> crash: hư, đổ vỡ • easy: dễ • hard drive: ổ cứng • how much: bao nhiêu • installation: lắp đặt, gắn • need: cần • new: mới • only: chỉ • paying --> pay: trả, thanh toán • plus: thêm • remove: tháo • replace: thay • said --> say: nói • too bad: quá tệ • too much: quá nhiều • that's nice: thật dễ chịu
Vocabulary: Từ vựng • a lot: nhiều • a couple of: một vài, hai, đôi • bad: xấu, tồi, dở • better: hơn, tốt hơn, khá hơn, hay hơn, đẹp hơn • called --> call: cuộc gọi. • computer: máy tính • crashes --> crash: tai nạn, rơi, rớt, đổ vở • easy: dễ dàng, thoải mái, thanh thản, không lo lắng, ung dung. • hard drive: Ổ cứng máy tính. • how much: bao nhiêu, thế nào, như thế nào . • installation: cài đặt, sự thiết lập, sự lắp ráp. • need: cần, sự cần • new: mới, mới mẻ, mới lạ. • only: chỉ có một, duy nhất • paying --> pay: trả tiền • plus: bộ, cộng với (3 plus 3), cùng với • remove: xóa, loại bỏ • replace: thay thế, đặt lại chổ cũ • said --> say: nói, lời nói, tiếng nói • too bad: quá tồi, quá xấu. • too much: quá nhiều • that's nice: Thật tốt đẹp. • Screws : ốc vít
Phần dịch:
A: I called HP about my computer. Tôi gọi điện cho hãng HP hỏi về máy tính của tôi rồi.
B: What did they say? Họ đã bảo gì ?
A: They said I need a new hard drive. Họ bảo tôi cần một ổ cứng mới .
B: That’s too bad. How much is a new one? Ổ cứng này quá tệ.Giá bao nhiêu cho một ổ cứng mới .
A: It’s not too much, only about $85. Nó thì không nhiều lắm, chỉ có khoảng $85 .
B: Plus installation? Cùng với lắp đặt à ?
A: No, my hard drive is easy to remove and replace. Không, Ổ cứng máy của tôi là dễ dàng tháo ráp và thay thế .
B: Really? Thật ư ?
A: Yes, it’s just a couple of screws. Vâng, nó chỉ có hai ốc vít thôi .
B: That’s nice. Vậy là tốt rồi.
A: It’s a lot better than paying someone $60. Nó là tốt hơn rất nhiều khi trả cho ai đó $60.
B: If my hard drive crashes, I’ll just call you. Nếu ổ cứng của tôi bị treo (hỏng), tôi sẽ gọi cho bạn thôi.
A: I called HP about my computer. Tôi đã gọi hãng HP máy tính về máy tính của tôi. B: What did they say? Hò đã nói gì? A: They said I need a new hard drive. Họ nói tôi cần một ổ cứng mới. B: That’s too bad. How much is a new one? Đó thì quá tệ.Một ổ cứng mới bao nhiêu tiền? A: It’s not too much, only about $85. Nó thì không quá mắc , chỉ khoảng 85 đôla. B: Plus installation? Cả tiền cài đặt nữa hả? A: No, my hard drive is easy to remove and replace. Không , ổ cứng của tôi rất dễ lấy ra và thay thế. B: Really? Vậy hả? A: Yes, it’s just a couple of screws. Phải , nó chỉ cần gỡ hai đinh vít. B: That’s nice. Vậy thì tốt. A: It’s a lot better than paying someone $60. Điều đó tốt hơn phải trả cho ai d0o1 60 đôla. B: If my hard drive crashes, I’ll just call you. Nếu ổ cứng của tôi bị hư , tôi chỉ gọi bạn thôi đó nhé.
Vocabulary: • a lot: nhiều • a couple of: đôi , cặp • bad: dở , kém , xấu • better: tốt hơn , người đánh cuộc , lợi hơn , thế trên • called --> call: gọi , mời gọi • computer: máy tính • crashes --> crash: rách , bể hư hỏng , đụng xe • easy: dể dàng , thoải mái • hard drive: ổ cứng máy tính • how much: bao nhiêu , (dùng cho danh từ không đếm được ) • installation:sự đặt hệ thống máy móc thiết bị , lễ nhậm chức • need: cần , nhu cầu • new: mới • only: chỉ có một , tốt nhất , duy nhất • paying --> pay: trả , thanh toán • plus: cộng , thêm vào • remove: dời , chuyển đi • replace: thay thế , đặt lại chỗ cũ • said --> say: nòi , đã nói • too bad: quá tệ , quá dở • too much: quá nhiều • that's nice: thật tốt
A: I called HP about my computer. Tôi đã gọi cho HP về máy tính của tôi
B: What did they say? Họ nói gì?
A: They said I need a new hard drive. Họ nói tôi cần mua một ổ cứng mới.
B: That’s too bad. How much is a new one? Điều đó thật tệ. Cái mới bao nhiêu tiền?
A: It’s not too much, only about $85. Nó thì không quá đắc , chỉ khoảng 85 đô la mỹ
B: Plus installation? Cài đặt luôn chứ?
A: No, my hard drive is easy to remove and replace. Không, ổ cứng của tôi thì rất dễ tháo ra và thay thế?
B: Really? Thật sao?
A: Yes, it’s just a couple of screws. Vâng , nó chỉ có 2 con óc.
B: That’s nice. Điều đó thật tuyệt.
A: It’s a lot better than paying someone $60. Nó sẽ tốt hơn nhiều nếu trả cho ai đó 60 đô la Mỹ.
B: If my hard drive crashes, I’ll just call you. Nếu ổ cứng máy tính của tôi bị hư , tôi sẽ gọi cho bạn ngay
Vocabulary: • a lot: nhiều • a couple of: một cặp • bad:xấu , tệ • better:tốt hơn • called --> call: gọi • computer:máy vi tính • crashes --> crash: bị hư • easy: dễ • hard drive: ổ cứng • how much:bao nhiêu • installation: cài đặt • need:cần • new:mới • only: chỉ • paying --> pay: trả • plus: cộng thêm • remove: tháo ra • replace:thay thế • said --> say:nói • too bad:quá tệ, quá xấu • too much: quá đắc • that's nice: điều đó thật tuyệt
A: I called HP about my computer. Tôi đã goi HD về máy tính của tôi B: What did they say? Họ đã nói gì? A: They said I need a new hard drive. Họ nói tôi cần 1 ổ cứng mới B: That’s too bad. How much is a new one? Thật là tồi tệ, cái mới giá bao nhiêu? A: It’s not too much, only about $85. Không nhiều lắm, 85 đô B: Plus installation? Gồm cả cài đặt chứ? A: No, my hard drive is easy to remove and replace. Không, ổ cứng của tôi khá dễ dàng để tháo và lắp vào B: Really? Thật chứ? A: Yes, it’s just a couple of screws. vâng, nó chỉ có 2 con ốc vít B: That’s nice. Tuyệt đó A: It’s a lot better than paying someone $60. nó tốt hơn là trả 60 đo cho ai đó B: If my hard drive crashes, I’ll just call you. nếu ổ cứng của tôi hỏng, tôi sẽ gọi bạn
Vocabulary: • a lot: nhiều • a couple of: gấp 2 • bad: tồi tệ • better: tốt hơn • called --> call: gọi • computer: máy tính • crashes --> crash: hư • easy: dễ • hard drive: ổ cứng • how much: bao nhiêu • installation: cài đặt • need: cần • new: mới • only: chỉ • paying --> pay: trả • plus: gồm • remove: tháo • replace: thay thế • said --> say: nói • too bad: quá tệ • too much: quá nhiều • that's nice: tuyệt đó