GHI DANH Thành viên muốn được hướng dẫn học Anh văn reply trong thread này để Ban Anh văn chuẩn bị học trình.
ESL viết tắt của English as Second Language, Anh Văn như Một Ngoại Ngữ. Những bài ESL EASY này đặc biệt thích hợp cho những học viên chưa biết gì về Tiếng Anh.
Thể thức 1. Lắng nghe và ráng hiểu mẫu đối thoại. 2. Tra ngữ vựng ra Tiếng Việt. 3. Dịch mẫu đối thoại. 4. Lắng nghe và nhái lại thêm nhiều lần.
A: Something’s wrong with my computer. B: Exactly what? A: All I get is a black screen. B: What’s the matter? A: I think I know, because this happened before. B: What happened before? A: My hard drive crashed. B: Oh, no. That’s bad news. A: It sure is, but I’m going to call HP first, just to make sure. B: Will you lose all your files? A: No, I always back up my files. B: You’re smart.
A: My hard drive crashed. Ổ cứng máy của tôi đã bị rớt.
B: Oh, no. That’s bad news. Oh, không. Đó là thông tin tồi tệ.
A: It sure is, but I’m going to call HP first, just to make sure. Nó chắc chắn là vậy, ngoài ra tôi tiếp tục gọi cho HP trước, chỉ để chắc chắn.
. crashed: rách, bể, hư hỏng, đụng xe. . bad news: hung tin, tin xấu, tin dữ, điều xấu (không phải "thông tin tồi tệ"). . To be going to: sẽ (tương tự như will). Đọc bài văn phạm 27.1.
A: Something’s wrong with my computer. - Máy vi tính của tôi có chút trục trặc
B: Exactly what? - Chính xác là gì vậy?
A: All I get is a black screen. - Những gì tôi biết được là cái màn hình tối đen
B: What’s the matter? - Vấn đề gì thế?
A: I think I know, because this happened before. - Tôi nghĩ rằng tôi biết, vì điều này đã xảy ra trước đây rồi
B: What happened before? - Lần trước xảy ra việc gì?
A: My hard drive crashed. - Ổ cứng máy tôi bị hỏng
B: Oh, no. That’s bad news. - Ồ. Đó là tin xấu
A: It sure is, but I’m going to call HP first, just to make sure. - Chắc chắn vậy rồi, nhưng trước hết tôi sẽ gọi hãng HP, chỉ để biết chắc như thế
B: Will you lose all your files? - Anh sẽ bị mất tất cả dử liệu không?
A: No, I always back up my files. - Không, tôi luôn luôn lưu trữ các dử liệu của tôi
B: You’re smart. - Anh thật là giỏi
Vocabulary: • back up: lưu trữ • before: trước khi, trước đây • black: màu đen • call: gọi điện thoại • computer: máy vi tính • crashed --> crash: rách, bể, hư hỏng, đụng xe • drive: ổ đĩa (nghĩa trong bài) • exactly: chính xác • files: những hồ sơ/ tập tin • get: nhận được, bắt được, làm cho, khiến cho • happened --> happen: xảy ra • lose: mất • make sure: bào đảm, chắc chắn • news: tin tức • you' re smart: bạn lịch sự/ thanh nhã/ khéo léo/ nhanh nhẹn • what's the matter: vấn đề gì
• back up: Giữ lại, lưu trữ • before: trước đây • black: màu đen • call: gọi • computer: máy vi tính • crashed --> crash: rơi vỡ, hư hỏng, rách, đụng (xe) • hard drive: ổ cứng • exactly: chính xác • files: những tập tin • get: nhận, lấy, bị, được • happened --> happen: xẩy ra • lose: mất • make sure: bảo đảm • news: tin tức • you're smart: bạn khôn khéo • what's the matter: điều gì xảy ra vậy?
2. Phần nghe, hiểu & Bài dịch:
A: Something's wrong with my comtputer. - Máy tính của anh có vài điều bất ổn rồi. B: Exactly what? - Chính xác là cái gì? A: All I get is a black screen. - Tất cả những gì anh thấy chỉ là một màn hình đen. B: What's the matter? - Có chuyện gì xẩy ra thế? A: I think I know. Because it happened beforre. - Anh nghĩ rằng anh biết. Vì nó đã từng xẩy ra trước đây rồi. B: What happened before? - Việc gì đã xẩy ra trước đây hả anh? A: My hard drive crashed. - Ổ cứng trong máy anh bị hỏng. B: Oh, no. That's bad news. - Ồ! Đó là những tin xấu. A: It sure is. I'm going to call HP first, just to make sure. - Chắc là thế. Trước hết anh sẽ gọi cho hãng HP cho chắc ăn. B: Will you lose your files? - Vậy anh có mất những dữ liệu trong máy không? A: No. I always back up my files. - Không. Anh luôn luôn giữ lại tất cả những tập tin của anh mà! B: You're smart. - Anh thật thông minh.
* ( wrong with somebody / something) không chạy, hỏng, không hoạt động tốt; không ổn, không được như phải có • back up: sao dự phòng, sao lưu • before: trước, đằng trước, trước mặt • black: đen, tối, tối tăm; đen tối, ảm đạm, buồn rầu, vô hy vọng • call: tiếng kêu; tiếng la; tiếng gọi; lời kêu gọi • computer: máy vi tính, máy điện toán • crashed --> crash: rơi, vỡ, phá vụn • drive: (tin học) ổ đĩa • exactly: chính xác, đúng đắn; đúng như thế, đúng như vậy (dùng trong câu trả lời) • files: hồ sơ, tài liệu; (vi tính) tập tin • get: đưa, mang, chuyền, đem, đi lấy; nhận được, bắt được, làm cho, khiến cho • happened --> happen: xảy đến, xảy ra; ngẫu nhiên xảy ra, tình cờ xảy ra • lose: mất; mất ý nghĩa, mất hay; thất bại, thua, thua lỗ • make sure: đảm bảo, chắc chắn rằng • news: tin tức • you' re smart: (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) bạn khéo léo, tài tình, tỏ ra có trí thông minh • what's the matter: Xảy ra chuyện gì?
A Black Screen - Màn hình đen.
A: Something’s wrong with my computer. - Máy vi tính của tôi có gì đó không ổn.
B: Exactly what? - Chính xác là cái gì chứ?
A: All I get is a black screen. - Tất cả những gì tôi nhận được là màn hình đen thui.
B: What’s the matter? - Xảy ra chuyện gì vậy?
A: I think I know, because this happened before. - Tôi nghĩ là tôi biết, bởi vì chuyện này trước đây đã từng xảy ra.
B: What happened before? - Trước đó đã xảy ra chuyện gì?
A: My hard drive crashed. - Ổ đĩa cứng của tôi xảy ra sự cố.
B: Oh, no. That’s bad news. - Ô, không. Đó là một điều xấu.
A: It sure is, but I’m going to call HP first, just to make sure. - Nó chắc chắn vậy rồi, nhưng đầu tiên tôi sẽ gọi HP, chỉ để đảm bào thôi.
B: Will you lose all your files? - Có phải anh sẽ mất hết các dữ liệu không?
A: No, I always back up my files. - Khong, tôi luôn sao dự phòng những tài liệu đó mà.
A: Something’s wrong with my computer. ( Có gì đó bất ổn với máy tính của tôi ) B: Exactly what? (Chính xác là gì?) A: All I get is a black screen. ( Tất cả tôi thấy là một màn hình đen ) B: What’s the matter? (Thế có chuyện gì xảy ra?) A: I think I know, because this happened before. (Tôi nghĩ là tôi biết, bởi điều này đã xảy ra trước rồi.) B: What happened before? (Chuyện gì xảy ra trước đó?) A: My hard drive crashed. ( Ổ cứng máy của tôi đã bị hỏng) B: Oh, no. That’s bad news. ( Ồ, không. Đó là tin xấu ) A: It sure is, but I’m going to call HP first, just to make sure. (Chắc thế, nhưng tôi sẽ gọi cho HP trước , chỉ để cho chắc ) B: Will you lose all your files? (Anh sẽ bị mất tất cả dữ liệu chú?) A: No, I always back up my files. (Không, tôi luôn sao lưu tất cả dữ liệu.) B: You’re smart. ( Anh thật thông minh )
Vocabulary: • back up: sao lưu • before: trước đây • black: màu đen • call: gọi • computer: máy vi tính • crashed --> crash: vỡ, hỏng • drive: ổ đĩa (máy tính) • exactly: chính xác • files: tập tin • get: nhận, lấy • happened --> happen: xảy ra • lose: mất • make sure: bảo đảm • news: tin tức • you' re smart : bạn thông minh • what's the matter: Chuyện gì xảy ra
A: Something’s wrong with my computer. A: Máy tính của tớ có vấn đề rồi.
B: Exactly what? B: Chính xác là điều gì thế?
A: All I get is a black screen. A: Tất cả những gì tớ thấy là một màn hình tối thui.
B: What’s the matter? B: Có chuyện gì sao?
A: I think I know, because this happened before. A: Tớ nghĩ tớ biết, vì trước đây đã từng xảy ra.
B: What happened before? B: Trước đây nó làm sao?
A: My hard drive crashed. A: Ổ đĩa cứng trong máy tính cũa tớ bị hư.
B: Oh, no. That’s bad news. B: Ồ, không. Thật là điều tệ hại.
A: It sure is, but I’m going to call HP first, just to make sure. A: Chắc chắn rồi, nhưng đầu tiên tớ sẽ gọi cho HP để làm cho rõ.
B: Will you lose all your files? B: Cậu có làm mất các tập tin không?
A: No, I always back up my files. A: Không đâu, tớ luôn sao chép các tập tin dự phòng mà.
B: You’re smart. B: Cậu khôn ngoan thật đấy.
Vocabulary: • back up: sao chép tập tin dự phòng. • before: trước, đằng trước. • black: màu đen. • call: gọi điện thoại. • computer: máy vi tính. • crashed --> crash: hư hỏng. • drive: ổ đĩa máy tính. • exactly: chính xác. • files: tập tin. • get: có được, kiếm được. • happened --> happen: xảy ra • lose: mất, không tìm thấy được. • make sure: chắc chắn • news: tin tức • you' re smart: Bạn thông minh/ khôn ngoan/nhanh trí. • what's the matter: chuyện gì thế,
A: Something’s wrong with my computer. -- Máy tính của tôi có gì đó không ổn?
B: Exactly what? -- Chính xác là gì?
A: All I get is a black screen. -- Tất cả những gì tôi nhận được là một cái màn hình tối thui.
B: What’s the matter? -- Có chuyện gì nhỉ?
A: I think I know, because this happened before. -- Tôi nghĩ mình biết đấy, bởi vì trước đây đã xảy ra thế này rồi.
B: What happened before? -- Trước đây đã xảy ra chuyện gì?
A: My hard drive crashed. -- Ổ cứng của tôi bị hư.
B: Oh, no. That’s bad news. -- Ồ, không. Đó là tin xấu.
A: It sure is, but I’m going to call HP first, just to make sure. -- Chắc giờ nó lại thế, nhưng trước tiên tôi sẽ gọi HP cái đã, chỉ để cho rõ.
B: Will you lose all your files? -- Liệu bạn sẽ mất hết các tệp tin của mình chứ?
A: No, I always back up my files. -- Không đâu, tôi luôn lưu giữ lại các tệp tin.
B: You’re smart. -- Bạn thông minh đấy.
Vocabulary: • back up: lưu, sao lưu • before: trước, trước đây • black: đen • call: gọi • computer: máy tính • crashed --> crash: hư, đổ vỡ • drive: ổ đĩa • exactly: chính xác • files: các tệp tin • get: có, nhận được • happened --> happen: xảy ra • lose: mất • make sure: chắc chắn, rõ • news: tin, tin tức • you' re smart: bạn thông minh • what's the matter: Có chuyện gì
• back up: sao lưu, lưu trữ dữ liệu (máy tính) • before: trước, phía trước • black: đen • call: gọi, tiếng kêu, tiếng la, tiếng gọi • computer: máy tính • crashed --> crash: đổ, rớt, rơi • drive: Ổ cứng (nghĩa trong bài ) hart drive : Ổ cứng máy tính. • exactly: chính xác • files: tập tin , dữ liệu • get: có được • happened --> happen: xảy ra • lose: mất • make sure: đảm bảo • news: tin tức • you' re smart: bạn thông minh • what's the matter: vấn đề gì
Phần dịch :
A: Something’s wrong with my computer. Một cái gì đó không tốt với máy tính của tôi.
B: Exactly what? Chính xác là cái gì ?
A: All I get is a black screen. Toàn bộ tôi có được là một màn hình màu đen.
B: What’s the matter? Vấn đề gì sao ?
A: I think I know, because this happened before. Tôi nghỉ là tôi biết , bởi vì trước kia đã xảy ra rồi.
B: What happened before? Lúc trước xảy ra cái gì ?
A: My hard drive crashed. Ổ cứng máy của tôi bị rơi .
B: Oh, no. That’s bad news. Ô, không. Đấy là tin xấu .
A: It sure is, but I’m going to call HP first, just to make sure. Nó chắc lắm, nhưng trước tiên tôi sẽ gọi cho hãng HP chỉ để cho chắc thôi mà .
B: Will you lose all your files? Bạn sẽ mất hết các dữ liệu của bạn đấy ?
A: No, I always back up my files. Không, tôi luôn luôn sao lưu các tập tin của tôi mà.
A: Something’s wrong with my computer. Máy tính của tôi có điều gì đó không ổn. B: Exactly what? Chính xác là gì? A: All I get is a black screen. Tất cả điều tôi nhận biết là một màn hình tối đen. B: What’s the matter? Đó là vấn đề gì? A: I think I know, because this happened before. Tôi nghĩ tôi biết , bởi vì trước đó đã xảy ra. B: What happened before? Lúc trước xảy ra điều gì? A: My hard drive crashed. Ổ cứng máy của tôi bị hư. B: Oh, no. That’s bad news. Ồ , không. Đó là tin xấu. A: It sure is, but I’m going to call HP first, just to make sure. Điều đó là chắc rồi , nhưng trước tiên tôi sẽ gọi cho hãng máy tính HP , chỉ để xác định chắc như vậy. B: Will you lose all your files? Vậy bạn có mất hết dữ liệu sao? A: No, I always back up my files. Không , tôi luôn luôn lưu lại cá lữ liệu của tôi. B: You’re smart. Bạn thật thông minh.
Vocabulary: • back up: lưu lại. giữ lại • before: trước đó • black: màu đen • call: gọi • computer: máy tính • crashed --> crash: rách , bể , đụng xe , hư hỏng , phá sản • drive: lái xe , đánh đuổi , cho chúng chại dồn vào thế • exactly: chính xác , một cách chính xác • files: cái giũa , sự mài giũa , tài liệu , hồ sơ • get: lấy được , nhận được , tính ra , mua , học • happened --> happen: xảy ra , đã xảy ra • lose: lạc mất , thua , bỏ , phí • make sure: bảo đảm , chắc chắn • news: tin tức • you' re smart:bạn thông minh , lịch sự , nhanh nhẹn • what's the matter: có vấn dề gì . Wrong :xấu , trái ngược , không đúng , không ổn
A: Something’s wrong with my computer. Máy vi tính của tôi có một vài hư hỏng.
B: Exactly what? Chính xác là cái gì?
A: All I get is a black screen. Toàn bộ màn hình màu đen.
B: What’s the matter? Vấn đề là cái gì?
A: I think I know, because this happened before. Tôi nghĩ tôi biết , bởi vì nó đã xảy ra trước đây.
B: What happened before? Trước đây nó xảy ra cái gì?
A: My hard drive crashed. Ổ cứng của tôi bị hư.
B: Oh, no. That’s bad news. Ồ , không. Đó là tin thật tồi.
A: It sure is, but I’m going to call HP first, just to make sure. Nó chắc là vậy , nhưng trước tiên tôi sẽ gọi cho HP chỉ để xác nhận cho chắc.
B: Will you lose all your files? Tất cả dữ liệu của bạn sẽ bị mất hết sao?
A: No, I always back up my files. Không , tôi luôn luôn lưu lại tất cả dữ liệu.
B: You’re smart. Bạn thật thông minh.
Vocabulary: • back up:lưu trữ lại • before:trước đây • black:đen • call:gọi • computer: máy vi tính • crashed --> crash:bị hư • drive:ổ cứng • exactly:chính xác • files:dữ liệu • get:nhận được , làm cho • happened --> happen: xảy ra • lose:hư, mất • make sure: bảo đảm • news:tin tức • you' re smart:bạn thật thông minh • what's the matter:điều gì xảy ra vậy
A: Something’s wrong with my computer. MÁy tính tôi bị có cái gì đó không ổn B: Exactly what? Chính xác là cái gì? A: All I get is a black screen. Màn hình nó đen thui B: What’s the matter? Chuyện gì vậy nhỉ? A: I think I know, because this happened before. Tôi nghĩ là bạn biết vì nó đã xảy ra 1 lần rồi B: What happened before? Chuyện gì trước đó? A: My hard drive crashed. Ổ cứng của tôi bị hỏng B: Oh, no. That’s bad news. ôi, thật là tồi tệ A: It sure is, but I’m going to call HP first, just to make sure. Chắc vậy rồi, nhưng đầu tiên tôi sẽ goi HD để chắc ăn B: Will you lose all your files? Có mất hết tất cả file không? A: No, I always back up my files. không, tôi luôn sao lưu mọi dữ liệu B: You’re smart. Bạn đúng là thông minh
Vocabulary: • back up: lưu • before: trước đó • black: đen • call: gọi • computer: máy tính • crashed --> crash: hư • drive: ổ đĩa • exactly: chính xác • files: tập tin • get: đạt được, lấy • happened --> happen: xảy ra • lose: mất • make sure: làm chắc chắn • news: tin tức • you' re smart: bạn thật thông minh • what's the matter: có chuyện gì vậy?