GHI DANH Thành viên muốn được hướng dẫn học Anh văn reply trong thread này để Ban Anh văn chuẩn bị học trình.
ESL viết tắt của English as Second Language, Anh Văn như Một Ngoại Ngữ. Những bài ESL EASY này đặc biệt thích hợp cho những học viên chưa biết gì về Tiếng Anh.
Thể thức 1. Lắng nghe và ráng hiểu mẫu đối thoại. 2. Tra ngữ vựng ra Tiếng Việt. 3. Dịch mẫu đối thoại. 4. Lắng nghe và nhái lại thêm nhiều lần.
A: Do you really love me? B: Of course. A: Prove it. B: How can I prove it? A: Take me to dinner. B: That’s it? That’s all I have to do? A: Take me to a nice restaurant, not to McDonald’s. B: But a nice restaurant costs money. A: Yes, and you have to make a reservation. B: That’s such a hassle. A: I knew you didn’t love me. B: Okay, okay! I’ll make a reservation right now.
Vocabulary: • dinner: • hassle: • have to: • knew: • love: • make: • money: • nice: • of course: • prove it: • reservation: • restaurant: • right now: • such: • that's it:
• dinner: ăn tối • hassle: (n) điều rắc rối phức tạp, sự tranh cãi (động từ) làm phiền nhiễu • have to: phải, có bổn phận phải, bắt buộc phải • knew: biết, hiểu biết • love: yêu, thương, yêu mến • make: làm, chế tạo • money: tiền, tiền bạc • nice: thú vị, hấp dẫn, xinh đẹp • of course: dĩ nhiên, đương nhiên, tất nhiên • prove it: chứng minh nó • reservation: từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự dành trước, sự giữ trước, sự đặt chỗ trước • restaurant: nhà hàng, hiệu ăn • right now: ngay bây giờ • such: như thế, như vậy, như loại đó • that's it: Vậy đó, vậy là xong, đó là
Do You Love Me? - Anh có yêu em không?
A : Do you really love me? - Anh có yêu em thật không?
B: Of course. - Dĩ nhiên (là có).
A: Prove it. - Chứng minh đi.
B: How can I prove it? - Anh có thể chứng minh điều đó như thế nào?
A: Take me to dinner. - Hãy đưa em đi ăn tối.
B: That’s it? That’s all I have to do? - Vậy đó sao? Đó là tất cả những gì mà anh phải làm sao?
A: Take me to a nice restaurant, not to McDonald’s. - Hãy đưa em đến một nhà hàng sang trọng, không phải tới McDonald’s.
B: But a nice restaurant costs money. - Nhưng giá cả ở nhà hàng xinh đẹp mắc lắm.
A: Yes, and you have to make a reservation. - Vâng, và anh phải đặt chỗ trước.
B: That’s such a hassle. - Phiền phức đến vậy sao?
A: I knew you didn’t love me. - Em đã biết là anh không yêu em mà.
B: Okay, okay! I’ll make a reservation right now. - Được rồi, được rồi! Anh sẽ cho đặt chỗ ngay bây giờ đây.
B: How can I prove it? - Anh có thể chứng tỏ bằng cách nào?
A: Take me to dinner. - Mời em đi ăn tối
B: That’s it? That’s all I have to do? - Đó là yêu à? Đó là tất cả những gì anh phải làm sao?
A: Take me to a nice restaurant, not to McDonald’s. - Đưa em đến nhà hàng sang trọng, không phải là tiệm thức ăn nhanh McDonald
B: But a nice restaurant costs money. - Nhưng ăn ở nhà hàng sang trọng tốn tiền lắm
A: Yes, and you have to make a reservation. - Đúng rồi, và anh phải đặt chổ trước
B: That’s such a hassle. - Điều đó phiền lắm
A: I knew you didn’t love me. - Em biết là anh không hề yêu em
B: Okay, okay! I’ll make a reservation right now. - Được rồi, được rồi! Anh sẽ đặt chổ ngay đây
Vocabulary: • dinner: bữa ăn tối • hassle: sự khó khăn, sự biện bác, sự cãi cọ • have to: phải • know - knew: biết • love: yêu • make: làm • money: tiền • nice: đẹp, tốt, tinh vi, tế nhị, đòi hỏi sự chính xác và thận trọng • of course: dĩ nhiên • prove it: chúng minh, chứng tỏ, xác nhận, chứng thực • reservation: việc đặt chổ trước • restaurant: nhà hàng • right now: ngay lập tức • such: như loại đó, như thế, như là • that's it: vậy đó, đó là
• dinner: bữa tối • hassle: sự phiền phức, điều rắc rối • have to: phải • knew (know-knew-known): biết • love: yêu • make: làm, chuẩn bị, xếp đặt, chế tạo • cost(s): giá, chi phí, phí tổn, phải trả • money: tiền • take (me, someone..)to: đưa, dẫn (tôi, ai đó... ) đi... • nice: đẹp, thú vị, tốt, rất, lắm • of course: tất nhiên rồi, dĩ nhiên • prove it: chứng minh điều đó • reservation: đặt trước, • restaurant: nhà hàng • right now: ngay bây giờ, lập tức • such: như thế, như vậy, thật là, đến nỗi • that's it: thế à, vậy sao, nó là thế ư?
2. Phần nghe, hiểu & Bài dịch:
A: Do you love me? Do you really love me? - Anh có yêu em không? Anh có yêu em thật không? B: Ofcourse. - Đương nhiên rồi. A: Prove it. - Chứng minh đi! B: How can I prove it? - Anh phải chứng minh thế nào đây? A: Take me to dinner. - Đưa em đi ăn tối. B: That's it. That's all have to do. - Thế ư? Đó là tất cả những gì anh phải làm ư? A: Take me to a nice restaurant. Not to McDonald's. - Đưa em đến một nhà hàng thật sang đấy nhé! Không phải tiệm thức ăn nhanh đâu đấy! B: But a nice restaurant costs money. - Nhưng nhà hàng sang trọng thì tốn tiền lắm! A: Yes, and you have to make a reservation. - Đúng thế! và anh phải đặt chỗ trước nữa cơ! B: That's such a hassle. - Phiền phức đến thế sao? A: I knew you didn't love me. - Vậy là em biết anh chả yêu em tí nào. B: Okay, okay. I'll make a reservation right now. - Được rồi, được rồi mà! Anh sẽ đi đặt chỗ ngay đây.
Do you love me? ( Anh có yêu em không?) A: Do you really love me? ( Anh yêu em thật không?) B: Of course. (Dĩ nhiên rồi) A: Prove it. (Chứng minh đi ) B: How can I prove it? ( Anh phải chứng minh thế nào?) A: Take me to dinner. (Dẫn em đi ăn tối ) B: That’s it? That’s all I have to do? (Thế à? Đó là tất cả điều anh phải làm sao? ) A: Take me to a nice restaurant, not to McDonald’s. (Dẫn em đến một nhà hàng thật sang nhé, không phải đến McDonald đâu.) B: But a nice restaurant costs money. ( Nhưng nhà hàng sang trọng thì tốn tiền lắm) A: Yes, and you have to make a reservation. (Vâng, và anh phải đặt chỗ trước đó) B: That’s such a hassle. (Thật là phiền quá ) A: I knew you didn’t love me. ( Em biết là anh không yêu em mà ) B: Okay, okay! I’ll make a reservation right now. (Ừ, được rồi! Anh sẽ đặt chỗ ngay bây giờ )
Vocabulary: • dinner: bữa tối • hassle: rắc rối, phiền phức • have to: phải • knew: biết • love: yêu • make: làm • money: tiền • nice: đẹp, dễ thương • of course: dĩ nhiên • prove it: chứng minh điều đó • reservation: đặt chỗ , đặt trước • restaurant: nhà hàng • right now: ngay bây giờ • such: như thế, đến nỗi • that's it: thế à, đó là vậy à
A: Do you really love me? A: Anh có yêu em không? Anh có thật sự yêu em không ?
B: Of course. B: Tất nhiên rồi.
A: Prove it. A: Anh hãy chứng minh đi.
B: How can I prove it? B: Làm sao anh chứng minh được điều đó?
A: Take me to dinner. A: Hãy dẫn em đi ăn tối.
B: That’s it? That’s all I have to do? B: Chỉ chừng đó thôi sao? Đó là tất cả những gì anh phải làm sao?
A: Take me to a nice restaurant, not to McDonald’s. A: Dẫn em tới một nhà hàng sang trọng, không được tới McDonal's đâu đó.
B: But a nice restaurant costs money. B: Nhưng một nhà hàng sang trọng thì tốn nhiều tiền lắm.
A: Yes, and you have to make a reservation. A: Đúng vậy, và anh phải đặt chỗ trước .
B: That’s such a hassle. B: Thật là phiền quá đi.
A: I knew you didn’t love me. A: Em biết là anh không hề yêu em mà.
B: Okay, okay! I’ll make a reservation right now. B: Được rồi, được rồi. Anh sẽ đặt chỗ trước ngay bây giờ.
Vocabulary: • dinner: Bữa ăn tối • hassle: điều rắc rội điều phiền muộn • have to: phải • know-knew-known: biết, hiểu biết • love: yêu mến, yêu thương • make: làm • money: tiền • nice: xinh xắn, dễ thương, thú vị • of course: dĩ nhiên, tất nhiên • prove it: chứng tỏ điều gì • reservation: dành trước, giữ trước, đặt chỗ trước • restaurant: nhà hàng • right now: ngay bây giờ, ngay lập tức • such: như thế, như vậy • that's it: Đó là
B: How can I prove it? Tôi phải chứng minh như thế nào?
A: Take me to dinner. Hãy đưa tôi ăn tối đi.
B: That’s it? That’s all I have to do? Đó là yêu? Đó là tất cả điều tôi phải làm phải không?
A: Take me to a nice restaurant, not to McDonald’s. Hãy đưa tôi đến nhà hàng xinh đẹp, không phải McDonald.
B: But a nice restaurant costs money. Nhưng nhà hàng xinh đẹp thì tốn tiền.
A: Yes, and you have to make a reservation. Vân, và anh phải đặt trước.
B: That’s such a hassle. Như vậy là một rắc rối.
A: I knew you didn’t love me. Tôi biết được là anh không yêu tôi.
B: Okay, okay! I’ll make a reservation right now. Được, được ! tôi sẽ đặt bàn ngay bây giờ.
Vocabulary: • dinner:ăn tối • hassle:rắc rối • have to:nên , phải • knew:biết • love:yêu • make:hãy làm • money:tiền • nice:xinh đẹp • of course:dĩ nhiên • prove it:chứng minh điều đó • reservation:đặt chổ • restaurant:nhà hàng • right now:ngay bây giờ • such:như vậy • that's it:đó là điều đó
A: Do you really love me?( Anh có thật sự yêu em không?) B: Of course.( Tất nhiên rồi.) A: Prove it.( Vậy anh chứng minh đi ) B: How can I prove it?( Anh có thể chứng minh thế nào chứ?) A: Take me to dinner.( Dẫn em đi ăn tối đi.) B: That’s it? That’s all I have to do?( Vậy hả? Đó là tất cả những gì anh phải làm hả?) A: Take me to a nice restaurant, not to McDonald’s.( Dẫn em đến một nhà hàng sang trọng,anh không được tới McDonald's.) B: But a nice restaurant costs money.( Nhưng một nhà hàng sang trọng tốn nhiều tiền lắm.) A: Yes, and you have to make a reservation.(Vâng, và anh phải đặt chỗ trước.) B: That’s such a hassle.( Như vậy thì phiền quá rồi.) A: I knew you didn’t love me.( Em biết là anh không có yêu em mà.) B: Okay, okay! I’ll make a reservation right now.( Thôi, được rồi, Anh sẽ đặt chỗ ngay bây giờ.)
Vocabulary: • dinner: Bữa ăn tối. • hassle: Chuyện phiền nhiễu, điều rắc rối. • have to: Phải. • knew: past.of know : Biết. • love: Tình yêu. • make: Làm. • money: Tiền. • nice: Dễ thương, dễ chịu, thú vị. • of course: Tất nhiên. • prove it: Chứng minh. • reservation: Sự dặt chỗ. • restaurant: Nhà hàng. • right now: Ngay bây giờ. • such: Như thế, như vậy. • that's it: Đó là.
A: Do you really love me? Anh có thật sự yêu em không? B: Of course. Tất nhiên rồi. A: Prove it. Chứng minh đi. B: How can I prove it? Anh có thể làm gì để chứng minh đây? A: Take me to dinner. Mời em đi ăn tối. B: That's it?That's all I have to do? Vậy đó sao? Đó là những gì anh phải làm sao? A: Take me to a nice restaurant, not to McDonald’s. Dẫn em đến một nhà hàng đẹpb , không phải là tiệm thức ăn nhanh. B: But a nice restaurant costs money. Nhưng nhà hàng đẹp thì mắc tiền. A: Yes, and you have to make a reservation. Đúng rồi , và anh phải đặt chỗ trước. B: That’s such a hassle. Dúng là rắc rối. A: I knew you didn’t love me. Em biết anh không yêu em. B: Okay, okay! I’ll make a reservation right now. Dươc rồi , được rồi !Anh sẽ đặt chỗ ngay bây giờ.
Vocabulary: • dinner: bữa ăn tối • hassle: cuộc tranh luận gay gắt , cuộc cãi lộn • have to: phải , bắt buộc , có bổn phận • knew: = know : hiểu biết , nhận biết • love: lòng yêu , tình yêu , ái tình • make: làm bằng , sắp đặt , chế tạo , khiến cho • money: tiền , của cải , những món tiền • nice: thú vị , tử tế , ngoan , tinh tế • of course: hiển nhiên , đúng • prove it: chứng minh • reservation: sự đặt chỗ trước , sự hạn chế • restaurant: nhà hàng , quán ăn • right now: ngay bây giờ • such: nhu thế , vật như thế • that's it: đó là , vậy là