GHI DANH Thành viên muốn được hướng dẫn học Anh văn reply trong thread này để Ban Anh văn chuẩn bị học trình.
ESL viết tắt của English as Second Language, Anh Văn như Một Ngoại Ngữ. Những bài ESL EASY này đặc biệt thích hợp cho những học viên chưa biết gì về Tiếng Anh.
Thể thức 1. Lắng nghe và ráng hiểu mẫu đối thoại. 2. Tra ngữ vựng ra Tiếng Việt. 3. Dịch mẫu đối thoại. 4. Lắng nghe và nhái lại thêm nhiều lần.
A: Today is Friday the thirteenth. B: That’s a bad day. A: It’s supposed to be unlucky. B: You’re supposed to stay home all day. A: That’s what I do. B: My friend stayed in a hotel on Friday the thirteenth. A: That was a mistake. B: He stayed on the thirteenth floor. A: What happened? B: Someone stole his laptop. A: He was asking for it. B: He learned his lesson. He’s home today.
A: Today is Friday the thirteenth. - Hôm nay là thứ sáu ngày 13
B: That’s a bad day. - Đó là một ngày xấu tệ
A: It’s supposed to be unlucky. - Ngày này được cho là ngày không may mắn
B: You’re supposed to stay home all day. - Bạn phải ở nhà suốt ngày thôi
A: That’s what I do. - Đó là điều tôi làm đây
B: My friend stayed in a hotel on Friday the thirteenth. - Bạn của tôi đã ở khách sạn vào thứ sáu ngày 13
A: That was a mistake. - Đó là một sai lầm
B: He stayed on the thirteenth floor. - Anh ấy ở tầng thứ 13
A: What happened? - Cái gì đã xảy ra vậy?
B: Someone stole his laptop. - Ai đó đã lấy cắp cái máy tính xách tay của hắn
A: He was asking for it. - Anh ấy đã chuốc lấy phiền nhiễu
B: He learned his lesson. He’s home today. - Hắn đã học được một bài học. Hôm nay hắn đang ở nhà
Vocabulary: • all day: suốt ngày • asking for (it): chuốc lấy phiền nhiễu • floor: sàn nhà, tầng lầu • Friday: Thứ sáu • friend: bạn • home: nhà, mái ấm • hotel: khách sạn • laptop: máy tính xách tay • learn: học, nghiên cứu • lesson: bài học • mistake: (n) sai lầm, lỗi lầm (v) phạm sai lầm, có ý kiến sai về cái gì • someone: người nào đó • stay: ở lại, lưu lại, • stole: (n) khăn choàng vai (v) steal – stole: ăn cắp, lấy trộm • be supposed to: có nhiệm vụ, phải làm gì . suppose (v): cho là, tin rằng, nghĩ rằng, giả định rằng • thirteenth: thứ 13 • unlucky: bất hạnh, không sung sướng • what happened: cái gì đã xảy ra
A: Today is Friday the thirteenth. - Hôm nay là thứ sáu ngày mười ba
B: That’s a bad day. - Đó là một ngày xấu.
A: It’s supposed to be unlucky. - Nó bị cho là ngày không may mắn.
B: You’re supposed to stay home all day. - Anh phải ở nhà suốt cả ngày hôm đó.
A: That’s what I do. - Đó là điều mà tôi làm đó
B: My friend stayed in a hotel on Friday the thirteenth. - Bạn của tôi đã ở lại trong một khách sạn vào thứ Sáu, ngày mười ba.
A: That was a mistake. - Điều đó là một sai lầm.
B: He stayed on the thirteenth floor. - Anh ta ở trên tầng thứ mười ba.
A: What happened? - Chuyện gì xảy ra?
B: Someone stole his laptop. - Một người nào đó đã lấy trộm máy tính xách tay của anh ấy.
A: He was asking for it. - Anh ta gặp phiền phức rồi.
B: He learned his lesson. He’s home today. - Anh ta đã học được bài học rồi. Hôm nay anh ấy trong ở nhà.
Vocabulary:
• all day: cả ngày, suốt ngày • asking for (it): chuốc lấy phiền nhiễu • floor: sàn nhà, tầng, đáy • Friday: Thứ sáu • friend: bạn • home: nhà, chỗ ở, tổ ấm • hotel: khách sạn • laptop: máy tính xách tay • learn: học, nghiên cứu • lesson: bài học, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dạy, ra bài cho (ai) • mistake: (n) sai lầm, lỗi lầm (v) phạm sai lầm, có ý kiến sai về cái gì • someone: người nào đó • stay: ở lại, lưu lại, • stole: (n) thời quá khứ của steal: khăn choàng vai (v) steal – stole: ăn cắp, lấy trộm • be supposed to: có nhiệm vụ, nghĩa vụ phải làm gì . suppose (v): cho là, tin rằng, nghĩ rằng • thirteenth: thứ 13 • unlucky: bất hạnh, không sung sướng • what happened: cái gì đã xảy ra
• all day: cả ngày, suốt ngày • asking for: chuốc lấy phiền toái • floor: tầng, lầu, sàn nhà • Friday: thứ sáu • friend: bạn • home: nhà, chỗ ở, tổ ấm • hotel: khách sạn • laptop: máy tính xách tay • learn: học, học tập, nghiên cứu • lesson: bài học, lời khuyên, lời cảnh cáo • mistake: sai lầm, lỗi (n)--> hiểu lầm, phạm lỗi (v) • someone: một người nào đó, có người... • stay: ở lại, lưu lại, hoãn lại, dừng lại • stole: ăn cắp, ăn trộm, lẻn, đi lén • supposed to: cho rằng, tin là, đề nghị, trộm nghĩ là • thirteenth: ngày thứ 13 • unlucky: không may, bất hạnh • what happened: điều gì đã xảy ra
2. Phần nghe, hiểu & Bài dịch:
A: Today is Friday 13th. - Hôm nay là thứ sáu 13 đấy! B: That's a bad day. - Đó là 1 ngày xấu. A: It's supposed to be unlucky. - Nó được tin là ngày không may mắn. B: You're supposed to stay home all day. - Em trộm nghĩ anh nên ở nhà cả ngày nay đi! A: That's what I do. - Anh phải làm điều đó thôi! B: My friend stayed in a hotel on friday the thirteenth. - Bạn em đã ở lại khách sạn vào ngày thứ sáu 13! A: That's was a mistake. - Đó là một sự sai lầm. B: He stayed on the thirteenth floor. - Ông ấy đã ở tầng thứ 13. A: What happened? - Vậy điều gì đã xảy ra? B: Someone stole his laptop. - Kẻ nào đó đã ăn cắp máy tính xách tay của ông ấy. A: He was asking for it. - Ông ấy đã chuốc lấy phiền nhiễu rồi. B: He learned his lesson. He's home today. - Ông ta đã học được bài học. Hôm nay ông ta ở nhà.
A: Today is Friday the thirteenth. (Hôm nay là thứ sáu ngày 13) B: That’s a bad day. ( Đó là một ngày xấu ) A: It’s supposed to be unlucky. (Nó được cho là ngày không may mắn) B: You’re supposed to stay home all day. (Anh phải ở nhà suốt ngày đó) A: That’s what I do. (Đó là điều tôi làm đây) B: My friend stayed in a hotel on Friday the thirteenth. (Bạn tôi đã ở khách sạn vào thứ sáu ngày 13) A: That was a mistake. ( đó là một sai lầm ) B: He stayed on the thirteenth floor. (Anh ấy đã ở tầng 13) A: What happened? (Chuyện gì đã xảy ra?) B: Someone stole his laptop. (Ai đó đã lấy cắp máy tính xách tay của anh ta ) A: He was asking for it. (Anh ta đã hỏi về nó) B: He learned his lesson. He’s home today. (Anh ta đã học được bài hoc. Hôm nay anh ta ở nhà)
Vocabulary: • all day: cả ngày • asking for: hỏi về, gặp để nói về • floor: tầng (nhà) • Friday: thứ sáu • friend: bạn bè • home: nhà • hotel: khách sạn • laptop: may tính xách tay • learn: học • lesson: bài học • mistake: lỗi , sai lầm • someone: ai đó , người nào đó • stay: ở lại • stole: ăn cắp • supposed to: cho rằng, tin là • thirteenth: thứ 13 • unlucky: không may, bất hạnh • what happened: điều đã xảy ra
A: Today is Friday the thirteenth. A: Hôm nay là thứ sáu ngày mười ba.
B: That’s a bad day. B: Đó là một ngày xấu tệ.
A: It’s supposed to be unlucky. A: Một ngày được cho là không may mắn.
B: You’re supposed to stay home all day. B: Tớ nghĩ là cậu nên ở nhà suốt ngày thôi.
A: That’s what I do. A: Đó là điều tớ nên làm mà .
B: My friend stayed in a hotel on Friday the thirteenth. B: Bạn tớ đã ở khách sạn vào ngày thứ sáu ngày mười ba.
A: That was a mistake. A: Đấy là một sai lầm.
B: He stayed on the thirteenth floor. B: Cậu ấy lại ở tầng thứ mười ba chứ.
A: What happened? A: Chuyện gì đã xảy ra?
B: Someone stole his laptop. B: Kẻ nào đó đã lấy cắp cái máy tính xách tay của cậu ấy.
A: He was asking for it. A: Cậu ấy tự chuốc lấy phiền muộn rồi.
B: He learned his lesson. He’s home today. B: Cậu ấy đã học được bài học. Hôm nay cậu ấy ở nhà.
Vocabulary: • all day: suốt ngày • asking for: chuốc lấy, xin, đòi • floor: tầng nhà, sàn nhà • Friday: thứ sáu • friend: bạn bè • home: nhà, chỗ ở • hotel: khách sạn • laptop: máy tính xách tay • learn: học hành • lesson: bài học • mistake: nhầm lẫn, lỗi, sai lầm • someone: người nào đó • stay: ở lại, lưu lại • steal-stole-stolen: ăn cắp, lấy trộm • supposed to: cho là, tin rằng, nghĩ rằng • thirteenth: thứ mười ba • unlucky: không may mắn • what happened: chuyện gì xảy ra
A: Today is Friday the thirteenth.( Hôm nay là thứ sáu ngày mười ba. ) B: That’s a bad day.( Đó là một ngày xấu ) A: It’s supposed to be unlucky.( Một ngày được cho là không may mắn. ) B: You’re supposed to stay home all day.( Bạn nên ở nhà suốt ngày thôi.) A: That’s what I do.( Đó là điều tôi nên làm mà.) B: My friend stayed in a hotel on Friday the thirteenth.( Bạn tôi đã ở lại khách sạn vào thứ sáu ngày mười ba.) A: That was a mistake.( Đó đã là một sai lầm.) B: He stayed on the thirteenth floor.( Anh ấy đã ở tầng thứ mười ba nữa.) A: What happened? ( Đã xảy ra chuyện gì?) B: Someone stole his laptop.( Ai đó đã lấy trộm máy laptop của anh ấy.) A: He was asking for it.( Anh ấy đã chuốc lấy phiền luỵ rồi.) B: He learned his lesson. He’s home today. ( Anh ấy đã học được bài học cho mình. Hôm nay anh ấy ở nhà.)
Vocabulary: • all day: Suốt ngày. • asking for: Chuốc lấy phiền luỵ. • floor: Sàn nhà, tầng nhà. • Friday: Thứ sáu. • friend: Bạn bè. • home: Nhà, chỗ ở. • hotel: Khách sạn. • laptop: Máy tính xách tay. • learn: Học tập, học hỏi. • lesson: Bài học. • mistake: Sai lầm, lỗi lầm. • someone: Ai đó, người nào đó. • stay: Ở lại,lưu lại. • stole: past. of steal : Ăn cắp, ăn trộm. • supposed to: Cho là, giả sử, đề nghị là. • thirteenth: Thứ mười ba. • unlucky: Không may mắn. • what happened: Đã xảy ra chuyện gì.
A: Today is Friday the thirteenth. Hôm nay thứ sáu ngày 13. B: That’s a bad day. Đó là một ngày xấu. A: It’s supposed to be unlucky. Nó bị coi là một ngày không may mắn. B: You’re supposed to stay home all day. Bạn phải ở nhà suốt ngày hôm đó. A: That’s what I do. Đó là điều tôi làm. B: My friend stayed in a hotel on Friday the thirteenth. Bạn của tôi đã ở khách sạn vào ngày thứ sáu ngày 13. A: That was a mistake. Đó là điều sai lầm.
B: He stayed on the thirteenth floor. Anh ấy ở tầng thứ 13. A: What happened? Chuyện gì đã xảy ra. B: Someone stole his laptop. Ai đó đã đánh cắp máy tính xách tay của anh ấy. A: He was asking for it. Anh ấy đã chuốc lấy điều đó. B: He learned his lesson. He’s home today. Anh ấy đã được bài học. Hôm nay anh ấy ở nhà.
Vocabulary: • all day: cả ngày • asking for: nhờ làm dùm viêc gì , kêu gọi • floor: tầng , sàn nhà , phòng họp • Friday: thứ sáu • friend: bạn bè • home: nhà • hotel: khách sạn • laptop: máy tính xách tay • learn: học tập , nghiên cứu , bảo cho • lesson:bài học , lời dạy bảo , lời khuyên • mistake:phạm sai lầm , nhầm lẫn • someone :một người , một ai đó • stay: ở , lưu lại • stole: khăn choàng vai Stole- steal(v): ăn cắp , lấy cắp
A: Today is Friday the thirteenth. (Hôm nay ngày 13 thứ 6) B: That’s a bad day. (Đó là 1 ngày đen đủi)
A: It’s supposed to be unlucky. (Ngày đó được cho là không may mắn) B: You’re supposed to stay home all day. (Bạn gần như ở nhà cả ngày)
A: That’s what I do. (Tôi đang làm điều đó đây) B: My friend stayed in a hotel on Friday the thirteenth. (Bạn tôi đã ở Khách sạn vào ngày 13 thứ 6)
A: That was a mistake. (Đó là 1 sai lầm) B: He stayed on the thirteenth floor. (Anh ấy ở trên tầng 13 nữa chứ)
A: What happened? (Có vấn đề gì xảy ra không?) B: Someone stole his laptop. (Ai đó đã chôm mất cái máy tính xách tay của anh ấy)
A: He was asking for it. (Anh ta tự chuốt lấy điều đó) B: He learned his lesson. He’s home today. (Anh ấy đã biết được 1 bài học. Ảnh ở nhà hôm nay)
Vocabulary: • All day: Cả ngày, tất cả các ngày • Asking for: Chuốt lấy phiền • Floor: Tầng lầu, sàn nhà • Friday: Thứ 6 • Friend: Bạn • Home: Nhà, • Hotel: Khách sạn • Laptop: Máy tính cầm tay • Learn: Học, nghiên cứu, được biết • Lesson: Bài học • Mistake: Lỗi, sai lầm, lỗi lầm • Someone: Ai đó, người nào đó • Stay: Ở lại, lưu lại • Stole < Steal: Ăn cắp, ăn trộm, chôm chĩa • Supposed to: Gần như, cho là, giả định, được cho là, giả thiết • Thirteenth: 13 • Unlucky: Không may mắn, không hay, xui rủi, điềm gở, đen đủi • What happened: Vấn đề gì xảy ra, chuyện gì xảy ra
• all day: Tất cả các ngày • asking for: yêu cầu, xin, chưốc lấy • floor: sàn nhà • Friday: thứ sáu • friend: bạn bè • home: nhà • hotel:khách sạn, • laptop:Máy tính xách tay • learn: tìm hiểu • lesson: bài học • mistake: lổi, sai lầm, lổi lầm • someone: ai đó, một người nào đó • stay: dây néo, dây kéo, sức chịu đựng • stole: lấy trộm, lấy cắp • supposed to: nghĩa vụ phải • thirteenth: mười ba • unlucky: kém may mắn, khổ sở, khốn khổ • what happened: điều gì đã xảy ra
Phần dịch:
A: Today is Friday the thirteenth. Hôm nay là thứ sáu ngày mười ba.
B: That’s a bad day. Đó là một ngày xấu.
A: It’s supposed to be unlucky. Nó có nghĩa là ngày không may mắn.
B: You’re supposed to stay home all day. Tôi nghỉ anh nên ở nhà cả ngày thì hay hơn.
A: That’s what I do. Đó là những gì tôi làm .
B: My friend stayed in a hotel on Friday the thirteenth. Bạn tôi ở lại khách sạn vào ngày thứ sáu mười ba .
A: That was a mistake. Đó là một sai lầm .
B: He stayed on the thirteenth floor. Ông đã ở trên tầng thứ mười ba .
A: What happened? Điều gì đã xảy ra với ông ta ?
B: Someone stole his laptop. Người nào đó đã lấy trộm máy tính xách tay của ông ta .
A: He was asking for it. Ông ta đã tự chuốc lấy điều đó .
B: He learned his lesson. He’s home today. Ông đã học được bài học của mình . Ông ở nhà ngày hôm nay .
A: Today is Friday the thirteenth. -- Hôm nay thứ Sáu mười ba.
B: That’s a bad day. -- Đó là một ngày xấu.
A: It’s supposed to be unlucky. -- Bị coi là ngày xui xẻo.
B: You’re supposed to stay home all day. -- Bạn phải ở nhà cả ngày.
A: That’s what I do. -- Đó là những gì tôi đang làm.
B: My friend stayed in a hotel on Friday the thirteenth. -- Bạn tôi ở trong một khách sạn vào ngày thứ Sáu mười ba đấy.
A: That was a mistake. -- Đó là một sai lầm.
B: He stayed on the thirteenth floor. -- Ông ta còn ở tầng thứ mười ba.
A: What happened? -- Đã xảy ra chuyện gì?
B: Someone stole his laptop. -- Ai đó đã đánh cắp cái máy tính xách tay của ông ta.
A: He was asking for it. -- Ông ta tự chuốc lấy thôi.
B: He learned his lesson. He’s home today. -- Ông đã học được một bài học. Hôm nay ông ở nhà.
Vocabulary: • all day: cả ngày • asking for: tự chuốc lấy • floor: tầng • Friday: thứ Sáu • friend: bạn • home: nhà • hotel: khách sạn • laptop: máy tính xách tay • learn: học • lesson: bài học • mistake: sai lầm • someone: ai đó • stay: ở, ở lại • stole (=steal): ăn cắp • supposed to: phải, buộc phải • thirteenth: thứ mười ba • unlucky: xui xẻo • what happened: chuyện gì đã xảy ra