GHI DANH Thành viên muốn được hướng dẫn học Anh văn reply trong thread này để Ban Anh văn chuẩn bị học trình.
ESL viết tắt của English as Second Language, Anh Văn như Một Ngoại Ngữ. Những bài ESL EASY này đặc biệt thích hợp cho những học viên chưa biết gì về Tiếng Anh.
Thể thức 1. Lắng nghe và ráng hiểu mẫu đối thoại. 2. Tra ngữ vựng ra Tiếng Việt. 3. Dịch mẫu đối thoại. 4. Lắng nghe và nhái lại thêm nhiều lần.
A: Mom, I want a puppy. B: Let me think about it. A: Why do you have to think about it? B: Because a puppy costs money. A: No, it doesn’t. Puppies are free. B: Yes, but a puppy needs shots. A: Shots for what? B: So it won’t get sick. Just like you get shots. A: I hate shots. B: And a puppy eats food. Food costs money. A: No problem. I’ll give him food off my plate. B: Oh, no you don’t. Puppies don’t eat vegetables.
Vocabulary: • cost: • eat: • food: • free: • for what: • get sick: • give off: • get shots: • hate: • need: • no problem: • Mom: • think about: • plate: • puppy: • vegetables. • want: • why:
A: Mom, I want a puppy. - Mẹ à, con muốn một con chó con
B: Let me think about it. - Để mẹ suy nghĩ về điều đó.
A: Why do you have to think about it? - Tại sao mẹ lại phải suy nghĩ về điều đó?
B: Because a puppy costs money. - Bởi vì phải tốn tiền cho chó con.
A: No, it doesn’t. Puppies are free. - Không, những con chó được cho miễn phí
B: Yes, but a puppy needs shots. - Đúng rồi, nhưng chó con cần những mũi chích ngừa.
A: Shots for what? - Chích ngừa cho cái gì vậy?
B: So it won’t get sick. Just like you get shots. - Để nó sẽ không bị bệnh. Giống như con đi chích ngừa.
A: I hate shots. - Con ghét chích ngừa.
B: And a puppy eats food. Food costs money. - Và chó con cần ăn. Tốn tiền mua thực phẩm.
A: No problem. I’ll give him food off my plate. - Không có sao. Con sẽ cho nó thức ăn (vung vãi từ đĩa) của con (câu này em sửa sau khi đọc bài của chị chauongco,vì như vậy thì mới khớp với ý nghĩa của câu sau, mà lúc đọc em không hiểu ra)
B: Oh, no you don’t. Puppies don’t eat vegetables. - Ô, không. Những con chó con không ăn rau.
Vocabulary: • cost: mua được với giá là, yêu cầu phải trả tiền là • eat: ăn • food: lương thực, thức ăn • free: miễn phí • for what: vì cái gì • get sick: muốn bệnh • give off: bốc ra, thải ra, tỏa ra • get shots: • hate: ghét • need: (v) cần, cần phải (n) nhu cầu, sự cần thiết • no problem: không có vấn đề gì • Mom: tiếng gọi mẹ • think about: nghĩ về • plate: đĩa, biển, bảng • puppy: chó con, gã thanh niên huênh hoang hoặc hổn láo • vegetables.: rau • want: (v) muốn, muốn có, cần có (n) nhu cầu • why: tại sao
• cost: giá tiền • eat: ăn • food: thức ăn, thực phẩm • free: miễn phí • for what: về cái gì • get sick: bị ốm • give off: vãi ra, tỏa ra, bốc lên, xông lên • get shots: được chủng ngừa, được tiêm thưốc • hate: ghét, không ưa • need: càn thiết • no problem: không vấn đề • Mom: mẹ • think about: nghĩ về • plate: đĩa • puppy: chó con • vegetables: rau • want: mưốn • why: sao, tại sao
2. Phần nghe, hiểu & Bài dịch:
A: Mom, I want a puppy. - Mẹ ơi! Con mưốn 1 chú chó con. B: Let me think about that. - Để mẹ suy nghĩ về chuyện đó xem đã. A: Why do you have think about that? - Sao mẹ lại phải suy nghĩ về điều đó chứ? B: Because a puppy cost so money. - Vì 1 chú chó con giá cũng khá đắt. A: No, it doesn't. Puppies are free. - Không đâu. Chó con được cho miễn phí mà. B: Yes, but a puppy needs shots. - Vậy à? Nhưng 1 chú chó con cũng cần chích ngừa. A: Shots for what? - Chích ngừa để làm gì? B: So it won't get sick. Just like you get shots. - Để nó sẽ không bị ốm. Giống như con vừa được chích ngừa đó! A: I hate shots. - Con ghét chích ngừa. B: And a puppy eats foods. Food costs money. - Và chó con cũng phải ăn nữa. Thức ăn cũng tốn tiền. A: No problem. I'll give him food off my plate. - Không sao đâu! Con sẽ cho nó ăn thức ăn vãi từ đĩa của con. B: Oh, no you don't. Puppies don't eat vegetables. - Ồ! không. Chó con không ăn rau đâu.
* have + to: phải, có bổn phận phải, bắt buộc phải • cost: giá phải trả, chi phí • eat: ăn • food: lương thực, thức ăn • free: miễn phí • for what: vì cái gì • get sick: muốn bệnh • give off: toả ra, phát ra, bốc ra, bốc lên, xông lên (mùi, hơi nóng, khói...) • get shots: có được bức ảnh, tiêm ngừa • hate: ghét • need: (v) cần, cần phải (n) nhu cầu, sự cần thiết • no problem: không có vấn đề gì • Mom: tiếng gọi mẹ • think about: nghĩ về • plate: đĩa, biển, bảng • puppy: chó con, gã thanh niên huênh hoang; anh chàng hợm mình xấc xược • vegetables.: rau • want: (v) muốn, muốn có, cần có (n) nhu cầu • why: tại sao
Give Me a Puppy - Cho con một con chó con.
A: Mom, I want a puppy. - Mẹ, con muốn có một con chó con.
B: Let me think about it. - Để mẹ suy nghĩ về việc đó đã.
A: Why do you have to think about it? - Tại sao mẹ phải suy nghĩ về việc đó.
B: Because a puppy costs money. - Bởi vì khoản tiền chi phí cho 1 con chó con.
A: No, it doesn’t. Puppies are free. - Không, không sao đâu. Những con chó con được miễn phí mà.
B: Yes, but a puppy needs shots. - Phải, nhưng chó cần phải chích ngừa.
A: Shots for what? - Tiêm ngừa cái gì?
B: So it won’t get sick. Just like you get shots. - Vì vậy nó sẽ không bị bệnh. Cũng giống như con lúc được tiêm ngừa.
A: I hate shots. - Con ghét chích ngừa.
B: And a puppy eats food. Food costs money. - Và một con chó con cũng ăn thức ăn. Đồ ăn cũng tốn tiền.
A: No problem. I’ll give him food off my plate. - Không thành vấn đề. Con sẽ cho nó thức ăn rơi từ đĩa của con.
B: Oh, no you don’t. Puppies don’t eat vegetables. - Ồ, không được đâu con. Chó con không ăn được rau.
A: Mom, I want a puppy. - Mẹ, con muốn một con chó con B: Let me think about it. - Để mẹ nghĩ về nó đã A: Why do you have to think about it? - Tại sao mẹ phải nghĩ về nó? B: Because a puppy costs money. _ Bởi vì một con chó con tốn tiền đấy A: No, it doesn’t. Puppies are free. - Không đâu. Những con chó con được cho không mà B: Yes, but a puppy needs shots. - Ừ, nhưng một con chó con cũng cần chích ngừa A: Shots for what? - Chích ngừa để làm gì? B: So it won’t get sick. Just like you get shots. - Để nó không bị bênh. Cũng như con vừa chích ngừa đó A: I hate shots. - Con ghét chích ngừa B: And a puppy eats food. Food costs money. - Chó con cũng cần thức ăn. Thức ăn cũng tốn tiền. A: No problem. I’ll give him food off my plate. - Không vấn đề gì. Con sẽ cho nó ăn thức ăn thừa từ đĩa của con B: Oh, no you don’t. Puppies don’t eat vegetables. Ồ, không được . Chó con không ăn được rau.
Vocabulary: • cost: trị giá , giá tiền • eat: ăn • food: thức ăn • free: miễn phí, cho không • for what: về cái gì • get sick: bị bệnh • give off: toả ra, rơi ra • get shots: Được chích ngừa • hate: ghét • need: cần • no problem: không vấn đề • Mom: mẹ • think about: nghĩ về • plate: dĩa • puppy: chó con • vegetables. rau • want: muốn • why: tại sao
A: Mom, I want a puppy. A: Mẹ à, con muốn có một chú cún con.
B: Let me think about it. b: Để mẹ suy nghĩ thêm về chuyện đó.
A: Why do you have to think about it? B: Sao mẹ phải suy nghĩ về điều đó chứ?
B: Because a puppy costs money. B: Vì một chú cún tiêu tốn nhiều tiền mà.
A: No, it doesn’t. Puppies are free. A: Không, nó chẳng tốn tiền đâu. Mấy chú cún được cho không đó .
B: Yes, but a puppy needs shots. B: Mẹ biết, nhưng cún con cần chích ngừa nhiều thứ lắm.
A: Shots for what? A: Chích ngừa để làm gì cơ chứ?
B: So it won’t get sick. Just like you get shots. B: Giúp nó không bị bệnh. Cũng giống như con phải chích ngừa đủ thứ.
A: I hate shots. A: Con ghét chích ngừa lắm.
B: And a puppy eats food. Food costs money. B: Chú cún cần thức ăn. Thức ăn lại tốn tiền .
A: No problem. I’ll give him food off my plate. B: Không hề hấn gì đâu. Con sẽ cho nó thức ăn thừa trong dĩa ăn của con.
B: Oh, no you don’t. Puppies don’t eat vegetables. B: Ô, con không làm như thế được. Mấy chú cún không ăn rau củ đâu.
Vocabulary: • cost:giá phải trả, chi phí • eat:ăn • food:thức ăn • free:tự do • for what:để làm gì • get sick:bị bệnh • give off:toả ra • get shots:chích ngừa • hate:ghét • need:cần • no problem: không vấn đề • Mom:mẹ • think about:nghĩ về • plate:dĩa • puppy:chó con • vegetables: thực vật, rau củ • want: muốn • why:tại sao
A: Mom, I want a puppy.( Mẹ ơi,con muốn nuôi một con chó con.) B: Let me think about it.( Để mẹ suy nghĩ xem sao.) A: Why do you have to think about it? ( Tại sao mẹ phải suy nghĩ vậy chứ. ) B: Because a puppy costs money.( Bởi vì nuôi một con chó con tốn tiền lắm. ) A: No, it doesn’t. Puppies are free.( Không, không phải vậy đâu, chó con miễn phí mà.) B: Yes, but a puppy needs shots.( Vâng, nhưng chó con nó cần phải chích ngừa.) A: Shots for what? ( Chích ngừa để làm gì?) B: So it won’t get sick. Just like you get shots.( Để sẽ không bị bệnh. chỉ giống như con chích ngừa vậy đó. ) A: I hate shots.( Con ghét chích ngừa lắm.) B: And a puppy eats food. Food costs money.( Và chó con nó ăn thức ăn ,mà thức ăn thì phải tốn tiền.) A: No problem. I’ll give him food off my plate.( Không sao đâu,con sẽ chia cho nó thức ăn trong dĩa của con.) B: Oh, no you don’t. Puppies don’t eat vegetables. ( Oh, con đừng làm vậy, Chó con nó đâu có ăn rau củ )
Vocabulary: • cost: Giá cả, phí tổn. • eat: Ăn. • food: Thức ăn. • free: Tự do,miễn phí. • for what: Để làm gì. • get sick: Bị bệnh. • give off: Tỏa ra,toát ra. • get shots: Chích ngừa. • hate: Ghét. • need: Cần. • no problem: Không vấn đề gì. • Mom: Mẹ. • think about: Suy nghĩ về. • plate: Cái dĩa. • puppy: Chó con. • vegetables.Rau củ. • want: Muốn. • why: Tại sao.
A: Mom, I want a puppy. (Mẹ, Con muốn một con chó con) B: Let me think about it. (Để mẹ suy nghĩ về điều đó)
A: Why do you have to think about it? (Tại sao mẹ phải suy nghĩ về điều đó?) B: Because a puppy costs money. (Bởi vì phải tốn tiền)
A: No, it doesn’t. Puppies are free. (Không, không phải. Mấy con chó con điều miễn phí mà) B: Yes, but a puppy needs shots. (Đúng, nhưng chó con cần phải chích ngừa)
A: Shots for what? (Chích ngừa cho cái gì?) B: So it won’t get sick. Just like you get shots. (Để nó không bị bệnh, giống như con đi chích ngừa vậy đó)
A: I hate shots. (Con ghét chích ngừa) B: And a puppy eats food. Food costs money. (Và chó con cần phải ăn. Mà thức ăn cũng tốn tiền)
A: No problem. I’ll give him food off my plate. (Đâu có vấn đề gì. Con sẽ cho nó thức ăn trên đĩa của con) B: Oh, no you don’t. Puppies don’t eat vegetables. (Ô, không được. Mấy con chó con không ăn rau)
Vocabulary: • Cost: Giá cả, tốn tiền, phí tổn • Eat: Ăn • Food: Lương thực, thức ăn • Free: Miễn phí • For what: Cho cái gì, cho điều gì • Get sick: Bị bệnh, • Give off: Cho đi, ban tặng, ban ân huệ, biếu, bố thí • Get shots: Đi chích ngừa • Hate: Ghét, không ưa • Need: Cần, • No problem: Có gì đâu, không vấn đề • Mom: Mẹ, má • Think about: Nghĩ về, nghĩ đến, • Plate: Đĩa thức ăn • Puppy: Chó con • Vegetables: rau • Want: Muốn • Why: Tại sao, vì sao
A: Mom, I want a puppy. Mẹ , con muốn một con chó con. B: Let me think about it. Để mẹ suy nghĩ về điều đó đã. A: Why do you have to think about it? Tại sao mẹ phải suy nghĩ về điều đó.
B: Because a puppy costs money. Bời vì một con chó thì phải mất tiền. A: No, it doesn’t. Puppies are free. Không , nó không mất tiền. Chó con là miễn phí. B: Yes, but a puppy needs shots. Đúng , nhưng chó con cần chích ngừa. A: Shots for what? Chích cho cái gì vậy. B: So it won’t get sick. Just like you get shots. Cho nó không bị bệnh. Giống như con chích ngừa vậy. A: I hate shots. Con ghét chích ngừa. B: And a puppy eats food. Food costs money. Và chó con thì ăn thức ăn. Mất tiền mua thức ăn. A: No problem. I’ll give him food off my plate. Không là vấn đề.COn sẽ đưa đĩa thức ăn của con cho con chó. B: Oh, no you don’t. Puppies don’t eat vegetables. Ồ , con đừng làm vậy. Chó con thì không ăn rau.
Vocabulary: • cost: giá cả , giá tiền • eat:ăn • food: thức ăn • free: miễn phí • for what: cho cái gì • get sick: bị ốm • give off: phát ra , tỏa ra • get shots: chủng ngừa • hate: ghét • need: cần • no problem:không có vấn đề • Mom: Mẹ • think about: nghĩ về • plate: đĩa thức ăn , thùng quyên tiền • puppy: con chó con • vegetables : rau • want: muốn • why: tại sao
• cost: Giá cả, chi phí • eat: Ăn • food: Lương thực, đồ ăn, thức ăn, món ăn • free: Miễn phí, tự do • for what: Để làm gì • get sick: Bị bệnh, bị ốm • give off: Cho ra , giảm giá • get shots: Có được bức ảnh . Shots : Tiêm ngừa, chích ngừa • hate: Ghét , lòng căm ghét, căm hờn • need: Cần, sự cần • no problem: Không vấn đề gì • Mom: Mẹ • think about: Suy nghỉ về • plate: Tấm phiếu, lá (kim loại), mảng • puppy: Chó con • vegetables. Rau quả, thực vật, • want: Muốn • why: Tại sao
Phần dịch :
A: Mom, I want a puppy. -Mẹ, con muốn có một con chó.
B: Let me think about it. -Hãy để mẹ suy nghỉ về việc đó.
A: Why do you have to think about it? -Tại sao mẹ phải suy nghỉ về việc đó ?
B: Because a puppy costs money. -Bởi vì một con chó con cũng phải tốn tiền chứ.
A: No, it doesn’t. Puppies are free. -Không, không đâu .Chó con được cho miễn phí mà mẹ.
B: Yes, but a puppy needs shots. -Phải rồi, nhưng chó con cũng cần phải tiêm ngừa .
A: Shots for what? -Tiêm ngừa để làm gì ?
B: So it won’t get sick. Just like you get shots. -Như thế nó sẽ không bị bệnh, cũng giống như con cần phải tiêm ngừa vậy.
A: I hate shots. -Con ghét tiêm ngừa.
B: And a puppy eats food. Food costs money. Và chó con cũng cần phải ăn chứ. Thức ăn cũng tốn tiền.
A: No problem. I’ll give him food off my plate. -Không có vấn đề gì. Con sẽ cho nó thức ăn rơi ra từ đĩa của con.
B: Oh, no you don’t. Puppies don’t eat vegetables. -Ô, không con không thể làm như vậy được. Chó con không ăn được rau.
A: Mom, I want a puppy. -- Mẹ, con muốn một con chó con.
B: Let me think about it. -- Để mẹ suy nghĩ đã.
A: Why do you have to think about it? -- Tại sao mẹ lại phải suy nghĩ về chuyện này?
B: Because a puppy costs money. -- Bởi vì một con chó con tốn kém lắm đấy.
A: No, it doesn’t. Puppies are free. -- Không, không đâu. Chó con miễn phí mà.
B: Yes, but a puppy needs shots. -- Đúng, nhưng một chú chó con cần phải chích thuốc.
A: Shots for what? -- Chính thuốc để làm gì?
B: So it won’t get sick. Just like you get shots. -- Bộ nó không bệnh chắc. Y như con bị chích thuốc vậy.
A: I hate shots. -- Con ghét chích thuốc.
B: And a puppy eats food. Food costs money. -- Rồi một chú chó con còn phải ăn nữa. Thức ăn cũng tốn kém.
A: No problem. I’ll give him food off my plate. -- Không thành vấn đề. Con sẽ cho nó thức ăn trong đĩa của con.
B: Oh, no you don’t. Puppies don’t eat vegetables. -- Ồ, con không được làm thế. Chó con đâu có ăn rau.
Vocabulary: • cost: tốn kém • eat: ăn • food: thức ăn • free: miễn phí • for what: để làm gì • get sick: bệnh • give off: cho đi • get shots: bị chích thuốc • hate: ghét • need: cần • no problem: không thành vấn đề • Mom: mẹ • think about: suy nghĩ về • plate: đĩa • puppy: chó con • vegetables: rau • want: muốn • why: tại sao
A: Mom, I want a puppy. Mẹ, con muốn một con chó con.
B: Let me think about it. Để mẹ suy nghĩ về điều đó.
A: Why do you have to think about it? Tại sao mẹ phải suy nghĩ.
B: Because a puppy costs money. Bởi vì chó con phải trả tiền.
A: No, it doesn’t. Puppies are free. Không , Những con chó miễn phí.
B: Yes, but a puppy needs shots. Vâng, nhưng con chó cần tiêm ngừa.
A: Shots for what? Tiêm ngừa để làm gì?
B: So it won’t get sick. Just like you get shots. Để nó không bị bệnh. Giống như con tiêm ngừa.
A: I hate shots. Con ghét tiêm ngừa.
B: And a puppy eats food. Food costs money. Và chó con cần ăn. Thức ăn thì tốn tiền.
A: No problem. I’ll give him food off my plate. Không phải là vấn đề. Con sẽ cho nó ăn thức ăn thừa ở đĩa của con.
B: Oh, no you don’t. Puppies don’t eat vegetables. Ồ, Không như con nghĩ. Chó con không ăn được rau.
Vocabulary: • cost: giá tiền • eat:ăn • food:thực phẩm, đồ ăn • free:miễn phí • for what: để làm gì • get sick: bị ốm • give off: vãi ra • get shots:tiêm ngừa • hate:ghét • need:cần • no problem: không có vấn đề gì • Mom:mẹ • think about: nghĩ về • plate:đĩa • puppy:chó con • vegetables:rau • want:muốn • why:tại sao