GHI DANH Thành viên muốn được hướng dẫn học Anh văn reply trong thread này để Ban Anh văn chuẩn bị học trình.
ESL viết tắt của English as Second Language, Anh Văn như Một Ngoại Ngữ. Những bài ESL EASY này đặc biệt thích hợp cho những học viên chưa biết gì về Tiếng Anh.
Thể thức 1. Lắng nghe và ráng hiểu mẫu đối thoại. 2. Tra ngữ vựng ra Tiếng Việt. 3. Dịch mẫu đối thoại. 4. Lắng nghe và nhái lại thêm nhiều lần.
A: Excuse me. B: Yes? A: Are you reading this paper? B: Oh, no. Help yourself. A: I asked because the paper is sitting next to you. B: Thank you. That’s polite of you to ask. A: Some people would just pick it up. B: Yes, I know. Some people are rude. A: I always try to be polite. B: So do I. A: The world needs more polite people like us. B: I agree 100 percent.
Vocabulary: • always: • ask: • excuse me: • help yourself: • know: • next to: • need: • more: • paper: • people: • pick it up: • polite of: • reading: • rude: • sitting: • so do I: • some: • thank you: • try to be: • world:
A: Are you reading this paper? - Anh đang đọc tờ báo này à?
B: Oh, no. Help yourself. - Ô, không. Xin cứ tự nhiên
A: I asked because the paper is sitting next to you. - Tôi hỏi vì tờ báo ở bên cạnh anh
B: Thank you. That’s polite of you to ask. - Cám ơn. Chị có cách hỏi thật lịch sự
A: Some people would just pick it up. - Nhiều người đã lấy đi rồi
B: Yes, I know. Some people are rude. - Vâng, tôi biết thế. Một số người thiếu lịch sự
A: I always try to be polite. - Tôi luôn cố gắng tỏ ra lịch sự
B: So do I. - Tôi cũng vậy
A: The world needs more polite people like us. - Thế giới này cần nhiều người lịch sự như chúng ta
B: I agree 100 percent. - Tôi hoàn toàn đồng ý
Vocabulary: • always: luôn luôn • ask: hỏi, yêu cầu • excuse me: dùng làm một lời xin lổi khi ta ngắt lời, không đồng , không tán thành • help yourself: xin cứ tự nhiên • know: biết • next to: sát ngay • need: (v) cần, cần phải (n) sự cần thiết, nhu cầu • more: lớn hơn, nhiều hơn, thêm • paper: tờ báo, giấy, đề thi, bài thi • people: người, dân tộc, nhân dân, dân chúng, gia đình • pick it up: nắm lấy và nhấc cái gì lên • polite of: lịch sự • reading: sự đọc, có hiểu biết rộng • rude: khiếm nhã, bất lịch sự, hổn láo, thô lỗ • sitting: buổi họp, lượt, lần lúc • so do I: tôi cũng vậy • some: một vài, vài ba, một số • thank you: cám ơn • try to be: cố gắng là • world: thế giới
• always: luôn • ask: hỏi • excuse me: xin lỗi • help yourself: cứ tự nhiên • know: biết, hiểu • next to: kế bên • need: cần • more: hơn • paper: giấy, báo, giấy tờ, bài luận văn • people: người ta, • pick it up: nhặt nó lên, lấy nó đi, xé, ăn cắp • polite of: lịch sự của... • reading: đọc • rude: khiếm nhã, thô lỗ, bất lịch sự • sitting: ngồi, đặt • so do I: tôi cũng vậy • some: vài, một số • thank you: cám ơn • try to be: thử là, cố gắng để... • world: thế giới
2. Phần nghe, hiểu & Bài dịch:
A: Excuse me. - Xin lỗi. B: Yes. - Vâng! A: Are you reading this paper? - Anh có đọc tờ báo này không ạ? B: Oh! No. Help yourself. - Ồ, không! Xin cứ tự nhiên. A: I asked because the paper is sitting next you. - Tôi hỏi vì thấy nó đặt kế bên chỗ anh. B: Thank you! That's polite of you ask. - Cám ơn về câu hỏi lịch sự của chị. A: Some people would just pick it up. - Có người còn lấy đi ấy chứ! B: Yes, I know. Some people are rude. - Vâng, tôi hiểu. Nhiều người thật bất lịch sự. A: I always try be polite. - Tôi luôn cố gắng giữ phép lịch sự. B: So do I. - Tôi cũng thế! A: The world needs more polite people like as. - Thế giới này cần những người lịch sự giống như chúng ta nhiều hơn nữa! B: I agree! One hundred per cent. - Đồng ý với chị 100%.
• always: luôn luôn • ask: hỏi, yêu cầu • excuse me: xin lỗi bạn (dùng trước khi muốn hỏi thăm hay làm phiền ai điều gì). • help yourself: xin mời ông (xơi) • know: biết • next to: bên cạnh, sát ngay • need: (v) cần, cần phải, (n) sự cần thiết, nhu cầu • more: lớn hơn, nhiều hơn, thêm • paper: tờ báo, giấy, đề thi, bài thi • people: người, dân tộc, nhân dân, dân chúng, gia đình • pick it up: nhặt nó lên • polite of: lịch sự • reading: sự đọc, có hiểu biết rộng • rude: khiếm nhã, bất lịch sự, hỗn láo, thô lỗ • sitting: đang ngồi, buổi họp, lượt, một mạch • so do I: tôi cũng làm vậy • some: một vài • thank you: cám ơn • try to be: cố gắng để được • world: thế giới
Two Polite People Hai người lịch sự
A: Excuse me. - Xin lỗi.
B: Yes? - Dạ, có điều chi ạ?
A: Are you reading this paper? - Anh đang đọc tờ báo này phải không?
B: Oh, no. Help yourself. - Ồ, không. Xin mời cô (đọc)
A: I asked because the paper is sitting next to you. - Tôi hỏi vì tờ báo sát ngay chỗ anh ngồi.
B: Thank you. That’s polite of you to ask. - Cám ơn cô. Cô đã lịch sự khi hỏi tôi.
A: Some people would just pick it up. - Một vài người sẽ chỉ nhặt nó lên.
B: Yes, I know. Some people are rude. - Vâng, tôi biết. Một số người thì bất lịch sự.
A: I always try to be polite. - Tôi luôn cố lịch sự.
B: So do I. - Tôi cũng vậy.
A: The world needs more polite people like us. - Thế giới cần những người lịch sự giống như chúng ta hơn nữa.
A: Excuse me. - Xin lỗi cho tôi hỏi. B: Yes? - Vâng , có gì thế? A: Are you reading this paper? - Có phải anh đang đọc tờ báo này? B: Oh, no. Help yourself. - Ồ, không. Xin cứ tự nhiên A: I asked because the paper is sitting next to you. - Tôi hỏi bởi vì tờ báo đang ở cạnh anh B: Thank you. That’s polite of you to ask. - Cám ơn. Đó là câu hỏi lịch sự của cô A: Some people would just pick it up. - Có người chỉ lấy nó đi B: Yes, I know. Some people are rude. - Vâng tôi biết. Nhiều người bất lịch sự lắm A: I always try to be polite. - Tôi luôn cố giữ phép lịch sự B: So do I. - Tôi cũng thế A: The world needs more polite people like us. - Thế giới cần nhiều người lịch sự như chúng ta B: I agree 100 percent. - Tôi đồng ý 100%
Vocabulary: • always: luôn luôn • ask: hỏi • excuse me: xin lỗi • help yourself: xin cứ tự nhiên • know: biết • next to: bên cạnh • need: cần • more: thêm nữa , hơn nữa • paper: tờ báo • people: người • pick it up: nhặt lên, lấy đi • polite of: lịch sự • reading: đang đọc • rude: thô lỗ, bất lịch sự • sitting: đang ngồi • so do I: tôi cũng vậy • some: vài • thank you: cám ơn • try to be: cố gắng • world: thế giới
A: Are you reading this paper? (Bạn đang đọc tờ báo nầy hả?) B: Oh, no. Help yourself. (Oh, không. Cứ tự nhiên đi)
A: I asked because the paper is sitting next to you. (Tôi hỏi bởi vì tờ báo ngay bên cạnh anh ngồi) B: Thank you. That’s polite of you to ask. (Cám ơn. Bạn đã hỏi thật lịch sự)
A: Some people would just pick it up. (Vài người họ chỉ cầm nó lên) B: Yes, I know. Some people are rude. (Đúng vậy, tôi biết chứ. Có một số người thật khiếm nhã)
A: I always try to be polite. (Tôi luôn luôn cố gắng tỏ ra lịch sự) B: So do I. (Tôi cũng vậy)
A: The world needs more polite people like us. (Thế giới cần thêm nhiều người lịch sự giống như chúng ta vậy) B: I agree 100 percent. (Tôi đồng ý 100%)
Vocabulary: • Always: Luôn luôn • Ask: Hỏi, thỉnh cầu • Excuse me: Xin lỗi, xin làm phiền • Help yourself: Xin cứ tự nhiên, • Know: Biết • Next to: Bên cạnh, sát bên • Need: Cần • More: Thêm, hơn • Paper: Báo chí, giấy • People: Người, • Pick it up: Nhặt lên, cầm đi, lấy đi, nắm lên, cầm lên, • Polite of: Sự lịch sự • Reading: Đọc, đang đọc, đã đọc • Rude: Khiếm nhã, bất lịch sự, thô lỗ • Sitting: Đang ngồi, ngồi, đã ngồi • So do I: Tôi cũng vậy • Some: Một vài, một ít, một số • Thank you: Cám ơn • Try to be: Sự cố gắng • World: Thế giới, địa cầu, vũ trụ, nhân loại,
A: Are you reading this paper? Có phải anh đang đọc tờ báo này?
B: Oh, no. Help yourself. Ồ không. bạn cứ tự nhiên.
A: I asked because the paper is sitting next to you. Tôi hỏi vậy vì tờ báo đang ở cạnh anh.
B: Thank you. That’s polite of you to ask. Cám ơn. Đó là điều lịch sự của ban.
A: Some people would just pick it up. Một số người còn đem nó đi.
B: Yes, I know. Some people are rude. Vâng, tôi hiểu ai đó bất lịch sự.
A: I always try to be polite. Tôi luôn luôn cố gắng trở nên lịch sự.
B: So do I. Tôi cũng vậy.
A: The world needs more polite people like us. trên thế giới cần nhiều người lịch thiệp hơn như chúng ta.
B: I agree 100 percent. Tôi đồng ý 100%.
------------------ Vocabulary: • always: Luôn luôn • ask: hỏi; xin; yêu cầu • excuse me: xin lỗi • help yourself: Tự mình giúp mình. • know: Biết; được biết • next to: Bên cạnh • need: cần thiết; cần phải • more: hơn; thêm; nhiều hơn • paper: giấy; tờ giấy; tờ báo • people: người ta; dân chúng • pick it up: Nhặt nó lên • polite of: Lịch sự • reading: đang đọc • rude: thô lỗ; khiếm nhã; bất lịch • sitting: Đang ngồi • so do I: Tôi cũng vậy • some: một vài • thank you: Cám ơn • try to be: cố gắng để được • world: thế giới
A: Are you reading this paper? (Bạn đang đọc tờ báo nầy hả?) B: Oh, no. Help yourself. (Oh, không. Cứ tự nhiên.)
A: I asked because the paper is sitting next to you. (Tôi hỏi vì tờ báo bên cạnh bạn.) B: Thank you. That’s polite of you to ask. (Cảm ơn. Bạn hỏi thật lịch sự)
A: Some people would just pick it up. (Một vài người họ sẽ chỉ cầm nó lên thôi.) B: Yes, I know. Some people are rude. (Vâng, tôi biết. Một số người thiếu lịch sự. )
A: I always try to be polite. (Tôi luôn luôn cố gắng tỏ ra lịch sự) B: So do I. (Tôi cũng vậy)
A: The world needs more polite people like us. (Thế giới cần nhiều người lịch sự nữa như chúng ta vậy.) B: I agree 100 percent. (Tôi đồng ý 100%)
Vocabulary: • Always: Luôn luôn • Ask: Hỏi,yêu cầu. • Excuse me: Xin lỗi, xin làm phiền. • Help yourself: Tự phục vụ cho bạn. • Know: Biết • Next to: Bên cạnh, kế bên. • Need: Cần • More: Thêm, hơn, nữa. • Paper: Báo chí, giấy tờ. • People: Người. • Pick it up: Nhặt lên. • Polite of: Người thận trọng, khôn khéo. • Reading: Đang đọc. • Rude: Khiếm nhã, bất lịch sự, thô lỗ, vô giáo dục. • Sitting: Ở tư thế ngồi. • So do I: Tôi cũng làm vậy. • Some: Một vài, một ít, một số. • Thank you: Cám ơn bạn. • Try to be: Cố gắng. • World: Thế giới.
A: Are you reading this paper? Anh đang đọc tờ báo này phải không?
B: Oh, no. Help yourself. Oh, Không. Xin anh cứ tự nhiên.
A: I asked because the paper is sitting next to you. Tôi hỏi vì tờ báo này bên cạnh anh.
B: Thank you. That’s polite of you to ask. Cám ơn. anh lịch sự hỏi như thế.
A: Some people would just pick it up. Một số người muón là lấy nó.
B: Yes, I know. Some people are rude. Vân, /tôi biết. Một số người thô lỗ
A: I always try to be polite. tôi luôn cố gằng lịch sự.
B: So do I. Tôi cũng vậy.
A: The world needs more polite people like us. Thế giới cần nhiều người lịch sự như chúng ta.
B: I agree 100 percent. Tôi đồng ý 100 phần 100
Vocabulary: • always: luôn luôn • ask:hỏi • excuse me: xin lỗi • help yourself: xin mời • know:biết • next to:bên cạnh • need:cần • more:nhiều nơn • paper:tờ báo, giấy • people:người dân, dân chúng • pick it up:nhặt nó lên • polite lịcijch sự • reading: đang đọc • rude:thô lỗ, bất lịch sự • sitting:đang ngồi • so do I:tôi cũng vậy • some:vài • thank you: cám ơn • try to be: cố gắng để được • world:Thế giới
A: Are you reading this paper? A: Anh đang đọc tờ báo này chứ?
B: Oh, no. Help yourself. B: Ồ, không đâu. Bạn cứ lấy đi.
A: I asked because the paper is sitting next to you. B: Tôi hỏi vì tôi thấy tờ báo đặt kế bên anh.
B: Thank you. That’s polite of you to ask. B: Cám ơn nhé. Bạn hỏi lịch sự quá
A: Some people would just pick it up. A: Một số người có thể lấy đi ngay đấy.
B: Yes, I know. Some people are rude. B: Tôi nghĩ vậy. Một số người không được nhã nhặn cho lắm.
A: I always try to be polite. A: Tôi luôn cố gắng trở nên lịch thiệp.
B: So do I. B: Tôi cũng vậy.
A: The world needs more polite people like us. A: Thế giới cần thêm nhiều người lịch sự như chúng ta mà.
B: I agree 100 percent. B: Tôi đồng ý một trăm phần trăm.
Vocabulary: • always: luôn luôn • ask: hỏi, xin phép làm cái gì • excuse me: Xin lỗi • help yourself: • know:biết • next to:kế bên • need:cần thiết • more:thêm nữa • paper: giấy • people: người,nhân dân • pick it up: nhặt cái gì đó lên, vớ được cái gì đó. • polite of:lễ độ, lịch thiệp. • reading: đọc • rude: thô lỗ, không lịch sự • sitting:đang ngồi, để cạnh • so do I:Tôi cũng thế • some:một vài • thank you: cám ơn • try to be:cố gắng trở nên • world:thế giới
A: Excuse me. Xin lỗi. B: Yes? Có gì không? A: Are you reading this paper? Bạn đang đọc tờ báo này à? B: Oh, no. Help yourself. Ồ , không. Cứ tự nhiên. A: I asked because the paper is sitting next to you. Tôi hỏi vì tờ báo sát cạnh bạn. B: Thank you. That’s polite of you to ask. Cảm ơn. Đó là cách hỏi lịch sự. A: Some people would just pick it up. Vài người đã lấy đi rồi. B: Yes, I know. Some people are rude. Vâng , tôi biết.Vài người thì mất lịch sự A: I always try to be polite.. Tôi luôn luôn gắng tỏ ra lịch sự B: So do I.
Tôi cũng vậy.
A: The world needs more polite people like us. THế giới cần nhiều người lịch sự như chúng ta. B: I agree 100 percent. Tôi đồng ý 100 phần trăm.
Vocabulary: • always: luôn luôn • ask: hỏi • excuse me: xin lỗi một cách lịch sự • help yourself: cứ tự nhiên • know: biết • next to: gần sát , kế bên • need: cần • more:nhiều hơn , lớn hơn , thêm nữa • paper: báo , giấy • people:, người , nhân dân • pick it up: lấy đi. nhặt lên • polite of: lịch sự của • reading:đọc • rude: kem lịch sự • sitting: ngồi • so do I: tôi cũng vậy • some: một vài , một ít • thank you: cảm ơn • try to be: cố gắng để , thử • world: thế giới
• always: Luôn luôn • ask: Hỏi, yêu cầu • excuse me: Xin lổi, tha cho tôi • help yourself: Giúp mình, tự mình giúp mình • know: Biết • next to: Cạnh, bên cạnh • need: Cần, sự cần • more: Nhiều hơn • paper: Giấy • people: Người, mọi người • pick it up: Nhặt nó lên • polite of: Lịch sự của • reading: Đọc • rude: Thô lỗ, khiếm nhã, bất lịch sự, láo xược • sitting: Ngồi • so do I: Tôi cũng vậy, do đó, làm tôi • some: Một số, nào đó • thank you: Cám ơn bạn • try to be: Cố gắng là, cố gắng để được • world: Thế giới
Phần dịch:
A: Excuse me. -: Xin lỗi, làm phiền bạn.
B: Yes? -: Vâng, không có gì.?
A: Are you reading this paper? -: Anh đang đọc bài báo này thì phải ?
B: Oh, no. Help yourself. -: Oh, không .Bạn cứ đọc tự nhiên đi mà .
A: I asked because the paper is sitting next to you. -: Tôi hỏi bởi vì tờ báo để ngay bên cạnh bạn đó.
B: Thank you. That’s polite of you to ask. -: Cám ơn bạn. Đó là câu hỏi lịch sự của bạn.
A: Some people would just pick it up. -: Một số người có thể lấy ngay đấy .
B: Yes, I know. Some people are rude. -: Vâng, Tôi biết. Một số người bất lịch sự lắm.
A: I always try to be polite. -: Tôi luôn luôn cố gắng là người lịch sự mà .
B: So do I. -: Tôi cũng vậy.
A: The world needs more polite people like us. -: Thế giới cần những người lịch sự như chúng ta.
B: I agree 100 percent. -: Tôi đồng ý một trăm phần trăm
-Help yourself: Trong bài này, là một thành ngữ (idiom).
Có giãi nghĩa là: please take what you want without asking permission. Dịch sang tiếng Việt là: xin cứ tự nhiên.
- Excuse me: xin lỗi, cho tôi hỏi.
Khi bạn muốn nói xin lỗi vì điều gì đã làm phiền người khác hay hỏi điều gì, hay muốn vượt qua một người, muốn lấy cái gì chỗ người ta đang đứng, thì bạn sẽ luôn bắt đầu bằng chữ "excuse me" như thế.
- Yes?: Câu này có dấu chấm hỏi, khi nói họ lên giọng, và để liên tục ý với câu trên nên có nghĩa là: có việc gì thế ạ?