.
ESL EASY 23: Shave Your Face
1, 2 - bottom
GHI DANH
Thành viên muốn được hướng dẫn học Anh văn reply trong thread này để Ban Anh văn chuẩn bị học trình.

ESL viết tắt của English as Second Language, Anh Văn như Một Ngoại Ngữ. Những bài ESL EASY này đặc biệt thích hợp cho những học viên chưa biết gì về Tiếng Anh.

Thể thức
1. Lắng nghe và ráng hiểu mẫu đối thoại.
2. Tra ngữ vựng ra Tiếng Việt.
3. Dịch mẫu đối thoại.
4. Lắng nghe và nhái lại thêm nhiều lần.

Chúc các bạn thành công.
.


Shave Your Face



Download


A: I hate shaving.
B: Me too.
A: I just cut myself again.
B: Did you use a new blade?
A: It doesn’t matter. Old blades cut, new blades cut.
B: Maybe you should use an electric shaver.
A: They make a lot of noise, but they don’t give a close shave.
B: Maybe you should stop shaving.
A: And grow a beard?
B: Sure. Why not?
A: Because food and other stuff sticks in my beard.
B: Hmm. Here’s an idea. Put cream on your face and have the cat lick it off.





Vocabulary:
• again:
• beard:
• because:
• blade:
• close:
• cream:
• cut:
• electric:
• face:
• food:
• grow:
• have:
• hate:
• idea:
• lick it off:
• matter:
• myself:
• noise:
• old:
• shave:
• stick:
• stuff:
• stop:
• sure:
• use:

397618 top -
A: I hate shaving.
- Tôi ghét cạo râu
B: Me too.
- Tôi cũng thế
A: I just cut myself again.
- Tôi vừa cắt (cạo) phạm lần nữa
B: Did you use a new blade?
- Có phải anh dùng lưỡi dao mới không?
A: It doesn’t matter. Old blades cut, new blades cut.
- Đó không phải là vấn đề. Dao cũ cũng cắt , dao mới cũng cắt
B: Maybe you should use an electric shaver.
- Có lẽ anh nên dùng dao cạo điện
A: They make a lot of noise, but they don’t give a close shave.
- Chúng làm ồn lắm, nhưng chúng không đưa gần chỗ cạo
B: Maybe you should stop shaving.
- Có lẽ anh nên ngừng cạo thôi
A: And grow a beard?
- Và để râu mọc à?
B: Sure. Why not?
- Chắc rồi. Tại sao không?
A: Because food and other stuff sticks in my beard.
- Vì thức ăn và thứ khác sẽ dính vào râu của tôi
B: Hmm. Here’s an idea. Put cream on your face and have the cat lick it off.
- Hừm. Đây là một ý. Bôi kem vào mặt và để cho con mèo liếm sạch




Vocabulary:
• again: nữa
• beard: râu
• because: bởi vì
• blade: lưỡi dao
• close: đóng
• cream: kem
• cut: cắt
• electric: điện
• face: mặt
• food: thức ăn
• grow: tăng trưởng, gia tăng
• have: có
• hate: ghét
• idea: ý tưởng
• lick it off: liếm hết
• matter: vấn đề , vật liệu
• myself: chính tôi
• noise: ồn ào
• old: già, cũ
• shave: cạo râu
• stick: dán dính
• stuff: nhồi , nén, vật liệu
• stop: dừng lại
• sure: chắc
• use: dùng

402725 top -
Shave Your Face
Cạo mặt


A: I hate shaving.
- Tôi ghét cạo râu

B: Me too.
- Tôi cũng vậy

A: I just cut myself again.
- Tôi lại cắt phạm vào mình thôi

B: Did you use a new blade?
- Bạn đã dùng lưỡi dao mới chứ?

A: It doesn’t matter. Old blades cut, new blades cut.
- Điều đó không quan trọng. Lưỡi dao cũ cắt đươc, dao mới cắt được

B: Maybe you should use an electric shaver.
- Có lẽ bạn nên dùng dao cạo điện

A: They make a lot of noise, but they don’t give a close shave.
- Nó gây ra tiếng ồn, nhưng nó không cạo sạch nhẵn

B: Maybe you should stop shaving.
- Có lẽ bạn nên ngừng cạo đi

A: And grow a beard?
- Và để râu mọc à?

B: Sure. Why not?
- Chắc chắn rồi. Tại sao không?

A: Because food and other stuff sticks in my beard.
- Vì thức ăn và nhiều thứ khác dính trong râu của tôi

B: Hmm. Here’s an idea. Put cream on your face and have the cat lick it off.
- Hừm. Đây là một ý. Bôi kem lên mặt và cho con mèo liếm sạch



Vocabulary:
• again: lần nữa, lại, nữa
• beard: râu
• because: vì
• blade: phần mỏng để cắt của gươm, dao, đục …
• close: (adj) gần
(adv) để lại ít khoảng trống ở giữa, ở gần
(v) đóng
• cream: (n) kem, phần béo của sữa, tinh hoa, váng
(adj) màu vàng nhạt, màu kem
• cut: cắt, chặt chém
• electric: (adj) tạo ra điện
• face: (n) mặt
(v) đối mặt với cái gì
• food: lương thực, thức ăn
• grow: tăng về cở lượng, trở thành to lớn hơn
• have: có
• hate: ghét
• idea: ‎ y nghĩa, ‎ y tưởng
• lick it off: làm sạch cái gì bằng cách liếm
• matter: vấn đề
• myself: tự người nói chịu ảnh hưởng của hành động
• noise: (n) tiếng động lớn
• old: cũ
• shave: cạo (mặt, râu, đầu), lướt, phớt qua
• stick: (n) gậy, thanh, củi
(v) dán, dính
• stuff: (n) chất liệu đã làm ra cái gì, thứ, món
• stop: dừng lại
• sure: chắc chắn
• use: dùng cái gì cho mục đích gì

402860 top -

Bài làm của chauongco:
----------------------

Shave Your Face (Cạo Râu)


1. Phần từ vựng (vocabulary):
• again:        lần nữa, lại, ngoài ra, mặt khác
• beard: râu
• because: vì, bởi, tại
• blade: lưỡi (dao, kiếm), phiến (lá), lá mỏng (cỏ, lúa)
• close: đóng kín, khép lại, khít, sít, bí mật
• cream: kem (ăn), kem (bôi mặt), kem (đánh giầy)
--> cream (v): làm cho nổi váng, gạn lấy kem, thoa kem (lên mặt)
• cut: cắt, cạo, chặt, chém, mổ, xén
• electric: điện, đèn pin
• face: mặt, bề ngoài, sĩ diện
• food: thức ăn, món ăn, dinh dưỡng
• grow: mọc, lớn lên, phát triển
• have: có
• hate: chán, ghét, lòng căm thù, không thích
• idea: tư duy, ý nghĩ, ý định, sự hiểu biết, khái niệm
• lick it off: liếm nó đi
• matter: vấn đề, việc, chuyện, nội dung, lý do, cơ hội
• myself: chính mình, tự mình, "mình ên"
• noise: ồn ào, làm ồn
• old: cũ, già
• shave: cạo (râu, mặt), bào, hút
• stick: thanh, miếng, que, gậy, cột (buồm)
--> stick (v): đâm, chọc, dán, dính, cắm
• stuff: chất liệu, thứ, món
• stop: ngưng, dừng lại
• sure: chắc chắn
• use: dùng, sử dụng, tiêu thụ, đối xử


2.Phần nghe, hiểu & bài dịch:
A: I hate shaving.
- Tôi ghét cạo râu.
B: Me too.
- Tôi cũng vậy!
A: I just cut myself again.
- Tôi vừa tự cắt phạm lần nữa.
B: Did you use new blade?
- Thế anh có dùng lưỡi lam mới không đấy?
A: Doesn't matter. Old blade cuts, new blade cuts.
- Không phải lý do đó! Dao mới dao cũ gì cũng phạm.
B: Maybe. You should use an ectronic shaver.
- Có lẽ anh nên dùng máy cạo râu điện đi.
A: They make a lot of noise. But they don't give a close shave.
- Chúng làm ồn ào quá! Nhưng chúng không cạo nhẵn được.
B: Maybe. You should start shaving.
- Chắc đúng vậy đó. thôi anh ngừng cạo râu đi!
A: And grow a beard?
- Và cứ để râu mọc?
B: Sure. Why not?
- Chắc chắn rồi. Sao không chứ?
A: Because foods and other stuff sticks in my beard.
- Nhưng thức ăn và những thứ khác sẽ dính vào râu của tôi.
B: Hmm. Here's an idea. Put cream on your face and have
the cat lick it off.
- Ừ, để xem. Đây là ý tưởng mới: bôi kem lên mặt anh và
để cho mèo liếm.


403584 top -

Vocabulary:

• again: lần nữa, lại
• beard: râu
• because: vì, bởi, tại
• blade: lưỡi (dao, kiếm
• close: gần, đóng kín, khép lại, sát
• cream: kem
• cut: cắt, cạo, chặt
• electric: điện, đèn pin
• face: mặt, bề ngoài, sĩ diện
• food: thức ăn, lương thực
• grow: mọc, lớn lên, phát triển
• have: có
• hate: chán, ghét, lòng căm thù
• idea: ý kiến, ý định, sự hiểu biết,
• lick it off: liếm nó đi
• matter: vấn đề
• myself: bản thân mình, tự mình
• noise: ồn ào, làm ồn
• old: cũ, già
• shave: cạo (râu, mặt)
• stick: (n) gậy, thanh, củi
(v) dán, dính
• stuff: chất liệu, thứ, món
• stop: ngưng, dừng lại
• sure: chắc chắn
• use: dùng, sử dụng


Shave Your Face
Cạo mặt


A: I hate shaving.
- Tôi ghét cạo râu

B: Me too.
- Tôi cũng vậy

A: I just cut myself again.
- Tôi lại cắt chính vào mình lần nữa

B: Did you use a new blade?
- Bạn đã dùng lưỡi dao mới phải không?

A: It doesn’t matter. Old blades cut, new blades cut.
- Nó không quan trọng. Lưỡi dao cũ cắt trúng, dao mới cũng cắt trúng

B: Maybe you should use an electric shaver.
- Có lẽ bạn nên dùng dao cạo điện

A: They make a lot of noise, but they don’t give a close shave.
- Chúng làm cho ồn ào, nhưng chúng không cạo sát hết.

B: Maybe you should stop shaving.
- Có lẽ bạn nên dừng việc cạo râu.

A: And grow a beard?
- Và để râu phát triển sao?

B: Sure. Why not?
- Chắc chắn rồi. Tại sao không?

A: Because food and other stuff sticks in my beard.
- Vì thức ăn và nhiều thứ khác dính trong râu của tôi

B: Hmm. Here’s an idea. Put cream on your face and have the cat lick it off.
- Hừm. Ý kiến đây. Bôi kem lên mặt của bạn và cho con mèo liếm nó đi.

404843 top -

Thực hành bài 23

A: I hate shaving.
Tôi ghét cạo râu.

B: Me too.
Tôi cũng vậy.

A: I just cut myself again.
Tôi vừa mới tự cắt lần nữa nè.

B: Did you use a new blade?
Anh đã dùng dao cạo mới àh?

A: It doesn’t matter. Old blades cut, new blades cut.
Nó không quan trọng. Dao cũ cắt, dao mới cũng cắt.

B: Maybe you should use an electric shaver.
Có thể bạn nên sử dụng dao cạo chạy điện.

A: They make a lot of noise, but they don’t give a close shave.
Chúng nó làm ồn lắm, nhưng chúng nó không cạo sát râu.

B: Maybe you should stop shaving.
Có thể bạn không nên ngừng khi cạo râu.

A: And grow a beard?
Và để bộ râu?

B: Sure. Why not?
Chắc vậy. Tại sao không?

A: Because food and other stuff sticks in my beard.
Bởi vì thức ăn và những thứ khác dính trong bộ râu của tôi.

B: Hmm. Here’s an idea. Put cream on your face and have the cat lick it off.
Hm. Đây là ý kiến. Bỏ kem trên mặt của anh và có con mèo sẽ liếm hết nó.

406935 top -
A: I hate shaving. (Tôi ghét cạo râu)
B: Me too.(Tôi cũng vậy)
A: I just cut myself again. (Tôi vừa mới cạo phạm nữa)
B: Did you use a new blade?(Bạn đã dùng dao cạo mới à?)
A: It doesn’t matter. Old blades cut, new blades cut.
( Không phải thế ! Dao cạo mới cũng phạm mà cũ cũng phạm )
B: Maybe you should use an electric shaver.
( Có lẽ bạn nên sử dụng máy cạo râu điện )
A: They make a lot of noise, but they don’t give a close shave.(Nó tạo nhiều tiếng ồn quá! nhưng chúng không thể cạo sát được!)
B: Maybe you should stop shaving.
( Có lẽ bạn đừng cạo nữa)
A: And grow a beard?
(Vậy cứ để râu cứ phát triển à?)
B: Sure. Why not?. (Ừ. Sao lại không?)
A: Because food and other stuff sticks in my beard.
(Bởi vì thức ăn và những thứ khác cứ dính vào râu của tôi)
B: Hmm. Here’s an idea. Put cream on your face and have the cat lick it of
(Có ý kiến này nhé! hãy bôi kem lên mặt và để cho con mèo liếm hết nó vậy !!)

Vocabulary:
• again: lại
• beard: râu
• because:bởi vì
• blade: lưỡi dao cạo
• close: gần
• cream:kem
• cut: cắt
• electric: điện
• face:mặt
• food:thức ăn
• grow: mọc, phát triển
• have: có, để cho
• hate:ghét
• idea: ý kiến
• lick it off: liếm hết nó đi
• matter: chuyện, vấn đề
• myself:tự bản thân mình
• noise: tiếng ồn
• old: cũ
• shave:cạo
• stick: dích
• stuff: thứ, chất liệu
• stop: dừng, ngừng
• sure: chắc chắn
• use:dùng, sử dụng

409546 top -

         Shave Your Face
A: I hate shaving. (Tôi ghét cạo râu)
B: Me too. (Tôi cũng thế)

A: I just cut myself again. (Tôi mới cắt phạm vào mình nữa nè)
B: Did you use a new blade? (Bạn đã dùng lưỡi lam mới chứ?)

A: It doesn’t matter. Old blades cut, new blades cut. (Nó không phải là vấn đề. Lưỡi lam cũ cũng cắt, mà lưỡi lam mới cũng cắt)
B: Maybe you should use an electric shaver. (Có lẽ bạn nên dùng máy cạo râu bằng điện)

A: They make a lot of noise, but they don’t give a close shave. (Nó gây ra nhiều tiếng ồn lắm, nhưng nó cũng không cạo sát được)
B: Maybe you should stop shaving. (Có lẽ bạn đừng cạo râu nữa)

A: And grow a beard? (Và để râu mọc hả?)
B: Sure. Why not? (Chắc rồi. Tại sao không chứ?)

A: Because food and other stuff sticks in my beard. (Bởi vì thức ăn & nhiều thứ khác bám vào râu của tôi)
B: Hmm. Here’s an idea. Put cream on your face and have the cat lick it off. (Hừm. Đây là ý kiến nè. Đặt kem lên mặt của bạn và cho con mèo liếm nó đi)
(Hahaha! Thấy gúm)


Vocabulary:
• Again: Lần nữa, bắt đầu lại
• Beard: Râu
• Because: Bởi vì, tại vì
• Blade: Dao, lưỡi lam
• Close: Gần, sát, sít, khít,
• Cream: Kem, cà rem
• Cut: Cắt, chặt, chém, chẻ, đục, đốn
• Electric: Điện
• Face: Mặt, khuôn mặt, diện mạo, dung mạo
• Food: Thức ăn
• Grow: Mọc lên, lớn lên
• Have:
• Hate: Ghét, không ưa
• Idea: Ý kiến, ý tưởng
• Lick it off: Liếm sạch đi, liếm nó đi
• Matter: Vấn đề,
• Myself: Chính bản thân, chính mình
• Noise: Ồn ào, ồn, huyên náo, om sòm
• Old: Xưa, cũ, già
• Shave: Cạo
• Stick: Bám vào, dính
• Stuff: Chất liệu, thứ, món
• Stop: Ngưng lại, dừng lại
• Sure: Chắc chắn, chắc rồi
• Use: Sử dụng, dùng

409879 top -
Shave Your Face
Dao Cạo Mặt


A: I hate shaving.
Tôi ghét cạo râu ghê.

B: Me too.
Tôi cũng vậy.

A: I just cut myself again.
Tôi lại vừa mới cạo phạm.

B: Did you use a new blade?
Anh có dùng lưỡi dao mới không?

A: It doesn’t matter. Old blades cut, new blades cut.
Lưỡi dao mới, cũ không là vấn đề.

B: Maybe you should use an electric shaver.
Có lẽ bạn nên dùng máy cạo.

A: They make a lot of noise, but they don’t give a close
shave.
Nó làm ồn quá mà không cạo sát nữa.

B: Maybe you should stop shaving.
Vậy bạn nên đừng cạo.

A: And grow a beard?
Và để mọc lên bộ râu sao?

B: Sure. Why not?
Chắc chắn rồi. Sao không để?

A: Because food and other stuff sticks in my beard.
Vì thực phẩm và những thứ khác dính vào râu của tôi.

B: Hmm. Here’s an idea. Put cream on your face and have the cat lick it off.
Hmm. Đây là một ý kiến. Bạn bôi kem lên mặt và để cho mèo liếm nó đi!

-----------------------
Vocabulary:
• again: làm lại ; lần nữa
• beard: râu; bộ râu
• because: vì; bởi vì
• blade: lưỡi cạo; lưỡi cắt
• close: đóng lại; gần gũi
• cream: kem
• cut: cắt; chặt
• electric: điện; điện tử
• face: mặt
• food: Thức ăn; thực phẩm
• grow: tăng trưởng; lớn lên; phát triển
• have: có; phải
• hate: ghét; hận
• idea: ý kiến; ý tưởng
• lick it off: liếm nó đi
• matter: vấn đề
• myself: chính mình; tự mình
• noise: ồn ào; tiếng ồn
• old: già; cũ
• shave: Cạo; dao cạo
• stick: dán; dính vào
• stuff: công cụ; những thứ
• stop: dừng; ngừng lại
• sure: Chắc chắn; bảo đảm
• use: dùng; sử dụng

410469 top -

ESL EASY 23: Shave your face.


A: I hate shaving. (Tôi ghét cạo râu lắm.)
B: Me too. (Tôi cũng vậy.)

A: I just cut myself again. (Tôi mới cắt phạm vào mình lần nữa.)
B: Did you use a new blade? (Bạn đã dùng lưỡi lam mới chứ?)

A: It doesn’t matter. Old blades cut, new blades cut. (Nó không phải là vấn đề. Lưỡi lam cũ cũng cắt, lưỡi lam mới cũng cắt)
B: Maybe you should use an electric shaver. (Có lẽ bạn nên dùng dao cạo râu bằng điện)

A: They make a lot of noise, but they don’t give a close shave. (Nó gây ra nhiều tiếng ồn lắm, nhưng nó cũng không cạo sát được)
B: Maybe you should stop shaving. (Có lẽ bạn nên đừng cạo râu nữa)

A: And grow a beard? (Và để râu mọc hả?)
B: Sure. Why not? (Chắc chắn rồi. Tại sao không chứ?)

A: Because food and other stuff sticks in my beard. (Bởi vì thức ăn và nhiều thứ khác dính vào râu của tôi)
B: Hmm. Here’s an idea. Put cream on your face and have the cat lick it off. (Hừm. Đây là một ý tưởng. Đặt kem lên mặt của bạn và cho con mèo liếm nó đi)



Vocabulary:
• Again: Lần nữa.
• Beard: Râu cằm.
• Because: Bởi vì, tại vì.
• Blade: Lưỡi dao.
• Close: Gần, sát.
• Cream: Kem, màu kem,kem mỹ phẩm.
• Cut: Cắt.
• Electric: Điện, có khả năng sinh điện.
• Face: Mặt.
• Food: Thức ăn
• Grow: Lớn lên, phát triển.
• Have: Có
• Hate: Ghét, không thích.
• Idea: Ý tưởng, quan niệm, ý nghĩ.
• Lick it off: Liếm sạch đi.
• Matter: Vấn đề,sai hỏng, không ổn.
• Myself: Chính bản thân, chính mình.
• Noise: Tiếng la hét, ồn ào, huyên náo.
• Old: Xưa,già, cũ.
• Shave: Cạo (râu, mặt.)
• Stick: Dán dính.
• Stuff: Chất liệu, thứ, món.
• Stop: Ngưng lại, dừng lại.
• Sure: Chắc chắn.
• Use: Sử dụng, dùng.

Hello everybody ! have a nice weekend !

412096 top -
Shave Your Face
Hãy cạo mặt


A: I hate shaving.
Tôi ghét cạo râu.

B: Me too.
Tôi cũng vậy

A: I just cut myself again.
Tôi vừa mới tự cạo lần nữa.

B: Did you use a new blade?
Anh có dùng dao cạo mới không?

A: It doesn’t matter. Old blades cut, new blades cut.
Điều đó không quan trọng. Cắt bằng dao cũ,cắt bằng dao mới.

B: Maybe you should use an electric shaver.
Có lẽ anh nên dùng dao cạo máy.

A: They make a lot of noise, but they don’t give a close shave.
Nó gây quá nhiều tiếng ồn, nhưng nó không cạo nhẵn.

B: Maybe you should stop shaving.
Có lẽ anh nên ngưng cạo râu.

A: And grow a beard?
Và để râu mọc?

B: Sure. Why not?
Chắc thế. Tại sao không?

A: Because food and other stuff sticks in my beard.
Bởi vì thức ăn và thứ khác dính vào bộ râu của tôi.

B: Hmm. Here’s an idea. Put cream on your face and have the cat lick it off.
Hmm. Có một ý. anh bôi kem lên mặt và cho mèo liếm.




Vocabulary:
• again:một lần nữa
• beard:bộ râu
• because:vì
• blade:dao cạo
• close:đóng
• cream:kem
• cut:cắt
• electric:điện
• face:khuôn mặt
• food:thức ăn
• grow:phát triển
• have:có
• hate:ghét
• idea:ý kiến
• lick it off:liếm nó đi
• matter:quan trọng
• myself:tự thân
• noise:tiếng ồn
• old:cũ
• shave:cạo râu
• stick:dính , dán dín
• stuff:công cụ
• stop:ngưng
• sure:chắc chắn
• use: dùng

412176 top -
LESSON 23:

SHAVE YOUR FACE - CẠO RÂU

A: I hate shaving.
a: Tớ ghét cạo râu lắm.

B: Me too.
B: Tớ cũng thế.

A: I just cut myself again.
A: Tớ lại tự cắt phạm mình lần nữa nè.

B: Did you use a new blade?
B: Cậu có dùng lưỡi dao cạo mới không đó?

A: It doesn’t matter. Old blades cut, new blades cut.
A: Chẳng ăn thua gì. Lưỡi dao mới cắt phạm, lưỡi dao cũ cũng cắt phạm.

B: Maybe you should use an electric shaver.
B: Có lẽ cậu nên dùng dao cạo điện.

A: They make a lot of noise, but they don’t give a close shave.
A: Nó gây ra tiếng ồn nhiều quá mà lại cạo chẳng sát da gì cả.

B: Maybe you should stop shaving.
B: Có lẽ cậu thôi cạo râu được rồi.

A: And grow a beard?
A: Rồi để râu sao?

B: Sure. Why not?
B: Được chứ. Sao lại không nhỉ?

A: Because food and other stuff sticks in my beard.
A: Vì thức ăn và những thứ khác nữa có thể vướng trong râu của tớ.

B: Hmm. Here’s an idea. Put cream on your face and have the cat lick it off.
B: Ừm. Tớ có ý kiến. Cậu bôi kem trên mặt và cho con mèo liếm sạch sẽ nhé.


Vocabulary:
• again: lần nữa.
• beard: hàm râu,
• because:bởi vì
• blade:lưỡi cao
• close:đóng lại, khép lại
• cream: kem
• cut:cắt
• electric:điện
• face:khuôn mặt
• food:thức ăn
• grow:mọc lên, lớn lên
• have:có
• hate:ghét bỏ, căm ghét
• idea: ý kiến
• lick it off:Liếm sach.
• matter:vấn đề
• myself: tự bản thân tôi, chính tôi
• noise:ồn ào, tiếng động
• old:cũ
• shave:cạo râu...
• stick(v.): Vướng,kẹt,mắc lại
• stuff (n): thứ, món
• stop:ngừng lại
• sure:chắc chắn
• use:dùng, xài

414229 top -
Shave Your Face


A: I hate shaving.
Tôi ghét cạo râu.
B: Me too.
Tôi cũng vậy.
A: I just cut myself again.
Tôi lại cắt phạm vào mình nữa.
B: Did you use a new blade?
Bạn đã dùng dao mới chưa?
A: It doesn’t matter. Old blades cut, new blades cut.
Đó không là vấn đề , cũ cũng cắt , mà mới cung cắt.
B: Maybe you should use an electric shaver.
Có lẽ bạn nên dùng dao cạo bằng điện.
A: They make a lot of noise, but they don’t give a close shave.
Chúng làm ồn nhiều , nhưng chúng không làm sạch nhẵn.
B: Maybe you should stop shaving.
Có lẽ bạn nên ngừng cạo râu đi.
A: And grow a beard?
Và để chúng mọc à?
B: Sure. Why not?
Đúng vậy. Sao không?
A: Because food and other stuff sticks in my beard.
Bởi vì thức ăn và những thứ khác sẽ dinh vào râu của tôi.
B: Hmm. Here’s an idea. Put cream on your face and have the cat lick it off.
Humm. Đây là một ý. Bạn bôi kem lên mặt và cho mèo liếm hết.




Vocabulary:
• again: lần nữa , trở lại

• beard: râu , ngạnh
• because: bởi vì
• blade: lưỡi dao , lá
• close:đóng khép , làm kín
• cream:kem sữa , kem thoa mặt
• cut:cắt
• electric: điện , đồ điện
• face:mặt
• food:đồ ăn , dinh dưỡng
• grow:mọc lên lớn lên , phát triển
• have:có , được cho
• hate:ghét
• idea:, ý tưởng , dự định
• lick it off: liếm hết
• matter:
• myself:chất , vật chất , nội dung , vấn đề , chủ đề
• noise: ồn , làm ồn
• old: già , cũ
• shave: cạo râu , bào sơ qua
• stick: cái gậy , que củi , gậy đánh bóng
• stuff:chất , món , chuyện vớ vẩn
• stop:dừng lại
• sure:chắc chắn , cẩn thận , xác thực
• use:sử dụng

416892 top -
HỌC, HỌC NỮA, HỌC MÃI :

SHAVE YOUR FACE: CẠO RÂU

Vocabulary: Từ vựng

• again: Lại, lần nữa, một lần nữa …
• beard: Râu
• because: Vì, bởi vì
• blade: Lưỡi ( dao, kiếm )
• close: Đóng, đóng kín, đóng chặc
• cream: Kem
• cut: Cắt,
• electric: Điện, có điện
• face: Mặt
• food: Đồ ăn, thức ăn
• grow: Mọc, mọc lên
• have: Có
• hate: Ghét, căm thù, căm hờn , căm ghét
• idea: Quan niệm, tư tưởng, ý nghĩ
• lick it off: liếm nó đi
• matter: Chất, vật chất
• myself: Bản thân mình, tự tôi
• noise: Tiếng, tiếng ồn ào
• old: Già
• shave: Cạo râu, cạo mặt
• stick: Thanh, cán, que , gậy
• stuff: Chất, chất liệu, thứ món
• stop: Dừng
• sure: Chắc, chắc chắn
• use: Sử dụng

Phần dịch:

A: I hate shaving.
- Tôi rất ghét cạo râu .

B: Me too.
- Tôi cũng vậy.

A: I just cut myself again.
- Tôi vừa tự cắt phạm lần nữa .

B: Did you use a new blade?
- Ý bạn là sử dụng lưỡi dao cạo mới phải không ?
- Bạn có sử dụng cao cạo mới không?

A: It doesn’t matter. Old blades cut, new blades cut.
- Nó không quan trọng. Lưỡi cắt cũ hay mới .
-Nó không quan trong. Lưỡi dao cũ cắt phạm, lưỡi dao mới cũng cắt phạm.

B: Maybe you should use an electric shaver.
- Có lẽ bạn nên sử dụng một dao cạo bằng điện .

A: They make a lot of noise, but they don’t give a close shave.
- Nó gây ra nhiều tiếng ồn, nhưng nó không cạo sạch được .

B: Maybe you should stop shaving.
- Có lẽ bạn nên dừng cạo râu đi.

A: And grow a beard?
- Và để râu mọc à ?

B: Sure. Why not?
- Chắc. tôi không thể?

A: Because food and other stuff sticks in my beard.
- Bởi vì thức ăn và các món khác sẽ dính vào râu của tôi.

B: Hmm. Here’s an idea. Put cream on your face and have the cat lick it off.
- Hmm. Đấy là một ý tưởng. để kem lên mặt và cho mèo liếm nó đi .


421532 top -
@doanchin,

Did you use a new blade?
- Ý bạn là sử dụng lưỡi dao cạo mới phải không?
Bạn có (đã) dùng/xài/sử dụng cao cạo mới không?

It doesn't matter. Old blades cut, new blades cut
Nó không quan trọng. Lưỡi cắt cũ hay mới
Nó không quan trong. Lưỡi dao cũ cắt phạm, lưỡi dao mới cũng cắt phạm.

Chữ "cut" này anh doanchin sẽ dịch là một tiếng động từ.

421746 top -
ESL EASY 23: Shave Your Face
1, 2


HỌC TRÌNH
ESL EASY


1. I Live in Pasadena
2. I Have a Honda
3. Do You Have a Girlfriend?
4. Walking the Dog
5. Borrowing Money
5.1 To be - thì là

6. Going to the Beach
7. My Wife Left Me
7.1 To be - It's easy
7.2 To be - Video
SONG It's so easy

8. What’s on TV?
9. A Nice Place to Live
10. The New Mattress
10.1 To be - đang làm
SONG Crying

11. My Laptop Is So Slow
12. How about a Pizza?
13. The New House
14. Fish Are Everywhere
15. A Bad Boyfriend
15.1 To be - bị được

16. Talking Animals
17. Housecleaning Day
17.1 To be - quá khứ
SONG Only Sixteen

18. A TV Lover
19. Write to Your Grandma
19.1 To be - tương lai (1)
SONG I will always love you

20. Are You Sleepy?
21. God Is Watching
22. Feed the Cat
22.1 Verb - Chia động từ
22.2 Verb - Bất quy tắc
SONG Country Roads

23. Shave Your Face
24. Two Polite People
24.1 Cách thêm s (1)
24.2 Cách thêm s (2)
24.3 Cách thêm s (3)
24.4 Cách đọc chữ s
SONG Lady

25. Give Me a Puppy
26. Kittens to Give Away
27. Happy in Heaven
27.1 To be going to
SONG Stuck on You

28. His Line Is Never Busy
29. Friday the 13th
29.1 To be - câu cú
SONG Hello

30. Do You Love Me?
30.0 To be - Review
30.1 To be - thì là
30.2 To be - It's easy
30.3 To be - Video
30.4 To be - đang làm
30.5 To be - bị được (1)
30.6 To be - quá khứ
30.7 To be - tương lai
30.8 To be going to
30.9 To be - câu cú

31. Dad Has a Girlfriend
31.1 To do - Trợ động từ
SONG Yesterday

32. What’s That Smell?
33. They Deliver
33.1 feel look seem smell sound taste

34. A Lost Button
35. Did You Say Something?
35.1 Verb - Trợ động từ
SONG Feelings

36. Washed and Folded
37. Talk Radio
38. A Bad Diet
38.1 Verb - Can
38.2 Verb - May
SONG Sea of Love

39. A Ham Sandwich
40. Time for Your Bath
40.1 Verb - Will
40.2 Verb - Shall
SONG: Hopelessly Devoted to You

41. A Black Screen
42. A New Hard Drive
42.1 Verb - Must
42.2 Verb - Have to
SONG: I'll never fall in love again

43. Your Email Address
44. Time for a Nap
45. Thinking about His Funeral
46. The Elephant
47. You Can Have Some of My Friends
47.1 Verb - 5 Thể
SONG: Memory

48. If You Cheat, You Will Die
49. Let’s Not Go Out

50. Fill Out the Form
50.1 Sentence
51. The Animal Shelter
51.1 Questions - Yes No
52. Is It Raining?
52.1 Questions - WH
53. It’s So Hot
53.1 Questions - Choice
53.2 Yes/No
53.3.1 Dịch Anh/Viet 1
53.3.2 Dịch Anh/Viet 2
SONG: Don't Cry For me Argentina

54. A Snowman
55. The ATM
SONG: Crazy - Patsy Cline
55.1 Dịch Anh/Viet 3

56. Move the Blue Bin
56.1 Very
56.2 Very Too So

57. Digital TV
58. Just Shoot Me
58.1 -er -est
58.2 more most
58.3 less least

59. Don’t Be a Racist
60. Use a Tissue
60.1 as as
60.2 good better best
60.3 bad worse worst

61. Two Little Ones
61.1 Something Nothing Anytthing

62. But Is It Art?
62.1 Some No Any

63. Life Is for Living
63.1 THERE - Có
63.2 IT - Trời

64. A Tough Choice
64.1 Adjective

65. Patch It or Sew It?
65.1 Both .. And
65.2 Either .. Or
65.3 Neither .. Nor

66. What's So Funny?
67. Spanish Spoken Here
68. It's the Only Earth We've Got
69. No Time for Rhyme
70. Dumb and Happy
71. Live from NBC 4!
72. Life after Death
73. Wipe Your Feet
74. Mother’s Day
75. A New Flag
76. Work up an Appetite
77. Dialing for a Dollar
77.1 To have - Rồi Chưa

100. I Go to College
100.1 Noun
100.2 Countable & Uncountable noun (1)
101. A Lost Pen
102. Gravity For All
103. New Glasses
104. School Items
105. A Good Magazine
106. Shake Your Pen
107. Do Your Homework
108. The Soldier
109. The English Major
110. No Parking
111. Keep Your Eyes Open
112. Two Plus Two
113. Prayers
114. Hit and Run
115. What Will People Think?
116. Don't Ride The Bus
117. Don't Cut The Tires
118. The Crosswalk
119. It's Okay To Speed
120. Check Your Tires
121. Don't Be In A Hurry
122. A New Car
123. I'm Going To Explode
124. The Missing Car
125. Too Many Cars
126. Don't Call The Police
127. Wash The Car
128. Windy Weather
129. Two Birds With One Stone
130. Beat The Light
131. A Dream Car
132. A Bad Driver?
133. A Slow Walker
134. Hit And Run
135. Beware Of The Carts
136. A Great Movie
137. A Card Game
138. I Have Four Aces
139. Too Much Volume
140. Don't Waste Your Money
141. Rained Out
142. A Sip of Coffee
143. A Chilly Day
144. A Crazy Driver
145. It Isn't News
146. The Great Wall
147. The Beatles
148. See A Movie
149. People - Watching
150. Free Money
151. Old Movies
152. Something For Nothing
153. Judge Judy
154. A Good Singer
155. Going Digital
156. A Blind Date
157. Let's Have Dinner
158. Blue Eyes
159. True Love
160. Ask Her Out
161. A Night By Himself
162. Go On A Blind Date
163. Two Pineapples
164. One Date Only
165. A Bad Date
166. Sweet Dreams
167. I Love You More Than Money
168. A Good Nose
169. I Feel Like Chinese
170. A Slow Burger
171. A Good Lunch
172. A Bad Steak
173. Dirty Nails
174. Hot Bread
175. Fear of Germs
176. Bad Service
177. A Good Table
178. Do I Hear $60,000?
179. Take Me to the Ball Game
180. Golf Is Silly
181. Fresh Fish
182. I Love Baseball
183. New Shoes
184. I'm Worried About Tiger
185. Where Is Tiger From?
186. Babe Ruth
187. The Season's Over
188. Cheap Seats
189. Golf Is No Picnic
190. A Player Cheats
191. Too Much Crime
192. No One Ever Leaves
193. Fire And Smoke
194. Play With Fire
195. Fasten Your Seatbelt
196. Use The Stepladder
197. A Puddle On The Floor
198. The Fire Alarm
199. Double-Check Everything
200. Guns For All
201. Crime Reduction
202. Two Different States
203. Beautiful Hawaii
204. A Real Meal
205. New Sheets
206. The Airport
207. A Christmas Flight
208. Fear Of Flying
209. Row Your Boat
210. A Cruise
211. Prepare For Takeoff
212. The Grand Canyon
213. Hotel Hell
214. A Long Day
215. A Free Trip
216. Serving Your Country
217. I Need A Job
218. Before Going To An Interview
219. Work Is Hard
220. Peas In A Box
221. I Am a Babysitter
222. Hire Me
223. What If?
224. Become A Teacher
225. Over and Over
226. A Bad Boss
227. Light My Fire
228. Still Working
229. All His Eggs In One Basket
230. His Parents Are Disappointed
231. Nice Doggy
232. Knock, Knock!
233. A Good Salad
234. We Get Cheese from Cows
235. I Used To Work In A Deli
236. A New Diet
237. Bad Manners
238. Same Old Diet
239. A Pink Orange
240. Roasted or Boiled
241. A Pound A Week
242. No More For Me
243. Don't Be Lazy
244. I Like That Shirt
245. Pants That Fit
246. The Shopping List
247. Poor Pockets
248. Wipe Everything
249. The 99 Cents Store
250. PC or Mac?
251. Bad Business
252. Sharpen The Pencil
253. To Save Money
254. A New House
255. We Can't Afford This House
256. On The Corner
257. A Great Apartment
258. Fix The Doorbell
259. Almost Perfect
260. Life Was Hard
261. Sell Now
262. Who Cares?
263. Hungry Bears
264. Yes, We Can
265. Don't Vote For Him
266. He Got Reelected
267. Change Is Good
268. A Powerful Position
269. A Traveling Man
270. Vote For Ralph
271. Why Vote?
272. Every Vote Counts
273. George Tells Jokes
274. Give Them More
275. They're Lying
276. A Stomachache
277. A Blood Stain
278. Sore Fingers
279. Too Much Stress
280. A Paper Cut
281. Cigarette Smoke
282. Nose Drops
283. Skin Cancer
284. Quitting Smoking
285. A Bad Back
286. Three A Day
287. Brush, Brush
288. A Hot Hike
289. Another Pimple
290. No Need To Worry
291. Use A Tissue
292. A Dirty Remote
293. An Earful of Pain
294. A New Face
295. A Sore Hand


update: June 14, 2012
GRAMMAR EASY

1. To be - thì là
2. To be - It's easy
3. To be - Video
4. To be - đang làm
5. To be - bị được
6. To be - quá khứ
7. To be - tương lai
8. To be going to
9. To be - câu cú
10. To be - Review

20. To do - Trợ động từ
21. To have - Rồi Chưa

25.1 Verb - Chia động từ
25.2 Verb - 5 Thể
26. Verb - Bất quy tắc
27. Verb - Trợ động từ
27.1 Verb - Can
27.2 Verb - May
27.3 Verb - Will
27.4 Verb - Shall
27.5 Verb - Must
27.6 Verb - Have to
+27.7 :Verb - Ought to:

+28. Verb - Gerund
+28.1 Verb - Verbal Noun
+29. Verb - Conditional

+30. :Từ vựng văn phạm:
31. Sentence
31.1 Questions - Yes No
31.1.1 Yes No
31.1.3 Very
31.1.4 Very Too So

31.2.1 -er -est
31.2.2 more most
31.2.3 less least
31.2.4 as as
31.2.5 good better best
31.2.6 bad worse worst

31.3.1 Something Nothing Anything
31.3.2 Some No Any

31.4.1 Dịch Anh/Viet 1
31.4.2 Dịch Anh/Viet 2
31.4.3 Dịch Anh/Viet 3
31.5 Questions - WH
31.6 Questions - Choice

32 Adjective

33.1 Both .. And
33.2 Either .. Or
33.3 Neither .. Nor
+33.4 :Both Either Neither
+33.5 :Both of
+33.6 :All None
+33.7 :Quantifiers


+40. :Numbers & Order
+40.1 :Used to - Đã nhưng không còn:
+40.2 :To be used to - Quen thuộc:

70. feel look seem smell sound taste
71.1 THERE - Có
71.2 IT - Trời
+80. :Mệnh đề:
+81. :Tense Voice Mood:

90.1 Cách thêm s (1)
90.2 Cách thêm s (2)
90.3 Cách thêm s (3)
90.4 Cách đọc chữ s
91. Cách đọc động từ "-ed"

100.1 Noun
100.2 Countable & Uncountable noun (1)



update: April 11, 2012
PayPal về email:
thuquy@vietditru.com


Chi phiếu gửi về:
Hai Nguyen
23 South 24th Street
San Jose, CA 95116



Việt Nam chuyển tới:
Phạm Thị Tuyết Phượng
Số tài khoản: 4973099
ACB Châu Văn Liêm, TPHCM


Ý kiến về Quỹ VietDitru

ImageRomantic Piano Radio

ESL EASY

Nickname            # bài
-------------------------
anhnguyen89 1
anhkao 10
atuans 4
bamboolandscape 1
bengiao 8
bluesky 2
buingan2011 2
buithanhdat2003 11
buithihao01 1
cady27 3

CanthiCao 1
caovinhmau 2
catandpuppy 2
CatEyes 4
cathy 2
catty 2
Chaien 2
chanhetbiet 1
chauongco 72
chauvan57 1

chunkychan 1
cochithinen 1
coua 1
cuomxiu 3
cương71 276
Danle 5
diepnguyen2012 3
doanchin 268
Dreamlink79 1
ducyeunhi 4

duyenuyen 72
duty348 325
DuyTrinh 3
ellynguyen87 1
gaconbd 1
han101 2
hanhnguyen2010 1
haunguyen1608 7
hhnpp 1
hinlehu 1

hntuyen 43
hoahong023 1
hoaly 2
hoangbao 5
HoangThiQuynhNhu 132
hoangthuy944 6
hoangvo194 39
hoathienly 3
Hoctro 4
hueanh88 1

huettk 1
HungHK 1
huongdinh 1
huyennguyen0701 6
JennyRain 5
josvu 1
katnguyen 1
kevinthanh88 3
kevinthienle 26
khemrathach 1

lactantan 1
lamtham54 1
langvan 21
leesam 1
letuyetnghi 7
lhd1004 1
linhdatinh 2
linhthao1965 1
longtran2205 2
lovely11 3

Lun 3
mama41255 11
mangot 3
minh0349 11
minhhanh59 5
minhthinguyen 2
mnsun 268
mrlonely88 8
muoichanh 60
mykimdang 1

mylove242 1
newsky272 101
ngakhoa 8
ngngochai91 4
Ngocanhdennis2009 3
ngocloan 1
ngothiduyenuyen 5
nguyen25 1
nguyenhoainam 2
nguyenhuu 5

nguyenkhac123 1
nguyenthingochieu 2
nguyenvnnhi 2
nhienhuynh 1
ntcat0710 1
Nuna 7
phantam 13
phuong5960 245
phuong60 3
phuonghang 13

phuonglieu 12
phuongtrangvu 4
quynhdao 8
sandynguyen91 15
senator 1
shokoyo 1
shownkiller 4
snow 123
socbong 2
songphuochxl 4

sunsight 22
tamnguyen21892 1
tantan 5
thanh103 2
thanhbmt42 42
thanhthaipham145 6
thieưminh72 3
thohoa 1
thuc21350 1
thuydao 4

thuyduong211 4
Thuyngoc 54
thuytran30475 15
tocxu 8
tomry 34
trantiendung 7
trinhthithanhtam 4
Trongdung69 54
truongthinhutruc1966 13
tulipd2h 2

tuyenly 2
Uyenphuongle 3
Vandao 2
vien297 18
vinhchau 1
VuSang 11
vuthanh1957 9
yenkimly 12
-------------------------
. Lớp có 138 học viên

Update: May 16, 2013


none