GHI DANH Thành viên muốn được hướng dẫn học Anh văn reply trong thread này để Ban Anh văn chuẩn bị học trình.
ESL viết tắt của English as Second Language, Anh Văn như Một Ngoại Ngữ. Những bài ESL EASY này đặc biệt thích hợp cho những học viên chưa biết gì về Tiếng Anh.
Thể thức 1. Lắng nghe và ráng hiểu mẫu đối thoại. 2. Tra ngữ vựng ra Tiếng Việt. 3. Dịch mẫu đối thoại. 4. Lắng nghe và nhái lại thêm nhiều lần.
A: It’s Sunday. B: So? A: You know what that means. B: I forgot. A: Sunday means we go to church. B: Oh, yeah. A: Put on a coat and tie. B: Why? A: To show respect to God and others. B: I’m glad Sunday is only once a week. A: I hope God didn’t hear that. B: He’ll forgive me.
Vocabulary: • church: • coat: • forgive: • forgot: • glad: • go to: • hear: • hope: • know: • means: • others: • put on: • respect: • so: • tie:
A: You know what that means. - Em biết điều đó là gì mà
B: I forgot. - Em đã quên rồi
A: Sunday means we go to church. - Chủ nhật nghĩa là chúng ta đi nhà thờ
B: Oh, yeah. - Ô, vâng
A: Put on a coat and tie. - Mặc áo khoát và thắt cà vạt vào
B: Why? - Tại sao?
A: To show respect to God and others. - Để bày tỏ sự tôn trọng đối với Thượng đế và những người khác
B: I’m glad Sunday is only once a week. - Em thật là mừng vì một tuần chỉ có một ngày chủ nhật
A: I hope God didn’t hear that. - Anh ước rằng Thượng đế đã không nghe được điều đó
B: He’ll forgive me. - Ông ấy sẽ tha thứ cho em
Vocabulary: • church: nhà thờ • coat: áo khoát • forgive: tha thứ • forgot: đã quên • glad: hài lòng, vui thích • go to: đi đến một nơi nào • hear: nghe • hope: hy vọng • know: biết • means: biện pháp, cách, tiền bạc, của cải • others: những người hoặc vật thêm vào • put on: mặc quần áo, đội mũ, mang giày • respect: tôn trọng • so: nghĩa trong bài có nghĩa là “thì sao” • tie: (v) buột hoặc trói cái gì bằng dây (n) cà vạt, sự rang buộc, trận hòa
A: It’s Sunday. - Hôm nay Chú nhật đó B: So? - Vậy sao? A: You know what that means. - Anh biết điều đó mà B: I forgot. - Anh quên. A: Sunday means we go to church. - Chủ nhật nghĩa là chúng ta sẽ đi nhà thờ B: Oh, yeah. - Ồ, đúng rồi A: Put on a coat and tie. - Mặc áo khoác và cà vạt vào B: Why? - Tại sao? A: To show respect to God and others. - Để tôn trọng Chúa và những người khác B: I’m glad Sunday is only once a week. - Anh mừng là chỉ có một ngày Chủ nhật trong tuần A: I hope God didn’t hear that. - Em hy vọng Chúa không nghe được lời đó B: He’ll forgive me. - Ngài sẽ tha thứ cho anh.
Vocabulary: • church: nhà thờ • coat: áo khoác • forgive: tha thứ • forgot: đã quên • glad: vui mừng • go to: đi đến • hear: nghe • hope: hy vọng • know: biết • means: nghĩa là, phương tiện • others: những người khác • put on: mặc ( quần áo) • respect: tôn trọng • so: vì thế • tie: cà vạt
God Is Watching (Thiên Chúa đang dõi nhìn chúng ta)
A: It’s Sunday. - Hôm nay là chủ nhật.
B: So? - Vậy hả? Đáng lẽ phải là “so what?” (Thì đã sao?)
A: You know what that means. - Anh biết điều đó có nghĩa là gì mà.
B: I forgot. - Anh đã quên rồi.
A: Sunday means we go to church. - Ngày chủ nhật có nghĩa là chúng ta đi nhà thờ
B: Oh, yeah. - Ồ, Vâng.
A: Put on a coat and tie. - Mặc áo choàng và thắt cà vạt vào đi.
B: Why? - Tại sao?
A: To show respect to God and others. - Để thể hiện sự tôn trọng với Thiên Chúa và những người khác.
B: I’m glad Sunday is only once a week. - Anh vui mừng vì chỉ có một ngày chủ nhật trong tuần thôi.
A: I hope God didn’t hear that. - Em hi vọng Thiên Chúa đã không nghe thấy điều đó.
B: He’ll forgive me. - Chúa sẽ tha thứ cho anh.
Vocabulary:
• church: nhà thờ • coat: áo choàng • forgive: tha thứ • forgot: quên, coi thường, coi nhẹ • glad: vui lòng, sung sướng, vui mừng, vui vẻ, hân hoan • go to: đi đến • hear: nghe • hope: hi vọng • know: biết • mean: nghĩa là, có nghĩa là • others: khác • put on: mặc (áo...) vào, đội (mũ) vào, đi (giày...) vào • respect: sư kính trọng; sự tôn trọng • Show: sự bày tỏ • so: đến mức như thế, như vậy… • tie: cà vạt
• church (n): nhà thờ, buổi lễ (ở nhà thờ), giáo hội • coat: áo khoác, áo choàng, vỏ, màng • forgive: tha thứ • forgot: quên, coi thường, xem nhẹ • glad: vui mừng, sung sướng, hân hoan • go to: đi đến • hear: nghe • hope: hi vọng • know: biết, hiểu biết, đã nếm trải • means: có nghĩa là, dành cho • others: khác, kia, người khác, vật khác, cái khác, cách khác • put on: mặc vào, xỏ vào, đội vào, vặn lên, bật lên • respect: tôn kính, kính trọng • so: vậy à, như thế, đến thế à? • show: bày tỏ, thể hiện, biểu diễn, trình bày
2. Phần nghe, hiểu & Bài dịch:
A: It's Sunday. - Hôm nay là chủ nhật. B: So? - Thế à? A: You know what that means. - Em biết điều đó có nghĩa là gì không? B: I forgot. - Em đã quên rồi. A: Sunday means we go to church. - Chủ nhật có nghĩa là chúng ta phải đi nhà thờ. B: Oh, yeah! - Ồ! vâng. A: Put on a coat and a tie. - Mặc áo choàng và thắt cà vạt vào. B: Why? - Tại sao? A: To show respect to God and others. - Để bày tỏ sự tôn kính Chúa và những người khác. B: I'm glad sunday is only once a week. - Em thì mừng là ngày chủ nhật chỉ có 1 lần trong tuần. A: I hope God didn't hear that. - Anh hi vọng là Chúa đã không nghe thấy điều đó. B: He'll forgive me. - Ngài sẽ tha thứ cho em.
A: You know what that means. (Em biết điều đó có nghĩa gì mà) B: I forgot. (Em quên rồi)
A: Sunday means we go to church. (Có nghĩa là chủ nhật chúng ta đi nhà thờ) B: Oh, yeah. (Oh, Ừ hén)
A: Put on a coat and tie. (Mặc áo khoác vào và thắt cà vạt) B: Why? (Tại sao chứ?)
A: To show respect to God and others. (Thể hiện sự tôn trọng thiên chúa và người khác) B: I’m glad Sunday is only once a week. (Em mừng khi 1 tuần chỉ có 1 ngày chủ nhật)
A: I hope God didn’t hear that. (Anh hy vọng Chúa đã không nghe được điều đó) B: He’ll forgive me. (Ông ấy sẽ tha thứ cho em)
Vocabulary: • Church: Nhà thờ • Coat: Áo khoác, áo choàng, • Forgive: Tha thứ • Forgot: Quên, không còn nhớ đến • Glad: Vui lòng, sung sướng, vui mừng, vui vẻ, hân hoan • Go to: Đi đến • Hear: Nghe • Hope: Hy vọng • Know: Biết • Means: Nghĩa, ý, có nghĩa, có ý • Others: Khác, người khác, vật khác, cái khác, • Put on: Đặt vào, mặc vào, để vào • Respect: Tôn trọng, kính trọng • So: Thì sao, sao chứ • Tie: Cà vạt, cài, buột, cột, thắt
A You know what that means. Em biết điều đó có nghĩa là gì mà.
B: I forgot. Em quên mất rồi.
A: Sunday means we go to church. Ngày Chúa Nhật có nghĩa là mình đi đến nhà thờ đó.
B: Oh, yeah. Ồ, đúng rồi.
A: Put on a coat and tie. Khoác áo và đeo cà vạt vào thôi.
B: Why? sao phải làm vây?
A: To show respect to God and others. Để thể hiện sự tôn kính với Chúa và những người khác.
B: I’m glad Sunday is only once a week. Em vui mừng là một tuần chỉ có ngày Chúa nhật.
A: I hope God didn’t hear that. Anh hy vọng Chúa không nghe điều này.
B: He’ll forgive me. Ngài sẽ tha lỗi cho em.
----------------- Vocabulary: • church: Nhà thờ • coat: áo khoác • forgive: Thứ tha; tha lỗi • forgot: đã quên • glad: vui mừng • go to: đi đến • hear: nghe • hope: hy vọng • know: bết • means: nghĩa là • others: khác • put on: đặt trên; đặt vào • respect: tôn trọng • so: như vậy; như thế; vậy thì • tie: buôc; cột; cà vạt
A: It’s Sunday. (Hôm nay là chủ nhật) B: So? (Vậy hả.)
A: You know what that means. (Em biết điều đó nghĩa gì mà.) B: I forgot. (Em đã quên rồi.)
A: Sunday means we go to church. (Chủ nhật nghĩa là chúng ta đi nhà thờ.) B: Oh, yeah. (Oh, vâng ạ.)
A: Put on a coat and tie. (Mặc áo khoác vào và thắt cà vạt đi.) B: Why? (Tại sao chứ?)
A: To show respect to God and others. (Để thể hiện sự tôn trọng đối với Chúa và những người khác.) B: I’m glad Sunday is only once a week. (Em vui mừng khi 1 tuần chỉ có 1 ngày chủ nhật.)
A: I hope God didn’t hear that. (Anh hy vọng Chúa đã không thể nghe được điều đó.) B: He’ll forgive me. (Chúa sẽ tha thứ cho em mà.)
Vocabulary: • Church: Nhà thờ • Coat: Áo khoác, phủ lên. • Forgive: Tha thứ. • Forgot: Past. of forget : Quên, không quan tâm. • Glad: Vui lòng, sung sướng, vui vẻ, hân hoan. • Go to: Đi đến • Hear: Nghe • Hope: Hy vọng • Know: Biết • Means: Muốn nói đến, có nghĩa.. • Others: Khác, thêm vào. • Put on: Mặc, trang phục với.. • Respect: Sự quan tâm, quý mến, ưu ái, ngưỡng mộ. • So: Như thế, như vậy, cũng như vậy. • Tie: (v) : buột, cột, trói. (n) : Cà vạt.
A: It’s Sunday. Hôm nay là chủ nhật. B: So? Thì sao? A: You know what that means. Anh biết điều đó mà.
B: I forgot. Anh quên rồi. A: Sunday means we go to church. Chủ nhật nghĩa là chúng ta đi nhà thờ. B: Oh, yeah. Ố , được. A: Put on a coat and tie. Mặc áo khoát và đeo cà vạt vào. B: Why? Tại sao? A: To show respect to God and others. Để thể hiện sự tôn trọng với Thiên chúa và với người khác. B: I’m glad Sunday is only once a week. Thật mừng vì một tuần chỉ có một ngày chủ nhật. A: I hope God didn’t hear that. Em hy vọng Thiên Chúa không nghe thấy điều đó. B: He’ll forgive me. Ngài sẽ tha thứ cho anh.
Vocabulary: • church:nhà thờ • coat:áo khoát • forgive:tha thứ • forgot:quên , coi thường • glad:vui , mừng , hân hoan • go to:đi đến • hear: nghe , , chấp nhận • hope:hy vọng • know:hiểu biết , nhận biết • means:dự định , có nghĩa là • others:người khác , vật khác • put on:mặc , đội , đeo • respect:sự tôn trọng • so:như thế , vì vậy • tie:cà vạt