Các hồ sơ mà ngươì được bảo lãnh khi qua Mỹ sẽ sống khác tiểu bang của người bảo trợ/người đồng bảo trợ chú ý: xem chi tiết ở đây

.
 .
ESL EASY 21: God Is Watching
1, 2 - bottom
GHI DANH
Thành viên muốn được hướng dẫn học Anh văn reply trong thread này để Ban Anh văn chuẩn bị học trình.

ESL viết tắt của English as Second Language, Anh Văn như Một Ngoại Ngữ. Những bài ESL EASY này đặc biệt thích hợp cho những học viên chưa biết gì về Tiếng Anh.

Thể thức
1. Lắng nghe và ráng hiểu mẫu đối thoại.
2. Tra ngữ vựng ra Tiếng Việt.
3. Dịch mẫu đối thoại.
4. Lắng nghe và nhái lại thêm nhiều lần.

Chúc các bạn thành công.
.


God Is Watching



Download



A: It’s Sunday.
B: So?
A: You know what that means.
B: I forgot.
A: Sunday means we go to church.
B: Oh, yeah.
A: Put on a coat and tie.
B: Why?
A: To show respect to God and others.
B: I’m glad Sunday is only once a week.
A: I hope God didn’t hear that.
B: He’ll forgive me.




Vocabulary:
• church:
• coat:
• forgive:
• forgot:
• glad:
• go to:
• hear:
• hope:
• know:
• means:
• others:
• put on:
• respect:
• so:
• tie:

397546 top -
God Is Watching
(Thượng đế đang theo dõi)


A: It’s Sunday.
- Hôm nay là chủ nhật

B: So?
- Thì sao?

A: You know what that means.
- Em biết điều đó là gì mà

B: I forgot.
- Em đã quên rồi

A: Sunday means we go to church.
- Chủ nhật nghĩa là chúng ta đi nhà thờ

B: Oh, yeah.
- Ô, vâng

A: Put on a coat and tie.
- Mặc áo khoát và thắt cà vạt vào

B: Why?
- Tại sao?

A: To show respect to God and others.
- Để bày tỏ sự tôn trọng đối với Thượng đế và những người khác

B: I’m glad Sunday is only once a week.
- Em thật là mừng vì một tuần chỉ có một ngày chủ nhật

A: I hope God didn’t hear that.
- Anh ước rằng Thượng đế đã không nghe được điều đó

B: He’ll forgive me.
- Ông ấy sẽ tha thứ cho em


Vocabulary:
• church: nhà thờ
• coat: áo khoát
• forgive: tha thứ
• forgot: đã quên
• glad: hài lòng, vui thích
• go to: đi đến một nơi nào
• hear: nghe
• hope: hy vọng
• know: biết
• means: biện pháp, cách, tiền bạc, của cải
• others: những người hoặc vật thêm vào
• put on: mặc quần áo, đội mũ, mang giày
• respect: tôn trọng
• so: nghĩa trong bài có nghĩa là “thì sao”
• tie: (v) buột hoặc trói cái gì bằng dây
(n) cà vạt, sự rang buộc, trận hòa

402249 top -
A: It’s Sunday.
- Hôm nay Chú nhật đó
B: So?
- Vậy sao?
A: You know what that means.
- Anh biết điều đó mà
B: I forgot.
- Anh quên.
A: Sunday means we go to church.
- Chủ nhật nghĩa là chúng ta sẽ đi nhà thờ
B: Oh, yeah.
- Ồ, đúng rồi
A: Put on a coat and tie.
- Mặc áo khoác và cà vạt vào
B: Why?
- Tại sao?
A: To show respect to God and others.
- Để tôn trọng Chúa và những người khác
B: I’m glad Sunday is only once a week.
- Anh mừng là chỉ có một ngày Chủ nhật trong tuần
A: I hope God didn’t hear that.
- Em hy vọng Chúa không nghe được lời đó
B: He’ll forgive me.
- Ngài sẽ tha thứ cho anh.



Vocabulary:
• church: nhà thờ
• coat: áo khoác
• forgive: tha thứ
• forgot: đã quên
• glad: vui mừng
• go to: đi đến
• hear: nghe
• hope: hy vọng
• know: biết
• means: nghĩa là, phương tiện
• others: những người khác
• put on: mặc ( quần áo)
• respect: tôn trọng
• so: vì thế
• tie: cà vạt

402481 top -

God Is Watching
(Thiên Chúa đang dõi nhìn chúng ta)

A: It’s Sunday.
- Hôm nay là chủ nhật.

B: So?
- Vậy hả?
Đáng lẽ phải là “so what?” (Thì đã sao?)

A: You know what that means.
- Anh biết điều đó có nghĩa là gì mà.

B: I forgot.
- Anh đã quên rồi.

A: Sunday means we go to church.
- Ngày chủ nhật có nghĩa là chúng ta đi nhà thờ

B: Oh, yeah.
- Ồ, Vâng.

A: Put on a coat and tie.
- Mặc áo choàng và thắt cà vạt vào đi.

B: Why?
- Tại sao?

A: To show respect to God and others.
- Để thể hiện sự tôn trọng với Thiên Chúa và những người khác.

B: I’m glad Sunday is only once a week.
- Anh vui mừng vì chỉ có một ngày chủ nhật trong tuần thôi.

A: I hope God didn’t hear that.
- Em hi vọng Thiên Chúa đã không nghe thấy điều đó.

B: He’ll forgive me.
- Chúa sẽ tha thứ cho anh.


Vocabulary:

• church: nhà thờ
• coat: áo choàng
• forgive: tha thứ
• forgot: quên, coi thường, coi nhẹ
• glad: vui lòng, sung sướng, vui mừng, vui vẻ, hân hoan
• go to: đi đến
• hear: nghe
• hope: hi vọng
• know: biết
• mean: nghĩa là, có nghĩa là
• others: khác
• put on: mặc (áo...) vào, đội (mũ) vào, đi (giày...) vào
• respect: sư kính trọng; sự tôn trọng
• Show: sự bày tỏ
• so: đến mức như thế, như vậy…
• tie: cà vạt

402483 top -
@phuong5960 quay lại 19.2 đi. admin mới đưa vào.

402484 top -

Dạ, em sẽ học.

402500 top -

Bài làm của chauongco:
----------------------

God is watching (Thiên Chúa đang canh phòng)


1. Phần từ vựng (vocabulary):
• church (n):       nhà thờ, buổi lễ (ở nhà thờ), giáo hội 
• coat: áo khoác, áo choàng, vỏ, màng
• forgive: tha thứ
• forgot: quên, coi thường, xem nhẹ
• glad: vui mừng, sung sướng, hân hoan
• go to: đi đến
• hear: nghe
• hope: hi vọng
• know: biết, hiểu biết, đã nếm trải
• means: có nghĩa là, dành cho
• others: khác, kia, người khác, vật khác, cái khác, cách khác
• put on: mặc vào, xỏ vào, đội vào, vặn lên, bật lên
• respect: tôn kính, kính trọng
• so: vậy à, như thế, đến thế à?
• show: bày tỏ, thể hiện, biểu diễn, trình bày


2. Phần nghe, hiểu & Bài dịch:
A: It's Sunday.
- Hôm nay là chủ nhật.
B: So?
- Thế à?
A: You know what that means.
- Em biết điều đó có nghĩa là gì không?
B: I forgot.
- Em đã quên rồi.
A: Sunday means we go to church.
- Chủ nhật có nghĩa là chúng ta phải đi nhà thờ.
B: Oh, yeah!
- Ồ! vâng.
A: Put on a coat and a tie.
- Mặc áo choàng và thắt cà vạt vào.
B: Why?
- Tại sao?
A: To show respect to God and others.
- Để bày tỏ sự tôn kính Chúa và những người khác.
B: I'm glad sunday is only once a week.
- Em thì mừng là ngày chủ nhật chỉ có 1 lần trong tuần.
A: I hope God didn't hear that.
- Anh hi vọng là Chúa đã không nghe thấy điều đó.
B: He'll forgive me.
- Ngài sẽ tha thứ cho em.


402605 top -

Thực hành bài 21

A: It’s Sunday.
Hôm nay là Chúa Nhật.

B: So?
Phải không?

A: You know what that means.
Bạn biết điều đó có nghĩa là gì không.

B: I forgot.
Tôi quên rồi.

A: Sunday means we go to church.
Chúa Nhật có nghĩa là chúng ta đi đến nhà thờ.

B: Oh, yeah.
Oh, yeah.

A: Put on a coat and tie.
Bận áo khoác và đeo cà vạt.

B: Why?
Tai sao?

A: To show respect to God and others.
Chứng tỏ sự tôn trọng Chúa và những người khác.

B: I’m glad Sunday is only once a week.
Tôi vui mừng vì Chúa Nhật chỉ có một lần trong tuần.

A: I hope God didn’t hear that.
Tôi hy vọng Chúa sẽ không nghe điều đó.

B: He’ll forgive me.
Chúa sẽ thứ tha cho tôi.

406609 top -

       God Is Watching
A: It’s Sunday. (Hôm nay chủ nhật)
B: So? (Thì sao?)

A: You know what that means. (Em biết điều đó có nghĩa gì mà)
B: I forgot. (Em quên rồi)

A: Sunday means we go to church. (Có nghĩa là chủ nhật chúng ta đi nhà thờ)
B: Oh, yeah. (Oh, Ừ hén)

A: Put on a coat and tie. (Mặc áo khoác vào và thắt cà vạt)
B: Why? (Tại sao chứ?)

A: To show respect to God and others. (Thể hiện sự tôn trọng thiên chúa và người khác)
B: I’m glad Sunday is only once a week. (Em mừng khi 1 tuần chỉ có 1 ngày chủ nhật)

A: I hope God didn’t hear that. (Anh hy vọng Chúa đã không nghe được điều đó)
B: He’ll forgive me. (Ông ấy sẽ tha thứ cho em)


Vocabulary:
• Church: Nhà thờ
• Coat: Áo khoác, áo choàng,
• Forgive: Tha thứ
• Forgot: Quên, không còn nhớ đến
• Glad: Vui lòng, sung sướng, vui mừng, vui vẻ, hân hoan
• Go to: Đi đến
• Hear: Nghe
• Hope: Hy vọng
• Know: Biết
• Means: Nghĩa, ý, có nghĩa, có ý
• Others: Khác, người khác, vật khác, cái khác,
• Put on: Đặt vào, mặc vào, để vào
• Respect: Tôn trọng, kính trọng
• So: Thì sao, sao chứ
• Tie: Cà vạt, cài, buột, cột, thắt

408530 top -
A: Put on a coat and tie. (Mặc áo khoác vào và cài áo lại)
Tie: Cà vạt.

408541 top -

@Thanks admin.

408643 top -
God Is Watching
Thiên Chúa Đang Quan Sát


A: It’s Sunday.
Hôm nay là Chúa Nhật đó nhe.

B: So?
Vậy à?

A You know what that means.
Em biết điều đó có nghĩa là gì mà.

B: I forgot.
Em quên mất rồi.

A: Sunday means we go to church.
Ngày Chúa Nhật có nghĩa là mình đi đến nhà thờ đó.

B: Oh, yeah.
Ồ, đúng rồi.

A: Put on a coat and tie.
Khoác áo và đeo cà vạt vào thôi.

B: Why?
sao phải làm vây?

A: To show respect to God and others.
Để thể hiện sự tôn kính với Chúa và những người khác.

B: I’m glad Sunday is only once a week.
Em vui mừng là một tuần chỉ có ngày Chúa nhật.

A: I hope God didn’t hear that.
Anh hy vọng Chúa không nghe điều này.

B: He’ll forgive me.
Ngài sẽ tha lỗi cho em.


-----------------
Vocabulary:
• church: Nhà thờ
• coat: áo khoác
• forgive: Thứ tha; tha lỗi
• forgot: đã quên
• glad: vui mừng
• go to: đi đến
• hear: nghe
• hope: hy vọng
• know: bết
• means: nghĩa là
• others: khác
• put on: đặt trên; đặt vào
• respect: tôn trọng
• so: như vậy; như thế; vậy thì
• tie: buôc; cột; cà vạt

408889 top -

ESL EASY 21 : God is watching.


A: It’s Sunday. (Hôm nay là chủ nhật)
B: So? (Vậy hả.)

A: You know what that means. (Em biết điều đó nghĩa gì mà.)
B: I forgot. (Em đã quên rồi.)

A: Sunday means we go to church. (Chủ nhật nghĩa là chúng ta đi nhà thờ.)
B: Oh, yeah. (Oh, vâng ạ.)

A: Put on a coat and tie. (Mặc áo khoác vào và thắt cà vạt đi.)
B: Why? (Tại sao chứ?)

A: To show respect to God and others. (Để thể hiện sự tôn trọng đối với Chúa và những người khác.)
B: I’m glad Sunday is only once a week. (Em vui mừng khi 1 tuần chỉ có 1 ngày chủ nhật.)

A: I hope God didn’t hear that. (Anh hy vọng Chúa đã không thể nghe được điều đó.)
B: He’ll forgive me. (Chúa sẽ tha thứ cho em mà.)


Vocabulary:
• Church: Nhà thờ
• Coat: Áo khoác, phủ lên.
• Forgive: Tha thứ.
• Forgot: Past. of forget : Quên, không quan tâm.
• Glad: Vui lòng, sung sướng, vui vẻ, hân hoan.
• Go to: Đi đến
• Hear: Nghe
• Hope: Hy vọng
• Know: Biết
• Means: Muốn nói đến, có nghĩa..
• Others: Khác, thêm vào.
• Put on: Mặc, trang phục với..
• Respect: Sự quan tâm, quý mến, ưu ái, ngưỡng mộ.
• So: Như thế, như vậy, cũng như vậy.
• Tie: (v) : buột, cột, trói.
(n) : Cà vạt.

Hello everybody!

410804 top -
God Is Watching
Thiên Chúa đang xem xét


A: It’s Sunday.
Hôm nay là Chúa Nhật.

B: So?
Vậy sao?

A: You know what that means.
Anh biết điều đó có nghĩa là gì.

B: I forgot.
Tôi quên.

A: Sunday means we go to church.
Chúa Nhật có nghĩa là đi nhà thờ.

B: Oh, yeah.
O, đúng vậy.

A: Put on a coat and tie.
mặc áo khoác và Ca vat.

B: Why?
Tại sao?

A: To show respect to God and others.
Để tôn trọng Chúa và người khác.

B: I'm glad Sunday is only once a week.
Tôi vui mừng Chúa Nhật một tuần một lần.

A: I hope God didn’t hear that.
Tôi hy vọng Chúa không nghe điều đó

B: He’ll forgive me.
Chúa sẽ tha thứ cho tôi.


Vocabulary:
• church:nhà thờ
• coat:áo khoác
• forgive:tha thứ
• forgot:quên
• glad:vui
• go to:đi
• hear:nghe
• hope:hy vọng
• know:biết
• means:có nghĩa
• others:người khác
• put on:măc đồ
• respect:tôn trọng
• so:vậy thì
• tie:ca vat

410925 top -
God Is Watching
( Thiên Chúa đang dõi theo )


A: It’s Sunday.
Hôm nay là chủ nhật.
B: So?
Thì sao?
A: You know what that means.
Anh biết điều đó mà.

B: I forgot.
Anh quên rồi.
A: Sunday means we go to church.
Chủ nhật nghĩa là chúng ta đi nhà thờ.
B: Oh, yeah.
Ố , được.
A: Put on a coat and tie.
Mặc áo khoát và đeo cà vạt vào.
B: Why?
Tại sao?
A: To show respect to God and others.
Để thể hiện sự tôn trọng với Thiên chúa và với người khác.
B: I’m glad Sunday is only once a week.
Thật mừng vì một tuần chỉ có một ngày chủ nhật.
A: I hope God didn’t hear that.
Em hy vọng Thiên Chúa không nghe thấy điều đó.
B: He’ll forgive me.
Ngài sẽ tha thứ cho anh.



Vocabulary:
• church:nhà thờ
• coat:áo khoát
• forgive:tha thứ
• forgot:quên , coi thường
• glad:vui , mừng , hân hoan
• go to:đi đến
• hear: nghe , , chấp nhận
• hope:hy vọng
• know:hiểu biết , nhận biết
• means:dự định , có nghĩa là
• others:người khác , vật khác
• put on:mặc , đội , đeo
• respect:sự tôn trọng
• so:như thế , vì vậy
• tie:cà vạt

411687 top -
ESL EASY 21: God Is Watching
1, 2


HỌC TRÌNH
ESL EASY


1. I Live in Pasadena
2. I Have a Honda
3. Do You Have a Girlfriend?
4. Walking the Dog
5. Borrowing Money
5.1 To be - thì là

6. Going to the Beach
7. My Wife Left Me
7.1 To be - It's easy
7.2 To be - Video
SONG It's so easy

8. What’s on TV?
9. A Nice Place to Live
10. The New Mattress
10.1 To be - đang làm
SONG Crying

11. My Laptop Is So Slow
12. How about a Pizza?
13. The New House
14. Fish Are Everywhere
15. A Bad Boyfriend
15.1 To be - bị được

16. Talking Animals
17. Housecleaning Day
17.1 To be - quá khứ
SONG Only Sixteen

18. A TV Lover
19. Write to Your Grandma
19.1 To be - tương lai (1)
SONG I will always love you

20. Are You Sleepy?
21. God Is Watching
22. Feed the Cat
22.1 Verb - Chia động từ
22.2 Verb - Bất quy tắc
SONG Country Roads

23. Shave Your Face
24. Two Polite People
24.1 Cách thêm s (1)
24.2 Cách thêm s (2)
24.3 Cách thêm s (3)
24.4 Cách đọc chữ s
SONG Lady

25. Give Me a Puppy
26. Kittens to Give Away
27. Happy in Heaven
27.1 To be going to
SONG Stuck on You

28. His Line Is Never Busy
29. Friday the 13th
29.1 To be - câu cú
SONG Hello

30. Do You Love Me?
30.0 To be - Review
30.1 To be - thì là
30.2 To be - It's easy
30.3 To be - Video
30.4 To be - đang làm
30.5 To be - bị được (1)
30.6 To be - quá khứ
30.7 To be - tương lai
30.8 To be going to
30.9 To be - câu cú

31. Dad Has a Girlfriend
31.1 To do - Trợ động từ
SONG Yesterday

32. What’s That Smell?
33. They Deliver
33.1 feel look seem smell sound taste

34. A Lost Button
35. Did You Say Something?
35.1 Verb - Trợ động từ
SONG Feelings

36. Washed and Folded
37. Talk Radio
38. A Bad Diet
38.1 Verb - Can
38.2 Verb - May
SONG Sea of Love

39. A Ham Sandwich
40. Time for Your Bath
40.1 Verb - Will
40.2 Verb - Shall
SONG: Hopelessly Devoted to You

41. A Black Screen
42. A New Hard Drive
42.1 Verb - Must
42.2 Verb - Have to
SONG: I'll never fall in love again

43. Your Email Address
44. Time for a Nap
45. Thinking about His Funeral
46. The Elephant
47. You Can Have Some of My Friends
47.1 Verb - 5 Thể
SONG: Memory

48. If You Cheat, You Will Die
49. Let’s Not Go Out

50. Fill Out the Form
50.1 Sentence
51. The Animal Shelter
51.1 Questions - Yes No
52. Is It Raining?
52.1 Questions - WH
53. It’s So Hot
53.1 Questions - Choice
53.2 Yes/No
53.3.1 Dịch Anh/Viet 1
53.3.2 Dịch Anh/Viet 2
SONG: Don't Cry For me Argentina

54. A Snowman
55. The ATM
SONG: Crazy - Patsy Cline
55.1 Dịch Anh/Viet 3

56. Move the Blue Bin
56.1 Very
56.2 Very Too So

57. Digital TV
58. Just Shoot Me
58.1 -er -est
58.2 more most
58.3 less least

59. Don’t Be a Racist
60. Use a Tissue
60.1 as as
60.2 good better best
60.3 bad worse worst

61. Two Little Ones
61.1 Something Nothing Anytthing

62. But Is It Art?
62.1 Some No Any

63. Life Is for Living
63.1 THERE - Có
63.2 IT - Trời

64. A Tough Choice
64.1 Adjective

65. Patch It or Sew It?
65.1 Both .. And
65.2 Either .. Or
65.3 Neither .. Nor

66. What's So Funny?
67. Spanish Spoken Here
68. It's the Only Earth We've Got
69. No Time for Rhyme
70. Dumb and Happy
71. Live from NBC 4!
72. Life after Death
73. Wipe Your Feet
74. Mother’s Day
75. A New Flag
76. Work up an Appetite
77. Dialing for a Dollar
77.1 To have - Rồi Chưa

100. I Go to College
100.1 Noun
100.2 Countable & Uncountable noun (1)
101. A Lost Pen
102. Gravity For All
103. New Glasses
104. School Items
105. A Good Magazine
106. Shake Your Pen
107. Do Your Homework
108. The Soldier
109. The English Major
110. No Parking
111. Keep Your Eyes Open
112. Two Plus Two
113. Prayers
114. Hit and Run
115. What Will People Think?
116. Don't Ride The Bus
117. Don't Cut The Tires
118. The Crosswalk
119. It's Okay To Speed
120. Check Your Tires
121. Don't Be In A Hurry
122. A New Car
123. I'm Going To Explode
124. The Missing Car
125. Too Many Cars
126. Don't Call The Police
127. Wash The Car
128. Windy Weather
129. Two Birds With One Stone
130. Beat The Light
131. A Dream Car
132. A Bad Driver?
133. A Slow Walker
134. Hit And Run
135. Beware Of The Carts
136. A Great Movie
137. A Card Game
138. I Have Four Aces
139. Too Much Volume
140. Don't Waste Your Money
141. Rained Out
142. A Sip of Coffee
143. A Chilly Day
144. A Crazy Driver
145. It Isn't News
146. The Great Wall
147. The Beatles
148. See A Movie
149. People - Watching
150. Free Money
151. Old Movies
152. Something For Nothing
153. Judge Judy
154. A Good Singer
155. Going Digital
156. A Blind Date
157. Let's Have Dinner
158. Blue Eyes
159. True Love
160. Ask Her Out
161. A Night By Himself
162. Go On A Blind Date
163. Two Pineapples
164. One Date Only
165. A Bad Date
166. Sweet Dreams
167. I Love You More Than Money
168. A Good Nose
169. I Feel Like Chinese
170. A Slow Burger
171. A Good Lunch
172. A Bad Steak
173. Dirty Nails
174. Hot Bread
175. Fear of Germs
176. Bad Service
177. A Good Table
178. Do I Hear $60,000?
179. Take Me to the Ball Game
180. Golf Is Silly
181. Fresh Fish
182. I Love Baseball
183. New Shoes
184. I'm Worried About Tiger
185. Where Is Tiger From?
186. Babe Ruth
187. The Season's Over
188. Cheap Seats
189. Golf Is No Picnic
190. A Player Cheats
191. Too Much Crime
192. No One Ever Leaves
193. Fire And Smoke
194. Play With Fire
195. Fasten Your Seatbelt
196. Use The Stepladder
197. A Puddle On The Floor
198. The Fire Alarm
199. Double-Check Everything
200. Guns For All
201. Crime Reduction
202. Two Different States
203. Beautiful Hawaii
204. A Real Meal
205. New Sheets
206. The Airport
207. A Christmas Flight
208. Fear Of Flying
209. Row Your Boat
210. A Cruise
211. Prepare For Takeoff
212. The Grand Canyon
213. Hotel Hell
214. A Long Day
215. A Free Trip
216. Serving Your Country
217. I Need A Job
218. Before Going To An Interview
219. Work Is Hard
220. Peas In A Box
221. I Am a Babysitter
222. Hire Me
223. What If?
224. Become A Teacher
225. Over and Over
226. A Bad Boss
227. Light My Fire
228. Still Working
229. All His Eggs In One Basket
230. His Parents Are Disappointed
231. Nice Doggy
232. Knock, Knock!
233. A Good Salad
234. We Get Cheese from Cows
235. I Used To Work In A Deli
236. A New Diet
237. Bad Manners
238. Same Old Diet
239. A Pink Orange
240. Roasted or Boiled
241. A Pound A Week
242. No More For Me
243. Don't Be Lazy
244. I Like That Shirt
245. Pants That Fit
246. The Shopping List
247. Poor Pockets
248. Wipe Everything
249. The 99 Cents Store
250. PC or Mac?
251. Bad Business
252. Sharpen The Pencil
253. To Save Money
254. A New House
255. We Can't Afford This House
256. On The Corner
257. A Great Apartment
258. Fix The Doorbell
259. Almost Perfect
260. Life Was Hard
261. Sell Now
262. Who Cares?
263. Hungry Bears
264. Yes, We Can
265. Don't Vote For Him
266. He Got Reelected
267. Change Is Good
268. A Powerful Position
269. A Traveling Man
270. Vote For Ralph
271. Why Vote?
272. Every Vote Counts
273. George Tells Jokes
274. Give Them More
275. They're Lying
276. A Stomachache
277. A Blood Stain
278. Sore Fingers
279. Too Much Stress
280. A Paper Cut
281. Cigarette Smoke
282. Nose Drops
283. Skin Cancer
284. Quitting Smoking
285. A Bad Back
286. Three A Day
287. Brush, Brush
288. A Hot Hike
289. Another Pimple
290. No Need To Worry
291. Use A Tissue
292. A Dirty Remote
293. An Earful of Pain
294. A New Face
295. A Sore Hand


update: June 14, 2012
GRAMMAR EASY

1. To be - thì là
2. To be - It's easy
3. To be - Video
4. To be - đang làm
5. To be - bị được
6. To be - quá khứ
7. To be - tương lai
8. To be going to
9. To be - câu cú
10. To be - Review

20. To do - Trợ động từ
21. To have - Rồi Chưa

25.1 Verb - Chia động từ
25.2 Verb - 5 Thể
26. Verb - Bất quy tắc
27. Verb - Trợ động từ
27.1 Verb - Can
27.2 Verb - May
27.3 Verb - Will
27.4 Verb - Shall
27.5 Verb - Must
27.6 Verb - Have to
+27.7 :Verb - Ought to:

+28. Verb - Gerund
+28.1 Verb - Verbal Noun
+29. Verb - Conditional

+30. :Từ vựng văn phạm:
31. Sentence
31.1 Questions - Yes No
31.1.1 Yes No
31.1.3 Very
31.1.4 Very Too So

31.2.1 -er -est
31.2.2 more most
31.2.3 less least
31.2.4 as as
31.2.5 good better best
31.2.6 bad worse worst

31.3.1 Something Nothing Anything
31.3.2 Some No Any

31.4.1 Dịch Anh/Viet 1
31.4.2 Dịch Anh/Viet 2
31.4.3 Dịch Anh/Viet 3
31.5 Questions - WH
31.6 Questions - Choice

32 Adjective

33.1 Both .. And
33.2 Either .. Or
33.3 Neither .. Nor
+33.4 :Both Either Neither
+33.5 :Both of
+33.6 :All None
+33.7 :Quantifiers


+40. :Numbers & Order
+40.1 :Used to - Đã nhưng không còn:
+40.2 :To be used to - Quen thuộc:

70. feel look seem smell sound taste
71.1 THERE - Có
71.2 IT - Trời
+80. :Mệnh đề:
+81. :Tense Voice Mood:

90.1 Cách thêm s (1)
90.2 Cách thêm s (2)
90.3 Cách thêm s (3)
90.4 Cách đọc chữ s
91. Cách đọc động từ "-ed"

100.1 Noun
100.2 Countable & Uncountable noun (1)



update: April 11, 2012
PayPal về email:
thuquy@vietditru.com


Chi phiếu gửi về:
Nguyen Nguyen
4540 Alum Rock Ave
San Jose, CA 95127



Việt Nam chuyển tới:
Phạm Thị Tuyết Phượng
Số tài khoản: 4973099
ACB Châu Văn Liêm, TPHCM


Ý kiến về Quỹ VietDitru

ImageRomantic Piano Radio

ESL EASY

Nickname            # bài
-------------------------
anhnguyen89 1
anhkao 10
atuans 4
bamboolandscape 1
bengiao 8
bluesky 2
buingan2011 2
buithanhdat2003 11
buithihao01 1
cady27 3

CanthiCao 1
caovinhmau 2
catandpuppy 2
CatEyes 4
cathy 2
catty 2
Chaien 2
changtuyet 6
chanhetbiet 1
chauongco 72

chauvan57 1
chunkychan 1
cochithinen 1
coua 1
cuomxiu 3
cương71 276
Danle 5
diepnguyen2012 3
doanchin 274
Dreamlink79 1

ducyeunhi 4
duyenuyen 72
duty348 325
DuyTrinh 3
ellynguyen87 1
gaconbd 1
han101 2
hanhnguyen2010 1
haunguyen1608 7
hhnpp 1

hinlehu 1
hntuyen 43
hoahong023 1
hoaly 2
hoangbao 5
HoangThiQuynhNhu 132
hoangthuy944 6
hoangvo194 39
hoathienly 3
Hoctro 4

hueanh88 1
huettk 1
HungHK 1
huongdinh 1
huyennguyen0701 6
JennyRain 5
josvu 1
katnguyen 1
kevinthanh88 3
kevinthienle 26

khemrathach 1
l1phi777 1
lactantan 1
lamtham54 1
langvan 21
leesam 1
letuyetnghi 7
lhd1004 1
linhdatinh 2
linhthao1965 1

longtran2205 2
lovely11 3
Lun 3
mama41255 11
mangot 3
minh0349 11
minhhanh59 5
minhthinguyen 2
mnsun 268
mrlonely88 8

muoichanh 60
mykimdang 1
mylove242 1
newsky272 101
ngakhoa 8
ngngochai91 4
Ngocanhdennis2009 3
ngocloan 1
ngothiduyenuyen 5
nguyen25 1

nguyenhoainam 2
nguyenhuu 5
nguyenkhac123 1
nguyenthingochieu 2
nguyenvnnhi 2
nhienhuynh 1
ntcat0710 1
Nuna 7
phantam 13
phuong5960 245

phuong60 3
phuonghang 13
phuonglieu 12
phuongtrangvu 4
quynhdao 8
sandynguyen91 15
senator 1
shokoyo 1
shownkiller 4
snow 123

socbong 2
songphuochxl 4
summer 1
sunsight 22
tamnguyen21892 1
tantan 5
thanh103 2
thanhbmt42 42
thanhthaipham145 6
thieưminh72 3

thohoa 1
thuc21350 1
thuydao 4
thuyduong211 4
Thuyngoc 54
thuytran30475 15
tocxu 8
tomry 34
tranghoang38 1
trantiendung 7

trinhthithanhtam 4
Trongdung69 54
truongthinhutruc1966 13
tulipd2h 2
tuyenly 2
Uyenphuongle 3
Vandao 2
vien297 18
vinhchau 1
vnoi 3

VuSang 11
vuthanh1957 9
yenkimly 12
-------------------------
. Lớp có 143 học viên

Update: June 14, 2013


none