GHI DANH Thành viên muốn được hướng dẫn học Anh văn reply trong thread này để Ban Anh văn chuẩn bị học trình.
ESL viết tắt của English as Second Language, Anh Văn như Một Ngoại Ngữ. Những bài ESL EASY này đặc biệt thích hợp cho những học viên chưa biết gì về Tiếng Anh.
Thể thức 1. Lắng nghe và ráng hiểu mẫu đối thoại. 2. Tra ngữ vựng ra Tiếng Việt. 3. Dịch mẫu đối thoại. 4. Lắng nghe và nhái lại thêm nhiều lần.
A: What’s for dinner? B: I’m not sure. A: How about a pizza? B: You had pizza for lunch. A: But I love pizza. B: Everybody loves pizza. A: So why can’t I have pizza for dinner? B: Because you need variety. A: What’s variety? B: Different things — not the same thing all the time. A: You mean, like a pepperoni pizza instead of a cheese pizza? B: No, I mean a salad instead of a pizza.
Vocabulary • all the time: luôn luôn • because: • cheese: • different: • dinner: • everybody: • instead of: thay vì • lunch: • How about...: ... được không? • How about a pizza?: Pizza được không? • pepperoni: • pizza: • salad: • same: • thing: • variety:
B: You had pizza for lunch. - Anh đã ăn pizza vào bữa trưa rồi.
A: But I love pizza. - Nhưng anh thích pizza
B: Everybody loves pizza. - Mọi người đều thích pizza
A: So why can’t I have pizza for dinner? - Thế tại sao anh lại không thể ăn pizza cho bữa tối nhỉ?
B: Because you need variety. - Bởi vì anh cần nhiều thứ đa dạng hơn
A: What’s variety? - Những thứ gì nào?
B: Different things — not the same thing all the time. - Nhiều thứ khác nhau – không phải luôn luôn cùng một thứ.
A: You mean, like a pepperoni pizza instead of a cheese pizza? - Em muốn nói là, dung pizza xúc xích thay vì pizza phô mai phải không?
B: No, I mean a salad instead of a pizza. - Không, em muốn nói là món rau thay thế cho pizza.
Vocabulary • all the time: luôn luôn • because: vì, bởi vì • cheese: phô mai • different: khác • dinner: bữa ăn tối • everybody: mọi người • instead of: thay vì • lunch: bữa ăn trưa • How about...: ... được không? • How about a pizza?: Pizza được không? • pepperoni: là một loại xúc xích có vị cay của người Mỹ có gốc là người Ý, được làm bằng thịt heo hoặc thịt bò, thường sử dụng để phủ trên mặt bánh pizza • pizza: một loại bánh làm bằng bột của Ý, nướng trong lò, trên có phủ xúc xích, thịt, cá cơm, khoai tây, phô mai … • salad: là một món rau còn sống thường có xà lách, cà chua, dưa leo cắt nhỏ trôn với một trong nhiều loại dầu dấm khác nhau. • same: cùng một, cũng vậy, cũng như thế, giống như, như nhau • thing: đồ vật, món • variety: nhiều loại
Vocabulary • luôn luôn: all the time • vì, bởi vì: because • phô mai: cheese • khác: different • bữa ăn tối: dinner • mọi người: everybody • thay vì: instead of • bữa ăn trưa: lunch • ... được không?: how about • Pizza được không?: How about a pizza? • một loại xúc xích có vị cay của người Mỹ có gốc là người Ý, được làm bằng thịt heo hoặc thịt bò, thường sử dụng để phủ trên mặt bánh pizza: pepperoni. • một loại bánh làm bằng bột của Ý, nướng trong lò, trên có phủ xúc xích, thịt, cá cơm, khoai tây, phô mai …: pizza • là một món rau còn sống thường có xà lách, cà chua, dưa leo cắt nhỏ trôn với một trong nhiều loại dầu dấm khác nhau: salad • cùng một, cũng vậy, cũng như thế, giống như, như nhau: same • đồ vật, món: thing • nhiều loại: variety
A: What’s for dinner? - Có gì cho buổi tối vậy?
B: I’m not sure. - Tôi không biết chắc.
A: How about a pizza? - Pizza được không?
B: You had pizza for lunch. - Anh đã ăn pizza trong bữa trưa rồi.
A: But I love pizza. - Nhưng tôi thích pizza.
B: Everybody loves pizza. - Mọi người đều thích pizza.
A: So why can’t I have pizza for dinner? - Vậy tại sao tôi không thể có pizza trong bữa tối?
B: Because you need variety. - Vì anh cần ăn thứ khác.
A: What’s variety? - Những loại khác là gì?
B: Different things — not the same thing all the time. - Những thứ khác nhau – luôn luôn không giống nhau.
A: You mean, like a pepperoni pizza instead of a cheese pizza? - Ý anh muốn nói là thích pizza xúc xích thay vì pizza phô mai?
B: No, I mean a salad instead of a pizza. - Không, ý tôi là xà lách trộn thay vì pizza
A: What’s for dinner? - Bữa tối có gì vậy? B: I’m not sure. - Em không chắc lắm A: How about a pizza? - Một món pizza thì sao? B: You had pizza for lunch. - Anh đã ăn pizza bữa trưa rồi A: But I love pizza. - Nhưng anh thích pizza B: Everybody loves pizza. - Mọi người đều thích pizza A: So why can’t I have pizza for dinner? - Vậy sao anh không có món pizza cho bữa tối? B: Because you need variety. - Bởi vì anh cần các loại (thức ăn) khác A: What’s variety? - Là những loại gì? B: Different things — not the same thing all the time. - Mọi thứ khác- không phải luôn cùng một thứ A: You mean, like a pepperoni pizza instead of a cheese pizza? - Em à, như là pizza xúc xích thay cho pizza phomai hả? B: No, I mean a salad instead of a pizza. - Không, em nghĩ là món rau thay cho pizza
Vocabulary • all the time: luôn luôn • because: bởi vì • cheese: pho mai • different: khác • dinner: bữa tối • everybody: mọi người • instead of: thay vì • lunch: bữa trưa • How about...: ... được không? • How about a pizza?: Pizza được không? • pepperoni: xúc xích • pizza: loại bánh nướng nổi tiếng của Ý • salad: rau (trộn) • same: tương tự • thing: đồ vật • variety: khác nhau, nhiều loại
• all the time: luôn luôn • because: vì • cheese: phó mát • different: khác • dinner: bữa tối • everybody: tất cả mọi người • instead of: thay vì • lunch: bữa trưa • How about...: ... được không? • How about a pizza?: Pizza được không? • pepperoni: Một loại pizza • pizza: Tên một món ăn (loại bánh) của Ý • salad: món rau củ trộn • same: giống nhau, cùng 1 thứ • thing: cái, vật, điều, thứ, món... • variety: đa dạng, nhiều loại khác nhau
2. Phần nghe, hiểu & Bài dịch:
A: What's for dinner? - Tối nay có gì ăn vậy em? B: I'm not sure. - Em chưa chắc chắn lắm! A: How about pizza? - Pizza được không? B: You had pizza for lunch. - Anh đã ăn pizza bữa trưa rồi mà! A: But I love pizza. - Nhưng anh rất thích pizza. B: Everybody loves pizza. - Tất cả mọi người đều thích pizza. A: So why can't I have pizza for dinner? - Vậy tại sao anh không thể ăn pizza bữa tối? B: Because you need variety. - Anh cần phải ăn đa dạng chứ! A: What's variety? - Đa dạng là như thế nào? B: Different things. Not the same thing all time. - Là nhiều thứ khác nhau. Không phải chỉ luôn ăn mãi một món. A: You mean, like a pepperoni pizza instead of a cheese pizza? - Ý em là giống như món pepperoni pizza thay cho món pizza phó mát? B: No, I mean is a salad instead of a pizza. - Không phải, nghĩa là anh phải ăn món rau trộn thay cho món pizza đấy!
A: What’s for dinner? Có gì cho bữa ăn tối không em?
B: I’m not sure. Em không chắc lắm.
A: How about a pizza? Thế còn bánh Pi-za được không?
B: You had pizza for lunch. Anh đã dùng Pi-za hồi trưa rồi mà.
A: But I love pizza. Nhưng anh thích bánh Pi-za.
B: Everybody loves pizza. Nhiều người đều thích bánh Pi-za.
A: So why can’t I have pizza for dinner? Vậy sao anh lại không được thưởng thức vào bữa tối?
B: Because you need variety. Vì anh cần món khác nhau.
A: What’s variety? Món nào khác vậy?
B: Different things — not the same thing all the time. Món khác - chứ không phải lúc nào cũng trùng món.
A: You mean, like a pepperoni pizza instead of a cheese pizza? Nghĩa là giống như bánh Pi-za cay thay cho Phô-mai phải không?
B: No, I mean a salad instead of a pizza. Không, nghĩa là ăn xà lách thay cho pi-za.
------------------------- Vocabulary
• all the time: luôn luôn • because: vì; bởi vì • cheese: Phô mai • different: khác' khác loại • dinner: bữa ăn tối • everybody: mọi người • instead of: thay vì • lunch: bữa ăn trưa • How about...: ... được không? • How about a pizza?: Pizza được không? • pepperoni: Một loại xúc xích Ý, thường được thái mỏng để bầy lên mặt pizza. Pepperoni Pizza. • pizza: Bánh pi-za • salad: rau xà lách • same: cùng, • thing: loại, đồ vật • variety: đa dạng, nhiều loại
Vocabulary • all the time: luôn luôn • because: bởi vì, vì • cheese: phô-mát • different: khác • dinner: ăn tối • everybody: mọi người • instead of: thay vì • lunch: ăn trưa • How about...: ... được không? • How about a pizza?: Pizza được không? • pepperoni: xúc xích tiêu • pizza: bánh làm bằng bột món ăn Ý • salad: rau trộn • same: giống nhau, như nhau • thing: món, đồ vật • variety: đa dạng, không giống nhau
Conversation
A: What’s for dinner? - Bữa tối mình dùng gì vậy?
B: I’m not sure. - Tôi không biết nữa.
A: How about a pizza? - Pizza thì sao?
B: You had pizza for lunch. - Bạn đã dùng pizza vào bữa trưa mà.
A: But I love pizza. - Nhưng tôi thích dùng pizza
B: Everybody loves pizza. - Mọi người đều thích dùng pizza
A: So why can’t I have pizza for dinner? - Thế tại sao tôi không dùng pizza cho bữa tối nhỉ?
B: Because you need variety. - Bởi vì bạn cần nhiều thức ăn đa dạng.
A: What’s variety? - Đa dạng là sao?
B: Different things — not the same thing all the time. - Nhiều thứ khác nhau -
A: You mean, like a pepperoni pizza instead of a cheese pizza? - Theo bạn, dùng pizza xúc xíc tiêu thay vì dùng pizza phô-mát?
B: No, I mean a salad instead of a pizza. - Không, theo tôi nghĩ dùng rau trộn thay vì pizza.
A: What’s for dinner? (Có gì cho buổi tối vậy?) B: I’m not sure. (Em chưa biết nữa)
A: How about a pizza? (Pizza được không?) B: You had pizza for lunch. (Anh đã dùng Pizza cho buổi trưa rồi mà)
A: But I love pizza. (Nhưng anh thích Pizza) B: Everybody loves pizza. (Mọi người đều thích Pizza)
A: So why can’t I have pizza for dinner? (Vậy tại sao anh không thể dùng Pizza cho buổi tối?) B: Because you need variety. (Bởi vì anh cần sự khác biệt)
A: What’s variety? (Khác biệt cái gì?) B: Different things — not the same thing all the time. (Món khác - không phải lúc nào cũng cùng món)
A: You mean, like a pepperoni pizza instead of a cheese pizza? (Ý của em, giống như Pizza xúc xích thay gì pho-mát Pizza?) B: No, I mean a salad instead of a pizza. (Không phải, Ý của em là dùng món rau trộn thay gì dùng Pizza) (Because pizza make us fat. But I still love Pizza) :))
Vocabulary: • All the time: Luôn luôn, tất cả thời gian • Because: Bởi vì, tại vì • Cheese: Pho-mát • Different: Khác biệt, đa dạng, khác, bất đồng • Dinner: Ăn tối, bữa tối • Everybody: Mọi người, tất cả mọi người, những người • Instead of: Thay vì, đáng lẽ • Lunch: Ăn trưa, bữa trưa • How about...: ... được không?, ...thế nào? • How about a pizza?: Pizza được không? Pizza thì thế nào? Pizza nhé? • Pepperoni: Xúc xích • Pizza: Bánh với pho-mát... • Salad: Rau trộn • Same: Như nhau, giống nhau, cũng thế • Thing: Món, đồ vật, sự việc • Variety: Khác nhau, đa dạng, nhiều thứ khác biệt
A: What’s for dinner? (Có gì cho bữa tối vậy?) B: I’m not sure. (Tôi không biết chắc chắn nữa)
A: How about a pizza? ( Còn Pizza thì sao?) B: You had pizza for lunch. (Bạn đã dùng Pizza cho buổi trưa rồi)
A: But I love pizza. (Nhưng tôi thích Pizza lắm) B: Everybody loves pizza. (Mọi người đều thích Pizza mà)
A: So why can’t I have pizza for dinner? (Vậy sao tôi không dùng Pizza cho buổi tối chứ) B: Because you need variety. (Bởi vì bạn cần nhiều thức ăn đa dạng)
A: What’s variety? (Đa dạng là sao?) B: Different things — not the same thing all the time. ( Là nhiều thứ khác nhau - không phải lúc nào cũng ăn có một món)
A: You mean, like a pepperoni pizza instead of a cheese pizza? (Ý bạn là,Pizza xúc xích tiêu thay cho Pizza phô mai chứ gì) B: No, I mean a salad instead of a pizza. (Không, Ý tôi là dùng món rau xà lách trộn thay cho Pizza)
Vocabulary: • All the time: Luôn luôn, tất cả thời gian. • Because: Bởi vì, tại vì. • Cheese: Phô mai. • Different: Khác,không giống nhau. • Dinner: Bữa ăn tối. • Everybody: Mọi người. • Instead of: Thay vì. • Lunch: Bữa ăn trưa. • How about : Được không,thế nào. • How about a pizza?: Pizza được không? Pizza thế nào? • Pepperoni: Xúc xích tiêu • Pizza: Bánh Pizza. • Salad: Món rau xà lách trộn. • Same: Tương tự,cùng, giống nhau. • Thing: Sự việc,điều,vấn đề,đồ vật. • Variety: Trạng thái khác nhau, đa dạng, nhiều thứ trạng thái muôn màu muôn vẻ. Hello everybody !
B: You had pizza for lunch. Tôi đã dùng Pizza bữa trưa rồi.
A: But I love pizza. Nhưng tôi thích Pizza.
B: Everybody loves pizza. Mọi người thích Pizza.
A: So why can’t I have pizza for dinner? Vì vậy tại sao tôi không thể dùng Pizza cho bữa tối?
B: Because you need variety. Vì anh cần dùng đủ thứ.
A: What’s variety? Đủ thứ là như thế nào?
B: Different things — not the same thing all the time. Nhiều thứ khác nhau - không phải lúc nào cũng một thứ.
A: You mean, like a pepperoni pizza instead of a cheese pizza? Ý anh , thích Pizza xúc xích bò và heo rắt thêm tiêu thay vì phô mai?
B: No, I mean a salad instead of a pizza. Không, Ý tôi là xa lách thay vì Pizza.
Vocabulary • all the time: luôn luôn • because:bởi vì • cheese:Phô mai • different:khác nhau • dinner:bữa tối • everybody:mọi người • instead of: thay vì • lunch:bữa trưa • How about...: ... được không? • How about a pizza?: Pizza được không? • pepperoni:xúc xích bò và heo • pizza:bánh Pizza • salad:Xa lách • same:cùng loại, giống vậy • thing:món ,điều • variety:đa dạng
A: What’s for dinner? Bữa tối ăn gì vậy? B: I’m not sure. Em chưa biết. A: How about a pizza? Pizza được không? B: You had pizza for lunch. Anh đã dùng Pizza cho bữa trưa rồi.
A: But I love pizza. Nhưng anh thích Pizza. B: Everybody loves pizza. mọi người đều thích Pizza. A: So why can’t I have pizza for dinner? Vậy tại sao không dùng Pizza cho bữa tối. B: Because you need variety. Bởi vì anh cần nhiều thứ khác. A: What’s variety? Những thứ gì? B: Different things — not the same thing all the time. nhiều loại khác nhau , không phải luôn luôn giống nhau. A: You mean, like a pepperoni pizza instead of a cheese pizza? Nghĩa là bánh Pizza cay thay cho pizza phô mai phải không? B: No, I mean a salad instead of a pizza. Không , ý em là ăn salad thay vì Pizza.
Vocabulary • all the time: luôn luôn • because: bởi vì • cheese: phô mai , phó mát • different: khác biệt • dinner: bữa tối • everybody: mọi người • instead of: thay vì • lunch: bữa trưa • How about...: ... được không? • How about a pizza?: Pizza được không? • pepperoni: xúc xích • pizza: bánh pizza • salad: rau xà lách • same: giống , cùng • thing: loại , thứ , đồ vật • variety:đa dạng