GHI DANH Thành viên muốn được hướng dẫn học Anh văn reply trong thread này để Ban Anh văn chuẩn bị học trình.
ESL viết tắt của English as Second Language, Anh Văn như Một Ngoại Ngữ. Những bài ESL EASY này đặc biệt thích hợp cho những học viên chưa biết gì về Tiếng Anh.
Thể thức 1. Lắng nghe và ráng hiểu mẫu đối thoại. 2. Tra ngữ vựng ra Tiếng Việt. 3. Dịch mẫu đối thoại. 4. Lắng nghe và nhái lại thêm nhiều lần.
A: My laptop is so slow. B: Buy a new one. A: I would if I had the money. B: Why is it so slow? A: That’s a good question. B: Did you take it to a computer shop? A: I would if I had the money. B: Well, I guess you have to live with it. A: Sometimes I want to throw it out the window. B: You don’t want to do that. A: Why not? B: You might hit someone in the head.
Vocabulary • guess: • head: • hit: • I would if I had...: Tôi sẽ nếu tôi có... • laptop: • might: • out: • question: • shop: • slow: • someone: một người nào đó, ai đó • sometimes: • take: • throw: • want: • well: • window: • would:
MY LAPTOP IS SO LOW MÁY TÍNH XÁCH TAY CỦA TÔI CHẠY QUÁ CHẬM
A: My laptop is so slow. - Máy tính xách tay của tôi chạy chậm quá.
B: Buy a new one. - Mua cái mới đi.
A: I would if I had the money. - Tôi sẽ mua nếu như tôi có tiền.
B: Why is it so slow? - Tại sao máy chạy chậm
A: That’s a good question. - Đó là một câu hỏi hay.
B: Did you take it to a computer shop? - Thế bạn đã mang nó đến cửa hàng máy tính chưa?
A: I would if I had the money. - Tôi sẽ mang đến nếu tôi có tiền.
B: Well, I guess you have to live with it. - Tốt, tôi đoán là bạn phải làm việc với nó rồi.
A: Sometimes I want to throw it out the window. - Đôi khi tôi muốn ném phắt nó đi cho rồi.
B: You don’t want to do that. - Bạn không muốn làm vậy đâu
A: Why not? - Tại sao không?
B: You might hit someone in the head. - Bạn có thể nện trúng vào đầu của một ai đó.
Vocabulary • guess: đoán, phỏng đoán • head: cái đầu, phía trước, người đúng đầu • hit: đánh, đấm, nện, đánh vào • I would if I had...: Tôi sẽ nếu tôi có... • laptop: môt loại máy vi tính có thể xách tay, vừa đủ nhỏ để trong long người sử dụng • might: chỉ sự cho phép, chỉ sự có thể • out: ngoài, ra ngoài, bên ngoài • question: câu hỏi • shop: cửa hang, cửa hiệu • slow: chậm • someone: một người nào đó, ai đó • sometimes: đôi khi • take: cầm, nắm, lấy, đem đi, đi với, lấy ra, rút ra • throw: ném • want: muốn • well: (n) cái giếng, lồng cầu thang (adj) tốt, tốt hơn (adv) phong thái, cung cách tốt, hài lòng • window: cửa sổ • would: sẽ
• đoán, phỏng đoán: guess • cái đầu, phía trước, người đúng đầu: head • đánh, đấm, nện, đánh vào: hit • Tôi sẽ nếu tôi có...: I would if I had • máy tính xách tay: laptop • chỉ sự cho phép, chỉ sự có thể: might • ngoài, ra ngoài, bên ngoài: out • câu hỏi: question • cửa hang, cửa hiệu: shop • chậm: slow • một người nào đó, ai đó: someone • đôi khi: sometimes • cầm, nắm, lấy, đem đi, đi với, lấy ra, rút ra: take • ném: throw • muốn: want • (n) cái giếng, lồng cầu thang: well (adj) tốt, tốt hơn: well (adv) phong thái, cung cách tốt, hài lòng: well • cửa sổ: windown • sẽ, có thể: would
My laptop is so slow
A: My laptop is so slow. - Máy tính của tôi chậm quá.
B: Buy a new one. - Mua một cái mới đi.
A: I would if I had the money. Tôi sẽ (mua) nếu tôi có tiền.
B: Why is it so slow? - Tại sao nó lại quá chậm?
A: That’s a good question. - Câu hỏi hay đấy.
B: Did you take it to a computer shop? - Anh đã mang ra tiệm máy tính chưa?
A: I would if I had the money. - Nếu tôi có tiền thì tôi đã… - B: Well, I guess you have to live with it. - Tốt, Tôi đoán anh phải sống với nó.
A: Sometimes I want to throw it out the window. - Đôi khi tôi muốn quăng nó qua cửa sổ.
B: You don’t want to do that. - Anh không muốn làm điều đó đâu.
A: Why not? - Tại sao không?
B: You might hit someone in the head. - Anh có thể ném trúng đầu một người nào đó.
• guess: đoán, chắc rằng... • head: đầu • hit: va vào, đánh trúng vào • I would if I had...: Tôi sẽ nếu tôi có... • laptop: máy tính xách tay • might: có thể (quá khứ của may) • out: ra, khỏi, ngoài • question: câu hỏi • shop: cửa hiệu, gian hàng • slow: chậm • someone: một người nào đó, ai đó • sometimes: đôi lúc, vài khi • take: lấy, cầm, nắm • throw: vất, quăng, ném • want: muốn • well: tốt, đẹp • window: cửa sổ • would: sẽ (quá khứ của will)
2. Phần nghe, hiểu & bài dịch:
A: My laptop is so slow. - Máy tính xách tay của tôi quá chậm. B: Buy a new one. - Mua cái mới đi. A: I would if I had the money. - Tôi sẽ mua nếu tôi có tiền. B: Why is it so slow? - Tại sao nó lại bị chậm? A: That it's good question. - Câu hỏi hay đấy! B: Did you take it to the computer shop? - Sao bạn không mang nó tới tiệm vi tính? A: I would if i had the money. - Tôi sẽ mang nếu tôi có tiền. B: Well, I guess you have to live with it. - Hay đấy! Tôi chắc là bạn phải sống chung với nó thôi. A: Sometimes I wanted throw it at the window. - Đôi lúc tôi đã muốn ném nó ra cửa sổ. B: You don't want to do that. - Bạn không muốn làm thế đâu! A: Why not? - Sao không? B: You might hit someone in the head. - Bạn có thể ném trúng đầu ai đó.
A: My laptop is so slow. - Máy tính của tôi chạy quá chậm B: Buy a new one. - Mua cái mới đi A: I would if I had the money. - Tôi sẽ mua nếu có tiền B: Why is it so slow? - Tại sao nó chạy chậm thế? A: That’s a good question. - Đó là một câu hỏi hay B: Did you take it to a computer shop? - Bạn đã mang nó đến cửa hàng máy tính chưa? A: I would if I had the money. - Tôi sẽ mang nó nếu tôi có tiền B: Well, I guess you have to live with it. - Ừ, tôi nghĩ là bạn phải ở cùng nó rồi A: Sometimes I want to throw it out the window. - Đôi lúc tôi muốn ném nó qua cửa sổ B: You don’t want to do that. - Bạn không thể làm thế A: Why not? - Tại sao không? B: You might hit someone in the head. - Bạn có thể ném trúng đầu ai đó
Vocabulary • guess: đoán, nghĩ • head: cái đầu • hit: đánh, đấm • I would if I had...: Tôi sẽ nếu tôi có... • laptop: máy tính xách tay • might: có thể • out: ngoài • question: câu hỏi • shop: cửa hàng • slow: chậm • someone: một người nào đó, ai đó • sometimes: đôi khi, thỉnh thoảng • take: lấy, mang, cầm • throw: ném • want: muốn • well: tốt, ừ • window: cửa sổ • would:sẽ, nên
My Laptop Is So Slow Máy tính xách tay của tôi quá chậm chạp
A: My laptop is so slow. Máy tính xách tay của tôi chậm quá.
B: Buy a new one. Bạn mua cái máy mới đi.
A: I would if I had the money. Nếu tôi có tiền tôi mua rồi.
B: Why is it so slow? Sao nó lại chậm vậy?
A: That’s a good question. Đó là một câu hỏi hay đấy.
B: Did you take it to a computer shop? Bạn đã đem nó ra cửa hiệu máy tính chưa?
A: I would if I had the money. Nếu tôi có tiền tôi đem ra tiệm rồi.
B: Well, I guess you have to live with it. À, Tôi đoán bạn phải khổ sở với nó.
A: Sometimes I want to throw it out the window. Đôi khi tôi muốn quăng nó ra ngoài cửa sổ.
B: You don’t want to do that. Bạn đừng làm điều đó chứ.
A: Why not? Sao không?
B: You might hit someone in the head. có thể bạn ném trúng một ai đó.
--------------------- Vocabulary
• guess: Phỏng đoán • head: đầu • hit: cú đánh, va chạm • I would if I had...: Tôi sẽ nếu tôi có... • laptop: máy tính xách tay • might: có thể • out: ra khỏi, ra ngoài • question: câu hỏi • shop: cửa hàng • slow: chậm chạp • someone: một người nào đó, ai đó • sometimes: đôi lúc • take: mang, đem • throw: quăng, ném, liệng • want: muốn • well: Được; tốt • window: Cửa sổ • would: có thể
A: My laptop is so slow. (Máy tính của tôi chậm quá) B: Buy a new one. (Mua cái mới đi)
A: I would if I had the money. (Tôi đã có ý đó nếu có tiền) B: Why is it so slow? (Tại sao nó chậm vậy?)
A: That’s a good question. (Đó là một câu hỏi hay) B: Did you take it to a computer shop? (Bạn đã đem nó đến cửa hàng máy tính chưa?)
A: I would if I had the money. (Tôi có ý đó nếu có tiền) B: Well, I guess you have to live with it. (Tốt thôi, tôi đoán bạn phải sống cùng với nó) (Thấy người ta nghèo không móc túi cho mượn tiền, mà còn nói móc họng, mỉa mai. Chém!)
A: Sometimes I want to throw it out the window. (Có nhiều lúc tôi muốn quăng nó ra ngoài cửa sổ cho rồi) B: You don’t want to do that. (Bạn không làm như thế đâu)
A: Why not? (Sao không chứ?) B: You might hit someone in the head. (Bạn có thể liệng trúng đầu một người nào đó)
Vocabulary: • Guess: Đoán, phỏng đoán, • Head: Đầu • Hit: Đánh, đấm, đập, liệng, ném trúng, • I would if I had...: Tôi sẽ nếu tôi có... • Laptop: Máy tính xách tay, • Might < May: Có thể, sức mạnh, dốc hết sức • Out: Phía ngoài, ngoài, bên ngoài • Question: Câu hỏi • Shop: Cửa hàng • Slow: Chậm, thong thả, chập chạp • Someone: Một người nào đó, một ai đó • Sometimes: Thỉnh thoảng, đôi khi, có lúc • Take: Cầm, nắm, xách • Throw: Liệng, ném, quăng, phóng • Want: Muốn • Well: Tốt, được, giỏi • Window: Cửa sổ • Would < Will: Sẽ, ý định, ý muốn
A: My laptop is so slow. (Máy tinh xách tay của tôi chậm quá) B: Buy a new one. (Mua một cái mới đi)
A: I would if I had the money. (Tôi sẽ mua nếu tôi có tiền) B: Why is it so slow? (Tại sao nó chậm vậy?)
A: That’s a good question. (Đó là một câu hỏi hay) B: Did you take it to a computer shop? (Bạn đã đem nó đến cửa hàng máy tính chưa?)
A: I would if I had the money. (Tôi sẽ đem nếu tôi có tiền) B: Well, I guess you have to live with it. (Tốt thôi, tôi đoán bạn phải sống cùng với nó)
A: Sometimes I want to throw it out the window. (Nhiều khi tôi muốn ném nó ra ngoài cửa sổ cho rồi) B: You don’t want to do that. (Bạn không cần phải làm như thế)
A: Why not? (Sao lại không?) B: You might hit someone in the head. (Có thể bạn làm trúng vào đầu người ta)
Vocabulary: • Guess: Đoán, phỏng đoán, • Head: Cái đầu,trí óc. • Hit: Đánh, đâm trúng. • I would if I had...: Tôi sẽ nếu tôi có... • Laptop: Máy tính xách tay. • Might ( Past. of may) : Có thể. • Out: Ngoài,chia,lìa ra,ra khỏi. • Question: Câu hỏi • Shop: Cửa hàng,tiệm. • Slow: Chậm chạp,từ từ, thong thả. • Someone: Một người nào đó, ai đó. • Sometimes: Một thời gian nào đó. • Take: Cầm, chiếm lấy,được,đoạt. • Throw: Liệng, ném, quăng, vứt. • Want: Muốn • Well: Tốt, được, giỏi • Window: Cửa sổ • Would (Past. ò will): sẽ.
A: I would if I had the money. Tôi sẽ nếu tôi có tiền.
B: Why is it so slow? Tại sao nó quá chậm?
A: That’s a good question. Đó là một câu hỏi hay.
B: Did you take it to a computer shop? Anh đã đem nó đến của hàng vi tính chưa?
A: I would if I had the money. Tôi sẽ nếu tôi có tiền.
B: Well, I guess you have to live with it. Tốt, tôi đoán là bạn phải làm việc với nó.
A: Sometimes I want to throw it out the window. Thỉnh thoảng tôi muốn ném nó qua của sổ.
B: You don’t want to do that. Anh không muốn làm chuyện đó.
A: Why not? Tại sao không?
B: You might hit someone in the head. Bạn có thể ném trúng vào đầu ai đó.
Vocabulary • guess:chuẩn đoán • head:đầu • hit:ném trúng,liệng • I would if I had...: Tôi sẽ nếu tôi có... • laptop:máy tính xách tay • might:có thể • out:ra ngoài • question:câu hỏi • shop:của hàng • slow:chậm • someone: một người nào đó, ai đó • sometimes:thỉnh thoảng • take:mang,đem đi • throw:ném • want:muốn • well:tốt • window:cửa sổ • would:sẽ, muốn
A: My laptop is so slow. Máy tính xách tay của tôi chậm quá. B: Buy a new one. Mua cái mới đi. A: I would if I had the money. Tôi sẽ mua nếu tôi có tiền. B: Why is it so slow? Tại sao nó lại chậm. A: That’s a good question. Câu hỏi hay đấy. B: Did you take it to a computer shop? Bạn mang nó ra cửa hàng máy tính chưa? A: I would if I had the money. Nếu có tiền tôi đã mang rồi. B: Well, I guess you have to live with it. Tốt , tố đoán bạn phải sống với nó. A: Sometimes I want to throw it out the window. Đôi lúc tôi muốn ném nó ra ngoài cửa sổ. B: You don’t want to do that. Bạn không muốn làm vậy đâu. A: Why not? Tại sao không? B: You might hit someone in the head. Bạn sẽ giáng một đòn mạnh vào đầu ai đó.
Vocabulary • guess:đoán , ước chừng , nghĩ • head: đầu • hit:đòn , lời chỉ trích • I would if I had...: Tôi sẽ nếu tôi có... • laptop: máy tính xách tay • might:sức mạnh , • out:ra ngoài , bị tiết lộ • question:câu hỏi • shop: cửa hàng • slow: chậm • someone: một người nào đó, ai đó • sometimes: đôi khi , thỉnh thoảng • take:mang theo , nắm giữ • throw: ném , liệng • want:muốn • well: điều tốt , điều lành • window:cửa sổ • would:sẽ