MM/DD/YYYY
Ngày ưu tiên của I-130:
(Priority date)
Ngày USCIS chấp thuận I-130:
(Approval date)
Ngày sinh của đứa trẻ:
(Child's DOB)
Ngày visa đáo hạn: nếu muốn (optional)
(Date visa became available)
=========================================================
Dự đóan ngày đáo hạn trễ nhất:
(Date child turned 21 - CSPA)
Tuổi CSPA:
(CSPA Age)
|